3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Chennai, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

14 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Chennai, từ Việt Nam

14 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Chennai

COSCOEvergreenHải An LinesInterasiaKMTCONEOOCLPILRCLSITCShanghai Jinjiang ShippingTS LinesWan HaiZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Chennai

Interasia Ho Chi Minh → Chennai
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 315-S271
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI 315-S271
CHENNAI
ETA: 2026-12-01
Wan Hai Cat Lai → Chennai
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 315 - S271
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI 315 - S271
CHENNAI
ETA: 2026-12-01
Wan Hai Qui Nhon → Chennai
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-17
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER BRAVE - W106
CHENNAI
ETA: 2026-11-28
Evergreen Ho Chi Minh → Chennai
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN 013W
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
CHENNAI
ETA: 2026-11-30
KMTC Ho Chi Minh → Chennai
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC LAEM CHABANG 2611N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC LAEM CHABANG 2611N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 23:30:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 TS SINGAPORE - 2608W
CHENNAI
CHENNAI INTERNATIONAL TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-12-14
KMTC Ho Chi Minh → Chennai
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT 2610N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 YM CONTINENT 2610N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 09:00:00
SHEKOU,CHINA
SHEKOU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 TS SINGAPORE - 2608W
CHENNAI
CHENNAI INTERNATIONAL TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-12-14
KMTC Ho Chi Minh → Chennai
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN 2609N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN 2609N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 05:30:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 TS SINGAPORE - 2608W
CHENNAI
CHENNAI INTERNATIONAL TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-12-14
TS Lines Hải Phòng → Chennai
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS JOHOR
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-18
🚢 TS JOHOR
VGM cut-off: 2026-11-16 04:00:57
Closing time: 2026-11-17 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 TBN
CHENNAI
CITPL
ETA: 2026-12-02
OOCL Ho Chi Minh → Chennai
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 049S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT SENARI - 049S
Closing time: 2026-11-17 10:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 STARSHIP NEPTUNE - 2612W
CHENNAI
CHENNAI CONTAINER TERMINAL PVT LTD.
ETA: 2026-11-29
OOCL Ho Chi Minh → Chennai
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 049S
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT SENARI - 049S
Closing time: 2026-11-17 10:00:00
Port Klang
NORTHPORT MALAYSIA BERHAD
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 TBA - null
CHENNAI
CHENNAI INTERNATIONAL TERMINALS PVT LTD
ETA: 2026-11-27
Wan Hai Qui Nhon → Chennai
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-22
🚢 XIN WEN ZHOU - W184
CHENNAI
ETA: 2026-12-04
Wan Hai Cat Lai → Chennai
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ANBIEN SKY - S046
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-19
🚢 ANBIEN SKY - S046
CHENNAI
ETA: 2026-12-01
KMTC Hải Phòng → Chennai
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA 2622N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 SUNNY KALMIA 2622N
VGM cut-off: 2026-11-17 16:00:00
Closing time: 2026-11-18 19:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 TS SINGAPORE - 2608W
CHENNAI
CHENNAI INTERNATIONAL TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-12-14
COSCO Qui Nhon → Chennai
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 NAVIOS BAHAMAS - 921W
CHENNAI
ETA: 2026-12-03
PIL Hải Phòng → Chennai
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 SEASPAN SYDNEY-0025W
CHENNAI
ETA: 2026-12-07
PIL Hải Phòng → Chennai
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-09
🚢 WHUTTHI BHUM-0078W
CHENNAI
ETA: 2026-12-14
COSCO Hải Phòng → Chennai
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN WEN ZHOU - 184W
CHENNAI
ETA: 2026-12-04
COSCO Hải Phòng → Chennai
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
CHENNAI
ETA: 2026-12-06
COSCO Hải Phòng → Chennai
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KMTC DELHI - 2607W
CHENNAI
ETA: 2026-12-01
ZIM Vung Tau → Chennai
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Zhong Gu Xiong An (NX6) / 13 / 013W / W
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-20
🚢 Zhong Gu Xiong An (NX6) / 13 / 013W / W
CHENNAI
CHENNAI INTERNATIONAL TERMINALS PVT. LTD
ETA: 2026-12-06
Wan Hai Qui Nhon → Chennai
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-20
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-24
🚢 INTERASIA HORIZON - W060
CHENNAI
ETA: 2026-11-28
PIL Da Nang → Chennai
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-09
🚢 WHUTTHI BHUM-0078W
CHENNAI
ETA: 2026-12-14
PIL Da Nang → Chennai
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-02
🚢 SEASPAN SYDNEY-0025W
CHENNAI
ETA: 2026-12-07
Wan Hai Hải Phòng → Chennai
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N470
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 105 - N470
CHENNAI
ETA: 2026-12-19
Evergreen Hải Phòng → Chennai
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 SEASPAN SYDNEY W025W
CHENNAI
ETA: 2026-12-07
Evergreen Hải Phòng → Chennai
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-06
🚢 WAN HAI 317 W249
CHENNAI
ETA: 2026-12-13
KMTC Ho Chi Minh → Chennai
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: URU BHUM 177N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 URU BHUM 177N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 05:00:00
SHEKOU,CHINA
SHEKOU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 TS SINGAPORE - 2608W
CHENNAI
CHENNAI INTERNATIONAL TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-12-14
COSCO Hải Phòng → Chennai
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
CHENNAI
ETA: 2026-12-06
COSCO Hải Phòng → Chennai
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KMTC DELHI - 2607W
CHENNAI
ETA: 2026-12-01
COSCO Hải Phòng → Chennai
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN WEN ZHOU - 184W
CHENNAI
ETA: 2026-12-04
OOCL Ho Chi Minh → Chennai
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-21 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 XIN WEN ZHOU - 184W
CHENNAI
CHENNAI INTERNATIONAL TERMINALS PVT LTD
ETA: 2026-12-04
PIL Da Nang → Chennai
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 SEASPAN SYDNEY-0025W
CHENNAI
ETA: 2026-12-07
PIL Da Nang → Chennai
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-09
🚢 WHUTTHI BHUM-0078W
CHENNAI
ETA: 2026-12-14
Wan Hai Cat Lai → Chennai
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - W013
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 ZHONG GU XIONG AN - W013
CHENNAI
ETA: 2026-12-05
Wan Hai Da Nang → Chennai
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 289 - N089
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 289 - N089
CHENNAI
ETA: 2026-12-04
Wan Hai Qui Nhon → Chennai
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-26
🚢 REN JIAN 10 - W017
CHENNAI
ETA: 2026-11-30
Wan Hai Qui Nhon → Chennai
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-26
🚢 INTERASIA HORIZON - W061
CHENNAI
ETA: 2026-12-11
KMTC Ho Chi Minh → Chennai
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC SHENGDE 2625N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-22
🚢 SITC SHENGDE 2625N
VGM cut-off: 2026-11-20 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 01:00:00
SHEKOU,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 INTERASIA INSPIRATION - W076
CHENNAI
CHENNAI CONTAINER TERMINAL(DPW)
ETA: 2026-12-11
KMTC Ho Chi Minh → Chennai
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC OSAKA 2612N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-22
🚢 KMTC OSAKA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-21 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:30:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 INTERASIA INSPIRATION - W076
CHENNAI
CHENNAI CONTAINER TERMINAL(DPW)
ETA: 2026-12-11
ZIM Ho Chi Minh → Chennai
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Zhong Gu Xiong An (NX6) / 13 / 013W / W
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 Zhong Gu Xiong An (NX6) / 13 / 013W / W
VGM cut-off: 2026-11-20 21:00:00
Closing time: 2026-11-22 01:00:00
CHENNAI
CHENNAI INTERNATIONAL TERMINALS PVT. LTD
ETA: 2026-12-06
TS Lines Hải Phòng → Chennai
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 INTERASIA RESILIENCE
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-21 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-03
🚢 TBN
CHENNAI
CITPL
ETA: 2026-12-16
OOCL Hải Phòng → Chennai
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 TENDER SOUL - 025W
CHENNAI
CHENNAI CONTAINER TERMINAL PVT LTD.
ETA: 2026-12-06
OOCL Hải Phòng → Chennai
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Port Klang
NORTHPORT MALAYSIA BERHAD
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 TBA - null
CHENNAI
CHENNAI INTERNATIONAL TERMINALS PVT LTD
ETA: 2026-12-11
Hải An Lines Hải Phòng → Chennai
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME 478W
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 HAIAN TIME 478W
CHENNAI
CHENNAI PORT
ETA: 2026-12-04
COSCO Hải Phòng → Chennai
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN WEN ZHOU - 184W
CHENNAI
ETA: 2026-12-04
COSCO Hải Phòng → Chennai
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN TIAN JIN - 112W
CHENNAI
ETA: 2026-12-17
COSCO Hải Phòng → Chennai
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
CHENNAI
ETA: 2026-12-06
Evergreen Da Nang → Chennai
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 SEASPAN SYDNEY W025W
CHENNAI
ETA: 2026-12-07
Evergreen Da Nang → Chennai
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-06
🚢 WAN HAI 317 W249
CHENNAI
ETA: 2026-12-13
KMTC Ho Chi Minh → Chennai
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LOS ANDES BRIDGE 0247N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-23
🚢 LOS ANDES BRIDGE 0247N
VGM cut-off: 2026-11-20 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 02:30:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 INTERASIA INSPIRATION - W076
CHENNAI
CHENNAI CONTAINER TERMINAL(DPW)
ETA: 2026-12-11
PIL Qui Nhon → Chennai
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 SEASPAN SYDNEY-0025W
CHENNAI
ETA: 2026-12-07
PIL Qui Nhon → Chennai
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-09
🚢 WHUTTHI BHUM-0078W
CHENNAI
ETA: 2026-12-14
Interasia Ho Chi Minh → Chennai
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308-S064
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 WAN HAI 308-S064
CHENNAI
ETA: 2026-12-08
Wan Hai Qui Nhon → Chennai
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-28
🚢 ZHONG GU XIONG AN - W013
CHENNAI
ETA: 2026-12-05
TS Lines Hải Phòng → Chennai
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS MAWEI
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-25
🚢 TS MAWEI
VGM cut-off: 2026-11-23 04:00:57
Closing time: 2026-11-24 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 TBN
CHENNAI
CITPL
ETA: 2026-12-09
OOCL Ho Chi Minh → Chennai
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
Closing time: 2026-11-24 10:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 TENDER SOUL - 025W
CHENNAI
CHENNAI CONTAINER TERMINAL PVT LTD.
ETA: 2026-12-06
OOCL Ho Chi Minh → Chennai
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
Closing time: 2026-11-24 10:00:00
Port Klang
NORTHPORT MALAYSIA BERHAD
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 TBA - null
CHENNAI
CHENNAI INTERNATIONAL TERMINALS PVT LTD
ETA: 2026-12-04
RCL Hải Phòng → Chennai
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 149N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 MAKHA BHUM - 149N
NANSHA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 BENYAPAR BHUM - 002W
CHENNAI
ETA: 2026-12-14
Wan Hai Hải Phòng → Chennai
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 329 - W057
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 WAN HAI 329 - W057
CHENNAI
ETA: 2026-12-09
KMTC Ho Chi Minh → Chennai
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P 038N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-25
🚢 SYMEON P 038N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-24 17:00:00
SHEKOU,CHINA
SHEKOU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 WAN HAI 522 - W043
CHENNAI
CHENNAI CONTAINER TERMINAL(DPW)
ETA: 2026-12-14

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 01/2027. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Chennai, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)