3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Chiba, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

6 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Chiba, từ Việt Nam

6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Chiba

CMA CGMCNCEvergreenKMTCMaerskWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Chiba

Evergreen Qui Nhon → Chiba
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WARM 1767-018N
TOKYO
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Intermodal
CHIBA
ETA: 2026-11-29
Evergreen Qui Nhon → Chiba
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WARM 1767-018N
TOKYO
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Intermodal
CHIBA
ETA: 2026-11-29
Wan Hai Cat Lai → Chiba
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 289 - N090
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-16
🚢 WAN HAI 289 - N090
CHIBA
ETA: 2026-12-11
KMTC Ho Chi Minh → Chiba
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY CHALLENGE 2612N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 SKY CHALLENGE 2612N
VGM cut-off: 2026-11-14 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 VICTORY STAR - 2631E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Wan Hai Cat Lai → Chiba
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA PURSUIT - N100
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 INTERASIA PURSUIT - N100
CHIBA
ETA: 2026-12-11
Wan Hai Cat Lai → Chiba
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TENACITY - N026
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 INTERASIA TENACITY - N026
CHIBA
ETA: 2026-12-11
KMTC Hải Phòng → Chiba
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY ACACIA 2618N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 SUNNY ACACIA 2618N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 VICTORY STAR - 2631E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
KMTC Ho Chi Minh → Chiba
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY RAINBOW 2614N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 SKY RAINBOW 2614N
VGM cut-off: 2026-11-16 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 10:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 VICTORY STAR - 2631E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
KMTC Ho Chi Minh → Chiba
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC LAEM CHABANG 2611N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC LAEM CHABANG 2611N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 SUNNY FREESIA - 2635E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
KMTC Ho Chi Minh → Chiba
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN 2609N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN 2609N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 05:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 TY INCHEON - 2631E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
KMTC Ho Chi Minh → Chiba
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON 2610N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC INCHEON 2610N
VGM cut-off: 2026-11-16 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 16:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 TY INCHEON - 2631E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
Maersk Hải Phòng → Chiba
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NORESUND - 646N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 17:15:00
Closing time: 2026-11-19 19:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
CHIBA
ETA: 2026-11-30
Evergreen Ho Chi Minh → Chiba
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER WARM 1767-018N
TOKYO
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Intermodal
CHIBA
ETA: 2026-11-29
KMTC Ho Chi Minh → Chiba
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK 2613N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC BANGKOK 2613N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 SUNNY FREESIA - 2634E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Evergreen Qui Nhon → Chiba
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER WAFT 1768-023N
TOKYO
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
CHIBA
ETA: 2026-12-06
KMTC Ho Chi Minh → Chiba
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN 2613N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN 2613N
VGM cut-off: 2026-11-17 16:00:00
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 TY INCHEON - 2631E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
Maersk Hải Phòng → Chiba
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NORESUND - 646N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 17:15:00
Closing time: 2026-11-19 19:00:00
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
CHIBA
ETA: 2026-11-30
Maersk Vung Tau → Chiba
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NASSJO - 639D
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK NASSJO - 639D
VGM cut-off: 2026-11-21 04:15:00
Closing time: 2026-11-21 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK NASSJO - 639D
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 MAERSK NASSJO - 639D
CHIBA
ETA: 2026-12-03
KMTC Ho Chi Minh → Chiba
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC NAGOYA 2613N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 KMTC NAGOYA 2613N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 05:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 SUNNY FREESIA - 2635E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Wan Hai Cat Lai → Chiba
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 332 - N018
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 332 - N018
CHIBA
ETA: 2026-12-11
KMTC Hải Phòng → Chiba
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2620N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 SKY MOON 2620N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 15:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 SUNNY FREESIA - 2635E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
KMTC Ho Chi Minh → Chiba
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A HOCHIMINH 2613N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A HOCHIMINH 2613N
VGM cut-off: 2026-11-18 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 TY INCHEON - 2631E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
KMTC Ho Chi Minh → Chiba
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION 2612N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 PANCON CHAMPION 2612N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 09:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 SUNNY FREESIA - 2635E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Wan Hai Cat Lai → Chiba
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TENACITY - N026
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 INTERASIA TENACITY - N026
CHIBA
ETA: 2026-12-11
Evergreen Da Nang → Chiba
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER WAFT 1768-023N
TOKYO
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
CHIBA
ETA: 2026-12-06
KMTC Ho Chi Minh → Chiba
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC OSAKA 2612N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-22
🚢 KMTC OSAKA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-21 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 ATLANTIC BRIDGE - 2634E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
KMTC Ho Chi Minh → Chiba
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LOS ANDES BRIDGE 0247N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-23
🚢 LOS ANDES BRIDGE 0247N
VGM cut-off: 2026-11-20 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 02:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 SUNNY FREESIA - 2635E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Wan Hai Cat Lai → Chiba
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA PURSUIT - N100
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-24
🚢 INTERASIA PURSUIT - N100
CHIBA
ETA: 2026-12-11
KMTC Hải Phòng → Chiba
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2621N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SKY TIARA 2621N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 04:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 SUNNY FREESIA - 2635E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
KMTC Hải Phòng → Chiba
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY IRIS 2618N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SKY IRIS 2618N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 02:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 SUNNY FREESIA - 2635E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Evergreen Ho Chi Minh → Chiba
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER WAFT 1768-023N
TOKYO
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
CHIBA
ETA: 2026-12-06
KMTC Ho Chi Minh → Chiba
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG 2609N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG 2609N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-24 16:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 ATLANTIC BRIDGE - 2634E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
KMTC Ho Chi Minh → Chiba
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS SINGAPORE 1043N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 POS SINGAPORE 1043N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 13:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 ATLANTIC BRIDGE - 2634E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
KMTC Hải Phòng → Chiba
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2621N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP TAURUS 2621N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 21:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 SUNNY FREESIA - 2635E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Evergreen Qui Nhon → Chiba
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER WORLD 1769-017N
TOKYO
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-11
🚢 Intermodal
CHIBA
ETA: 2026-12-14
KMTC Ho Chi Minh → Chiba
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP AQUILA 2613N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP AQUILA 2613N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 ATLANTIC BRIDGE - 2634E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
KMTC Ho Chi Minh → Chiba
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2618N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 KMTC ULSAN 2618N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 01:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 ATLANTIC BRIDGE - 2634E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
KMTC Ho Chi Minh → Chiba
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA 2615N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP URSA 2615N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 04:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 SUNNY FREESIA - 2635E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
KMTC Ho Chi Minh → Chiba
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2609N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 14:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 ATLANTIC BRIDGE - 2634E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
KMTC Hải Phòng → Chiba
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-25 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 14:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 SUNNY FREESIA - 2635E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
KMTC Hải Phòng → Chiba
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARIA C 0099N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 MARIA C 0099N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 ATLANTIC BRIDGE - 2634E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
Wan Hai Cat Lai → Chiba
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 325 - N064
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-27
🚢 WAN HAI 325 - N064
CHIBA
ETA: 2026-12-11
Maersk Vung Tau → Chiba
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDBORG MAERSK - 640D
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-27
🚢 NORDBORG MAERSK - 640D
VGM cut-off: 2026-11-28 04:15:00
Closing time: 2026-11-28 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 NORDBORG MAERSK - 640D
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 NORDBORG MAERSK - 640D
CHIBA
ETA: 2026-12-10
Evergreen Qui Nhon → Chiba
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER WORLD 1769-017N
TOKYO
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-11
🚢 Intermodal
CHIBA
ETA: 2026-12-14
KMTC Hải Phòng → Chiba
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2617N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC POHANG 2617N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 14:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 ATLANTIC BRIDGE - 2634E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
KMTC Hải Phòng → Chiba
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY 2622N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 PANCON HARMONY 2622N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 SUNNY FREESIA - 2635E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Evergreen Qui Nhon → Chiba
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER WORLD 1769-017N
TOKYO
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-11
🚢 Intermodal
CHIBA
ETA: 2026-12-14
KMTC Hải Phòng → Chiba
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER 2623N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 STAR EXPLORER 2623N
VGM cut-off: 2026-11-27 16:00:00
Closing time: 2026-11-28 09:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 ATLANTIC BRIDGE - 2634E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
Wan Hai Cat Lai → Chiba
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 353 - N051
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 353 - N051
CHIBA
ETA: 2026-12-11
KMTC Ho Chi Minh → Chiba
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2614N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 SKY SUNSHINE 2614N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 09:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 ATLANTIC BRIDGE - 2634E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
KMTC Hải Phòng → Chiba
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM COOPERATION 063N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 YM COOPERATION 063N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 10:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 ATLANTIC BRIDGE - 2634E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
Evergreen Da Nang → Chiba
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
TOKYO
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-11
🚢 Intermodal
CHIBA
ETA: 2026-12-14
KMTC Ho Chi Minh → Chiba
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2613N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-30
🚢 SAWASDEE INCHEON 2613N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 ATLANTIC BRIDGE - 2634E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
KMTC Ho Chi Minh → Chiba
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE 2615N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-30
🚢 PANCON BRIDGE 2615N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 23:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 SUNNY FREESIA - 2636E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
Wan Hai Hải Phòng → Chiba
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N098
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 293 - N098
CHIBA
ETA: 2026-12-11
KMTC Hải Phòng → Chiba
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY ACACIA 2619N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-02
🚢 SUNNY ACACIA 2619N
VGM cut-off: 2026-11-30 16:00:00
Closing time: 2026-12-01 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 ATLANTIC BRIDGE - 2634E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
Wan Hai Cat Lai → Chiba
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N066
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 296 - N066
CHIBA
ETA: 2027-01-01
KMTC Ho Chi Minh → Chiba
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP JUPITER 2609N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-02
🚢 STARSHIP JUPITER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-30 16:00:00
Closing time: 2026-12-01 04:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 VICTORY STAR - 2633E
CHIBA
CHIBA CENTERAL PIER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
Wan Hai Cat Lai → Chiba
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TACTIC - N016
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-04
🚢 INTERASIA TACTIC - N016
CHIBA
ETA: 2027-01-01
Maersk Vung Tau → Chiba
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Yangon - 641D
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-04
🚢 MCC Yangon - 641D
VGM cut-off: 2026-12-05 04:15:00
Closing time: 2026-12-05 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 MCC Yangon - 641D
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 MCC Yangon - 641D
CHIBA
ETA: 2026-12-17

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Chiba, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)