3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Cikarang, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

5 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Cikarang, từ Việt Nam

5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Cikarang

CNCCOSCOEvergreenONESITC

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Cikarang

Evergreen Ho Chi Minh → Cikarang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0560-092S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CANDID 0560-092S
JAKARTA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 Intermodal
CIKARANG
ETA: 2026-11-14
Evergreen Ho Chi Minh → Cikarang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0561-098S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CHASTE 0561-098S
JAKARTA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 Intermodal
CIKARANG
ETA: 2026-11-14
CNC Vung Tau → Cikarang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S89
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S89
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM INDIAN - KCS020S89
Jakarta, Id
JICT-UTC 1
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-21
🚢 Rail0.01 CO2 (t)/TEU
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-23
ONE Da Nang → Cikarang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-17
🚢 SPIL KARTINI 020S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 CIKARANG INLAND PORT (TRUCK)
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-18
ONE Da Nang → Cikarang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 SINAR CARITA 031S
JAKARTA
KOJA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 CIKARANG INLAND PORT (TRUCK)
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-15
SITC Qui Nhon → Cikarang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 YOUCAN 2633N
SHANGHAI
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 STARSHIP VENUS 2610S
JAKARTA
NPCT1
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
CIKARANG
NPCT1
ETA: 2026-12-03
SITC Qui Nhon → Cikarang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC WEIHAI 2645N
XIAMEN
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 SITC BATANGAS 2622S
JAKARTA
NPCT1
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 BARGE
CIKARANG
NPCT1
ETA: 2026-11-28
CNC Vung Tau → Cikarang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
VGM cut-off: 2026-11-03 11:59:00
Closing time: 2026-11-04 01:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM INDIAN - KCS020S89
Jakarta, Id
JICT-UTC 1
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-21
🚢 Rail0.01 CO2 (t)/TEU
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-23
SITC Da Nang → Cikarang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YIHE 2637N
XIAMEN
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-18
🚢 SITC BATANGAS 2622S
JAKARTA
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
CIKARANG
NPCT1
ETA: 2026-11-28
SITC Hải Phòng → Cikarang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC SHIDAO 2630S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 SITC SHIDAO 2630S
JAKARTA
NPCT1
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 BARGE
CIKARANG
NPCT1
ETA: 2026-11-16
Evergreen Qui Nhon → Cikarang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER BLINK 1215-085B
JAKARTA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
CIKARANG
ETA: 2026-11-22
COSCO Hải Phòng → Cikarang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
CIKARANG
ETA: 2026-11-13
COSCO Hải Phòng → Cikarang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
CIKARANG
ETA: 2026-11-21
ONE Vung Tau → Cikarang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-13
🚢 SINAR CARITA 031S
JAKARTA
KOJA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 CIKARANG INLAND PORT (TRUCK)
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-15
ONE Vung Tau → Cikarang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-17
🚢 SPIL KARTINI 020S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 CIKARANG INLAND PORT (TRUCK)
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-18
Evergreen Da Nang → Cikarang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER BLISS 1217-117B
JAKARTA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
CIKARANG
ETA: 2026-11-22
Evergreen Hải Phòng → Cikarang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
JAKARTA
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Intermodal
CIKARANG
ETA: 2026-11-20
SITC Ho Chi Minh → Cikarang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GREEN PACIFIC 2630S
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 GREEN PACIFIC 2630S
JAKARTA
NPCT1
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 BARGE
CIKARANG
NPCT1
ETA: 2026-11-13
COSCO Hải Phòng → Cikarang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
CIKARANG
ETA: 2026-11-20
COSCO Hải Phòng → Cikarang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
CIKARANG
ETA: 2026-11-18
COSCO Hải Phòng → Cikarang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
CIKARANG
ETA: 2026-11-21
Evergreen Da Nang → Cikarang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER BLISS 1217-117B
JAKARTA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
CIKARANG
ETA: 2026-11-22
ONE Hải Phòng → Cikarang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-24
🚢 NYK DAEDALUS 107S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 CIKARANG INLAND PORT (TRUCK)
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-25
ONE Hải Phòng → Cikarang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-24
🚢 SINAR CARITA 032S
JAKARTA
KOJA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 CIKARANG INLAND PORT (TRUCK)
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-26
CNC Vung Tau → Cikarang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BLPL TRUST - SG2010S89
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 BLPL TRUST - SG2010S89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 13:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM INDIAN - KCS020S89
Jakarta, Id
JICT-UTC 1
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-21
🚢 Rail0.01 CO2 (t)/TEU
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-23
COSCO Hải Phòng → Cikarang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
CIKARANG
ETA: 2026-11-20
COSCO Hải Phòng → Cikarang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
CIKARANG
ETA: 2026-11-21
CNC Vung Tau → Cikarang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10X0S89
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 HANSA HOMBURG - SG10X0S89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-08 18:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM INDIAN - KCS020S89
Jakarta, Id
JICT-UTC 1
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-21
🚢 Rail0.01 CO2 (t)/TEU
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-23
Evergreen Ho Chi Minh → Cikarang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
Closing time: 2026-11-08 01:00:00
JAKARTA
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Intermodal
CIKARANG
ETA: 2026-11-20
ONE Vung Tau → Cikarang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-24
🚢 NYK DAEDALUS 107S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 CIKARANG INLAND PORT (TRUCK)
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-25
COSCO Qui Nhon → Cikarang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 INCRES - 085S
CIKARANG
ETA: 2026-11-21
CNC Vung Tau → Cikarang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-11
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
VGM cut-off: 2026-11-10 11:59:00
Closing time: 2026-11-11 01:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM FORT DIAMANT - KCS060S89
Jakarta, Id
JICT-UTC 1
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-03
🚢 Rail0.01 CO2 (t)/TEU
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-12-05
CNC Qui Nhon → Cikarang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM INDIAN - KCS020S89
Jakarta, Id
JICT-UTC 1
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-21
🚢 Rail0.01 CO2 (t)/TEU
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-23
Evergreen Qui Nhon → Cikarang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
CIKARANG
ETA: 2026-11-29
COSCO Hải Phòng → Cikarang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
CIKARANG
ETA: 2026-11-20
COSCO Hải Phòng → Cikarang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
CIKARANG
ETA: 2026-11-21
Evergreen Hải Phòng → Cikarang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONSIST 0563-072S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER CONSIST 0563-072S
JAKARTA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 Intermodal
CIKARANG
ETA: 2026-11-26
ONE Hải Phòng → Cikarang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 SINAR CARITA 032S
JAKARTA
KOJA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 CIKARANG INLAND PORT (TRUCK)
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-26
ONE Hải Phòng → Cikarang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-28
🚢 MOL ENDOWMENT 107S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-30
🚢 CIKARANG INLAND PORT (TRUCK)
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-30
ONE Vung Tau → Cikarang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-24
🚢 NYK DAEDALUS 107S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 CIKARANG INLAND PORT (TRUCK)
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-25
ONE Vung Tau → Cikarang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 PALAWAN 044S
JAKARTA
KOJA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 CIKARANG INLAND PORT (TRUCK)
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-22
Evergreen Da Nang → Cikarang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
CIKARANG
ETA: 2026-11-29
CNC Qui Nhon → Cikarang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM FORT DIAMANT - KCS060S89
Jakarta, Id
JICT-UTC 1
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-03
🚢 Rail0.01 CO2 (t)/TEU
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-12-05
Evergreen Da Nang → Cikarang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
CIKARANG
ETA: 2026-11-29
Evergreen Qui Nhon → Cikarang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
CIKARANG
ETA: 2026-11-29
Evergreen Qui Nhon → Cikarang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
CIKARANG
ETA: 2026-11-29
Evergreen Ho Chi Minh → Cikarang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONSIST 0563-072S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER CONSIST 0563-072S
JAKARTA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 Intermodal
CIKARANG
ETA: 2026-11-26
COSCO Hải Phòng → Cikarang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
CIKARANG
ETA: 2026-11-28
COSCO Hải Phòng → Cikarang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
CIKARANG
ETA: 2026-11-27
Evergreen Da Nang → Cikarang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
CIKARANG
ETA: 2026-11-29
Evergreen Da Nang → Cikarang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
CIKARANG
ETA: 2026-11-29
Evergreen Hải Phòng → Cikarang
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0564-093S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CANDID 0564-093S
JAKARTA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
CIKARANG
ETA: 2026-12-01
COSCO Qui Nhon → Cikarang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
CIKARANG
ETA: 2026-11-28
Evergreen Qui Nhon → Cikarang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER BEFIT 1219-083B
JAKARTA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
CIKARANG
ETA: 2026-12-10
COSCO Hải Phòng → Cikarang
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
CIKARANG
ETA: 2026-11-27
COSCO Hải Phòng → Cikarang
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
CIKARANG
ETA: 2026-11-28
Evergreen Da Nang → Cikarang
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER BEFIT 1219-083B
JAKARTA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
CIKARANG
ETA: 2026-12-10
Evergreen Ho Chi Minh → Cikarang
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0564-093S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER CANDID 0564-093S
JAKARTA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
CIKARANG
ETA: 2026-12-01
COSCO Hải Phòng → Cikarang
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
CIKARANG
ETA: 2026-12-05
COSCO Hải Phòng → Cikarang
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
CIKARANG
ETA: 2026-12-02

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Cikarang, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)