Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Cikarang, từ Việt Nam
5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Cikarang
CNCCOSCOEvergreenONESITC
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Cikarang
Evergreen
Ho Chi Minh → Cikarang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0560-092S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CANDID 0560-092S
JAKARTA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Cikarang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0561-098S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CHASTE 0561-098S
JAKARTA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 Intermodal
CNC
Vung Tau → Cikarang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S89
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM INDIAN - KCS020S89
Jakarta, Id
JICT-UTC 1
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-21
🚢 Rail0.01 CO2 (t)/TEU
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-23
ONE
Da Nang → Cikarang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-17
🚢 SPIL KARTINI 020S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 CIKARANG INLAND PORT (TRUCK)
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-18
ONE
Da Nang → Cikarang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 SINAR CARITA 031S
JAKARTA
KOJA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 CIKARANG INLAND PORT (TRUCK)
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-15
SITC
Qui Nhon → Cikarang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 YOUCAN 2633N
SHANGHAI
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 STARSHIP VENUS 2610S
JAKARTA
NPCT1
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
CIKARANG
NPCT1
ETA: 2026-12-03
SITC
Qui Nhon → Cikarang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC WEIHAI 2645N
XIAMEN
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 SITC BATANGAS 2622S
JAKARTA
NPCT1
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 BARGE
CIKARANG
NPCT1
ETA: 2026-11-28
CNC
Vung Tau → Cikarang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
VGM cut-off: 2026-11-03 11:59:00
Closing time: 2026-11-04 01:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM INDIAN - KCS020S89
Jakarta, Id
JICT-UTC 1
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-21
🚢 Rail0.01 CO2 (t)/TEU
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-23
SITC
Da Nang → Cikarang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YIHE 2637N
XIAMEN
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-18
🚢 SITC BATANGAS 2622S
JAKARTA
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
CIKARANG
NPCT1
ETA: 2026-11-28
SITC
Hải Phòng → Cikarang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC SHIDAO 2630S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 SITC SHIDAO 2630S
JAKARTA
NPCT1
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 BARGE
CIKARANG
NPCT1
ETA: 2026-11-16
Evergreen
Qui Nhon → Cikarang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER BLINK 1215-085B
JAKARTA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
COSCO
Hải Phòng → Cikarang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
COSCO
Hải Phòng → Cikarang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
ONE
Vung Tau → Cikarang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-13
🚢 SINAR CARITA 031S
JAKARTA
KOJA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 CIKARANG INLAND PORT (TRUCK)
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-15
ONE
Vung Tau → Cikarang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-17
🚢 SPIL KARTINI 020S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 CIKARANG INLAND PORT (TRUCK)
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-18
Evergreen
Da Nang → Cikarang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER BLISS 1217-117B
JAKARTA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Cikarang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
JAKARTA
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Intermodal
SITC
Ho Chi Minh → Cikarang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GREEN PACIFIC 2630S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 GREEN PACIFIC 2630S
JAKARTA
NPCT1
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 BARGE
CIKARANG
NPCT1
ETA: 2026-11-13
COSCO
Hải Phòng → Cikarang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
COSCO
Hải Phòng → Cikarang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
COSCO
Hải Phòng → Cikarang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Evergreen
Da Nang → Cikarang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER BLISS 1217-117B
JAKARTA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
ONE
Hải Phòng → Cikarang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-24
🚢 NYK DAEDALUS 107S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 CIKARANG INLAND PORT (TRUCK)
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-25
ONE
Hải Phòng → Cikarang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-24
🚢 SINAR CARITA 032S
JAKARTA
KOJA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 CIKARANG INLAND PORT (TRUCK)
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-26
CNC
Vung Tau → Cikarang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BLPL TRUST - SG2010S89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 BLPL TRUST - SG2010S89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 13:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM INDIAN - KCS020S89
Jakarta, Id
JICT-UTC 1
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-21
🚢 Rail0.01 CO2 (t)/TEU
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-23
COSCO
Hải Phòng → Cikarang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
COSCO
Hải Phòng → Cikarang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
CNC
Vung Tau → Cikarang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10X0S89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 HANSA HOMBURG - SG10X0S89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-08 18:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM INDIAN - KCS020S89
Jakarta, Id
JICT-UTC 1
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-21
🚢 Rail0.01 CO2 (t)/TEU
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-23
Evergreen
Ho Chi Minh → Cikarang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
Closing time: 2026-11-08 01:00:00
JAKARTA
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Intermodal
ONE
Vung Tau → Cikarang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-24
🚢 NYK DAEDALUS 107S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 CIKARANG INLAND PORT (TRUCK)
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-25
COSCO
Qui Nhon → Cikarang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 INCRES - 085S
CNC
Vung Tau → Cikarang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-11
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
VGM cut-off: 2026-11-10 11:59:00
Closing time: 2026-11-11 01:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM FORT DIAMANT - KCS060S89
Jakarta, Id
JICT-UTC 1
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-03
🚢 Rail0.01 CO2 (t)/TEU
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-12-05
CNC
Qui Nhon → Cikarang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM INDIAN - KCS020S89
Jakarta, Id
JICT-UTC 1
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-21
🚢 Rail0.01 CO2 (t)/TEU
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-23
Evergreen
Qui Nhon → Cikarang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
COSCO
Hải Phòng → Cikarang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
COSCO
Hải Phòng → Cikarang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Evergreen
Hải Phòng → Cikarang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONSIST 0563-072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER CONSIST 0563-072S
JAKARTA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 Intermodal
ONE
Hải Phòng → Cikarang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 SINAR CARITA 032S
JAKARTA
KOJA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 CIKARANG INLAND PORT (TRUCK)
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-26
ONE
Hải Phòng → Cikarang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-28
🚢 MOL ENDOWMENT 107S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-30
🚢 CIKARANG INLAND PORT (TRUCK)
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-30
ONE
Vung Tau → Cikarang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-24
🚢 NYK DAEDALUS 107S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 CIKARANG INLAND PORT (TRUCK)
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-25
ONE
Vung Tau → Cikarang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 PALAWAN 044S
JAKARTA
KOJA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 CIKARANG INLAND PORT (TRUCK)
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-11-22
Evergreen
Da Nang → Cikarang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
CNC
Qui Nhon → Cikarang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM FORT DIAMANT - KCS060S89
Jakarta, Id
JICT-UTC 1
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-03
🚢 Rail0.01 CO2 (t)/TEU
CIKARANG
CIKARANG DRY PORT
ETA: 2026-12-05
Evergreen
Da Nang → Cikarang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Cikarang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Cikarang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Cikarang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONSIST 0563-072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER CONSIST 0563-072S
JAKARTA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 Intermodal
COSCO
Hải Phòng → Cikarang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
COSCO
Hải Phòng → Cikarang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Evergreen
Da Nang → Cikarang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Cikarang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Cikarang
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0564-093S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CANDID 0564-093S
JAKARTA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
COSCO
Qui Nhon → Cikarang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
Evergreen
Qui Nhon → Cikarang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER BEFIT 1219-083B
JAKARTA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
COSCO
Hải Phòng → Cikarang
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
COSCO
Hải Phòng → Cikarang
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Evergreen
Da Nang → Cikarang
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER BEFIT 1219-083B
JAKARTA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Cikarang
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0564-093S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER CANDID 0564-093S
JAKARTA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
COSCO
Hải Phòng → Cikarang
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
COSCO
Hải Phòng → Cikarang
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Cikarang, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến