Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Cincinnati, từ Việt Nam
5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Cincinnati
EvergreenHMMMaerskONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Cincinnati
ONE
Vung Tau → Cincinnati
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-13
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CINCINNATI
NS RAIL - CINCINNATI (GEST)
ETA: 2026-12-13
Evergreen
Vung Tau → Cincinnati
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Vung Tau → Cincinnati
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL EGYPT 075E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 OOCL EGYPT 075E
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-18
Evergreen
Ho Chi Minh → Cincinnati
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER STEADY 0501-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-14
ONE
Vung Tau → Cincinnati
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CINCINNATI
CSX RAIL - CINCINNATI
ETA: 2026-12-23
ZIM
Qui Nhon → Cincinnati
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
CINCINNATI
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ONE
Vung Tau → Cincinnati
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-10
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CINCINNATI
NS RAIL - CINCINNATI SHARONVILLE (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-10
ZIM
Vung Tau → Cincinnati
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
CINCINNATI
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
Evergreen
Vung Tau → Cincinnati
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEA1 0342-040E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 SEA1 0342-040E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-11
ZIM
Qui Nhon → Cincinnati
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
CINCINNATI
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ZIM
Qui Nhon → Cincinnati
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
CINCINNATI
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-26
Evergreen
Qui Nhon → Cincinnati
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-04
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2027-01-08
Evergreen
Ho Chi Minh → Cincinnati
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-17
HMM
Ho Chi Minh → Cincinnati
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY
56 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY
Closing time: 2026-11-03 11:00:00
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 RAIL DIRECT
CINCINNATI
CINCINNATI - NS SHARONVILLE RAMP
ETA: 2027-01-06
HMM
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PS5 TEMP CODE - 001E
35 ngày
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-12
🚢 PS5 TEMP CODE - 001E
Closing time: 2026-11-09 13:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF(CORWITH)-EMPTY SUPPY TO USOMA/USKCK
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 RAIL DIRECT
CINCINNATI
NORFOLK SOUTHERN (GEST)
ETA: 2026-12-17
HMM
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY - 115E
36 ngày
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-12
🚢 YM MUTUALITY - 115E
Closing time: 2026-11-09 13:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF(CORWITH)-EMPTY SUPPY TO USOMA/USKCK
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
CINCINNATI
NORFOLK SOUTHERN (GEST)
ETA: 2026-12-18
Maersk
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL
Chicago
STEEL WHEEL INTERCHANGE
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
CINCINNATI
CIN-CSX
ETA: 2026-12-27
Maersk
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL
Chicago
STEEL WHEEL INTERCHANGE
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL
Cincinnati
CIN-CSX
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-28
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
CINCINNATI
ETA: 2026-12-29
ONE
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE NOMINATED 001E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 TO BE NOMINATED 001E
VGM cut-off: 2026-11-10 17:00:00
Closing time: 2026-11-10 17:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CINCINNATI
NS RAIL - CINCINNATI (GEST)
ETA: 2026-12-07
ONE
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CINCINNATI
CSX RAIL - CINCINNATI
ETA: 2027-01-02
ONE
Vung Tau → Cincinnati
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CINCINNATI
NS RAIL - CINCINNATI (GEST)
ETA: 2026-12-20
ZIM
Vung Tau → Cincinnati
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
CINCINNATI
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ZIM
Vung Tau → Cincinnati
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
CINCINNATI
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-26
HMM
Qui Nhon → Cincinnati
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
65 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-10 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE MEISHAN - 033E
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-11
🚢 RAIL DIRECT
CINCINNATI
CINCINNATI - NS SHARONVILLE RAMP
ETA: 2027-01-17
Evergreen
Ho Chi Minh → Cincinnati
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Ho Chi Minh → Cincinnati
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 CMA CGM A. LINCOLN CBX0I0E19
NORFOLK, VA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-24
Evergreen
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER MACRO 1385-010E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER MACRO 1385-010E
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-28
HMM
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN - 047E
36 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN - 047E
Closing time: 2026-11-10 17:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF (CICERO)-PSN FROM OHIO VALLEY TO W.PORT
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-15
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
CINCINNATI
NORFOLK SOUTHERN (GEST)
ETA: 2026-12-19
ONE
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-03
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CINCINNATI
CSX RAIL - CINCINNATI
ETA: 2027-01-03
ONE
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CINCINNATI
CSX RAIL - CINCINNATI
ETA: 2026-12-31
ONE
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CINCINNATI
NS RAIL - CINCINNATI (GEST)
ETA: 2026-12-14
ONE
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CINCINNATI
CSX RAIL - CINCINNATI
ETA: 2027-01-02
ONE
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-17
🚢 ONE COLUMBA 528E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-25
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CINCINNATI
NS RAIL - CINCINNATI (GEST)
ETA: 2026-12-25
ONE
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-03
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CINCINNATI
CSX RAIL - CINCINNATI
ETA: 2027-01-03
ONE
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2027-01-11
🚢 ONE CRANE 037E
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-14
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CINCINNATI
NS RAIL - CINCINNATI SHARONVILLE (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-14
ONE
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-03
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CINCINNATI
CSX RAIL - CINCINNATI
ETA: 2027-01-03
ONE
Vung Tau → Cincinnati
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 E019
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TO BE NOMINATED
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI A09 E019
VGM cut-off: 2026-11-06 12:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CINCINNATI
NS RAIL - CINCINNATI (GEST)
ETA: 2026-12-13
Evergreen
Da Nang → Cincinnati
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-04
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2027-01-08
Evergreen
Ho Chi Minh → Cincinnati
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 115B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SPIL NIRMALA 115B
Closing time: 2026-11-11 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Ho Chi Minh → Cincinnati
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 HTW7 1481-027E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-17
ZIM
Ho Chi Minh → Cincinnati
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
CINCINNATI
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ZIM
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Mackenzie (ZB7) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-14
🚢 Mackenzie (ZB7) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-12 17:00:00
Closing time: 2026-11-13 21:00:00
CINCINNATI
INTL TRANS SVC (ITS TERMINAL)
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEA1 0342-040E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 SEA1 0342-040E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-17
HMM
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A01 - E021
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI A01 - E021
Closing time: 2026-11-11 18:00:00
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF(CORWITH)-EMPTY SUPPY TO USOMA/USKCK
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
CINCINNATI
NORFOLK SOUTHERN (GEST)
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Vung Tau → Cincinnati
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HTW7 1481-027E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-16
Evergreen
Vung Tau → Cincinnati
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HTW7 1481-027E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 HTW7 1481-027E
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER EAGLE 0503-199E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-24
HMM
Da Nang → Cincinnati
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
63 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-14
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE MEISHAN - 033E
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-11
🚢 RAIL DIRECT
CINCINNATI
CINCINNATI - NS SHARONVILLE RAMP
ETA: 2027-01-17
Evergreen
Ho Chi Minh → Cincinnati
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-15
🚢 CMA CGM JEAN GABRIEL MTE0K0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-15
ONE
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEATTLE BRIDGE 106E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 SEATTLE BRIDGE 106E
VGM cut-off: 2026-11-13 17:00:00
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CINCINNATI
NS RAIL - CINCINNATI (GEST)
ETA: 2026-12-10
ONE
Hải Phòng → Cincinnati
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A01 E021
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI A01 E021
VGM cut-off: 2026-11-13 17:00:00
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CINCINNATI
NS RAIL - CINCINNATI (GEST)
ETA: 2026-12-20
Maersk
Vung Tau → Cincinnati
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL
Chicago
STEEL WHEEL INTERCHANGE
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
CINCINNATI
CIN-CSX
ETA: 2026-12-27
Maersk
Da Nang → Cincinnati
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 Cochrane - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-15
🚢 Tsingtao Express - 649E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 RAIL
Chicago
STEEL WHEEL INTERCHANGE
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-09
🚢 Tsingtao Express - 649E
CINCINNATI
CIN-CSX
ETA: 2027-01-10
Maersk
Da Nang → Cincinnati
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-04
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-22
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 RAIL
Chicago
STEEL WHEEL INTERCHANGE
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-16
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
CINCINNATI
CIN-CSX
ETA: 2027-01-17
Evergreen
Qui Nhon → Cincinnati
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER STEADY 0501-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Qui Nhon → Cincinnati
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Qui Nhon → Cincinnati
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Qui Nhon → Cincinnati
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-04
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2027-01-08
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Cincinnati, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến