Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Chicago, từ Việt Nam
7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Chicago
CMA CGMEvergreenHMMMaerskONESM LineZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Chicago
ZIM
Vung Tau → Chicago
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
CHICAGO
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-17
Evergreen
Vung Tau → Chicago
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI 123E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 SHANGHAI 123E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Chicago
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-25
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
ZIM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
CHICAGO
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-17
HMM
Hải Phòng → Chicago
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HYUNDAI TOKYO - 166E
27 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-26
🚢 HYUNDAI TOKYO - 166E
Closing time: 2026-11-23 13:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2026-12-23
HMM
Hải Phòng → Chicago
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A05 - E019
34 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI A05 - E019
Closing time: 2026-11-23 20:00:00
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2026-12-31
Evergreen
Qui Nhon → Chicago
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 PN12 0505-030E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 COSCO VENICE 082N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Intermodal
HMM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM WIND - 036E
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-26
🚢 YM WIND - 036E
Closing time: 2026-11-24 03:00:00
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-15
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2027-01-18
HMM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM WIND - 036E
57 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-26
🚢 YM WIND - 036E
Closing time: 2026-11-24 03:00:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-19
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2027-01-23
Evergreen
Da Nang → Chicago
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Chicago
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Chicago
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 COSCO VENICE 082N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 XIN YING KOU 270N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 065A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OMNI 065A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 065A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OMNI 065A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Chicago
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI 123E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI 123E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Chicago
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Chicago
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Chicago
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
HMM
Hải Phòng → Chicago
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
38 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 PS4 TEMP CODE - 001E
LOS ANGELES, CA
WBCT(WEST BASIN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-02
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2027-01-06
Evergreen
Vung Tau → Chicago
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MODE 1483-011E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
Evergreen
Vung Tau → Chicago
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MODE 1483-011E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MODE 1483-011E
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER SUMMIT 0505-134E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Chicago
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Chicago
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER SMILE 0504-137E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
HMM
Da Nang → Chicago
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
34 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 NYK VESTA - 096E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-28
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2027-01-01
HMM
Da Nang → Chicago
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
39 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 WAN HAI A03 - E019
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2027-01-07
Evergreen
Qui Nhon → Chicago
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Chicago
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 COSCO VENICE 082N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
HMM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE CRANE - 037E
57 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE CRANE - 037E
Closing time: 2026-11-24 03:00:00
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-21
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2027-01-25
HMM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE CRANE - 037E
61 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE CRANE - 037E
Closing time: 2026-11-24 03:00:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-25
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2027-01-29
ZIM
Hải Phòng → Chicago
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
VGM cut-off: 2026-11-27 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 13:00:00
CHICAGO
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ZIM
Hải Phòng → Chicago
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
VGM cut-off: 2026-11-27 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 13:00:00
CHICAGO
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-18
Maersk
Vung Tau → Chicago
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 Maersk Torino - 648E
CHICAGO
CHICAGO UPRR GLOBAL 4
ETA: 2026-12-31
Evergreen
Vung Tau → Chicago
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM LYRA MTE0O0E19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Chicago
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 CPS3 1249-004E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Chicago
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER EAGLE 0503-199E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Chicago
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
ZIM
Qui Nhon → Chicago
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
CHICAGO
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ZIM
Qui Nhon → Chicago
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
CHICAGO
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-18
Maersk
Lach Huyen → Chicago
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
CHICAGO
CHICAGO UPRR GLOBAL 4
ETA: 2026-12-31
HMM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MONACO - 032E
49 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 ONE MONACO - 032E
Closing time: 2026-11-24 02:30:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-13
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2027-01-17
HMM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A05 - E019
31 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI A05 - E019
Closing time: 2026-11-26 18:00:00
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2026-12-31
HMM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM BANGKOK - 133E
30 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 HMM BANGKOK - 133E
Closing time: 2026-11-26 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2026-12-30
ZIM
Hải Phòng → Chicago
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-28 07:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
CHICAGO
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-17
Evergreen
Hải Phòng → Chicago
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
ZIM
Vung Tau → Chicago
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
CHICAGO
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ZIM
Vung Tau → Chicago
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
CHICAGO
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-18
Evergreen
Vung Tau → Chicago
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER META 1388-006E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER META 1388-006E
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER SUMMIT 0505-134E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
ZIM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
CHICAGO
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ZIM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
CHICAGO
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-18
Evergreen
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER SUMMIT 0505-134E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Chicago
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
ZIM
Qui Nhon → Chicago
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
CHICAGO
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-24
Evergreen
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0140-057N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER ONWARD 0140-057N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 EVER MOST 1484-012E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
HMM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM WILLPOWER - 003E
31 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 YM WILLPOWER - 003E
Closing time: 2026-11-28 05:00:00
LONG BEACH, CA
INTERNATIONAL TRANSPORTATION SERVICES
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-28
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2027-01-01
ZIM
Vung Tau → Chicago
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
CHICAGO
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-24
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Chicago, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến