3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Cincinnati, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

5 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Cincinnati, từ Việt Nam

5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Cincinnati

EvergreenHMMMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Cincinnati

HMM Hải Phòng → Cincinnati
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A05 - E019
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI A05 - E019
Closing time: 2026-11-23 20:00:00
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF(CORWITH)-EMPTY SUPPY TO USOMA/USKCK
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-08
🚢 RAIL DIRECT
CINCINNATI
NORFOLK SOUTHERN (GEST)
ETA: 2027-01-09
HMM Qui Nhon → Cincinnati
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
62 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-24 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE IBIS - 039E
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-22
🚢 RAIL DIRECT
CINCINNATI
CINCINNATI - NS SHARONVILLE RAMP
ETA: 2027-01-27
HMM Qui Nhon → Cincinnati
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
68 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-24 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 YM TRILLION - 021E
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-28
🚢 RAIL DIRECT
CINCINNATI
CINCINNATI - NS SHARONVILLE RAMP
ETA: 2027-02-03
Evergreen Qui Nhon → Cincinnati
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-18
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2027-01-22
HMM Ho Chi Minh → Cincinnati
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM WIND - 036E
55 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-26
🚢 YM WIND - 036E
Closing time: 2026-11-24 03:00:00
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-15
🚢 RAIL DIRECT
CINCINNATI
CINCINNATI - NS SHARONVILLE RAMP
ETA: 2027-01-20
Evergreen Da Nang → Cincinnati
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-18
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2027-01-22
Evergreen Qui Nhon → Cincinnati
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER SMILE 0504-137E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-31
Evergreen Qui Nhon → Cincinnati
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-18
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2027-01-22
Evergreen Ho Chi Minh → Cincinnati
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 065A
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OMNI 065A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER SMILE 0504-137E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-31
Evergreen Ho Chi Minh → Cincinnati
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MODE 1483-011E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER SUMMIT 0505-134E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2027-01-07
ZIM Hải Phòng → Cincinnati
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-28
🚢 ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
VGM cut-off: 2026-11-26 17:00:00
Closing time: 2026-11-27 21:00:00
CINCINNATI
INTL TRANS SVC (ITS TERMINAL)
ETA: 2026-12-25
Evergreen Hải Phòng → Cincinnati
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI 123E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI 123E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-25
Evergreen Hải Phòng → Cincinnati
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER SMILE 0504-137E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-31
Evergreen Hải Phòng → Cincinnati
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER SMILE 0504-137E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-31
HMM Hải Phòng → Cincinnati
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
48 ngày
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 PS4 TEMP CODE - 001E
LOS ANGELES, CA
WBCT(WEST BASIN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-02
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF(CORWITH)-EMPTY SUPPY TO USOMA/USKCK
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-12
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL DIRECT
CINCINNATI
NORFOLK SOUTHERN (GEST)
ETA: 2027-01-15
Evergreen Vung Tau → Cincinnati
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MODE 1483-011E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-30
Evergreen Vung Tau → Cincinnati
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MODE 1483-011E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MODE 1483-011E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER SUMMIT 0505-134E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2027-01-07
Evergreen Da Nang → Cincinnati
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER SMILE 0504-137E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-31
HMM Da Nang → Cincinnati
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
46 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 HMM SAPPHIRE
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-08
🚢 RAIL DIRECT
CINCINNATI
CINCINNATI - NS SHARONVILLE RAMP
ETA: 2027-01-13
HMM Da Nang → Cincinnati
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
60 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE IBIS - 039E
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-22
🚢 RAIL DIRECT
CINCINNATI
CINCINNATI - NS SHARONVILLE RAMP
ETA: 2027-01-27
Evergreen Qui Nhon → Cincinnati
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER EAGLE 0503-199E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-24
Evergreen Qui Nhon → Cincinnati
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-18
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2027-01-22
Evergreen Ho Chi Minh → Cincinnati
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-29
HMM Ho Chi Minh → Cincinnati
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE CRANE - 037E
59 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE CRANE - 037E
Closing time: 2026-11-24 03:00:00
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-21
🚢 RAIL DIRECT
CINCINNATI
CINCINNATI - NS SHARONVILLE RAMP
ETA: 2027-01-27
Maersk Vung Tau → Cincinnati
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 Tsingtao Express - 649E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 RAIL
Chicago
STEEL WHEEL INTERCHANGE
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-09
🚢 Tsingtao Express - 649E
CINCINNATI
CIN-CSX
ETA: 2027-01-10
Evergreen Da Nang → Cincinnati
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER EAGLE 0503-199E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2026-12-24
ZIM Qui Nhon → Cincinnati
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
CINCINNATI
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ZIM Qui Nhon → Cincinnati
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
CINCINNATI
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-16
Maersk Lach Huyen → Cincinnati
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 Tsingtao Express - 649E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 RAIL
Chicago
STEEL WHEEL INTERCHANGE
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-09
🚢 Tsingtao Express - 649E
CINCINNATI
CIN-CSX
ETA: 2027-01-10
Evergreen Ho Chi Minh → Cincinnati
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER META 1388-006E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER SUMMIT 0505-134E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2027-01-07
ZIM Vung Tau → Cincinnati
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
CINCINNATI
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ZIM Vung Tau → Cincinnati
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
CINCINNATI
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-16
Evergreen Vung Tau → Cincinnati
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER META 1388-006E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER META 1388-006E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER SUMMIT 0505-134E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2027-01-07
Evergreen Vung Tau → Cincinnati
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL DAFFODIL 007E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2027-01-08
ZIM Ho Chi Minh → Cincinnati
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Land Transshipments
CINCINNATI
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-18
Evergreen Ho Chi Minh → Cincinnati
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER SUMMIT 0505-134E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2027-01-07
Evergreen Ho Chi Minh → Cincinnati
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 APL ESPLANADE CBX0O0E19
NORFOLK, VA
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2027-01-14
Evergreen Hải Phòng → Cincinnati
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER SUMMIT 0505-134E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
CINCINNATI
ETA: 2027-01-07
ZIM Qui Nhon → Cincinnati
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
CINCINNATI
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ZIM Vung Tau → Cincinnati
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
CINCINNATI
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-22
HMM Hải Phòng → Cincinnati
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM BANGKOK - 133E
35 ngày
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-12-03
🚢 HMM BANGKOK - 133E
Closing time: 2026-11-30 13:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF(CORWITH)-EMPTY SUPPY TO USOMA/USKCK
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-04
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-06
🚢 RAIL DIRECT
CINCINNATI
NORFOLK SOUTHERN (GEST)
ETA: 2027-01-07
HMM Hải Phòng → Cincinnati
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A03 - E019
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI A03 - E019
Closing time: 2026-11-30 20:00:00
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF(CORWITH)-EMPTY SUPPY TO USOMA/USKCK
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-13
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-15
🚢 RAIL DIRECT
CINCINNATI
NORFOLK SOUTHERN (GEST)
ETA: 2027-01-16
ZIM Hải Phòng → Cincinnati
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-12-05
🚢 ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
VGM cut-off: 2026-12-03 17:00:00
Closing time: 2026-12-04 21:00:00
CINCINNATI
INTL TRANS SVC (ITS TERMINAL)
ETA: 2027-01-01
HMM Hải Phòng → Cincinnati
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
48 ngày
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 YM UNIFORM - 252E
LOS ANGELES, CA
WBCT(WEST BASIN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-09
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-12
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF(CORWITH)-EMPTY SUPPY TO USOMA/USKCK
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-19
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-21
🚢 RAIL DIRECT
CINCINNATI
NORFOLK SOUTHERN (GEST)
ETA: 2027-01-22
HMM Da Nang → Cincinnati
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
59 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 YM TRILLION - 021E
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-28
🚢 RAIL DIRECT
CINCINNATI
CINCINNATI - NS SHARONVILLE RAMP
ETA: 2027-02-03
HMM Da Nang → Cincinnati
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
64 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE STORK - 031E
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-02
🚢 RAIL DIRECT
CINCINNATI
CINCINNATI - NS SHARONVILLE RAMP
ETA: 2027-02-07
HMM Ho Chi Minh → Cincinnati
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE IBIS - 039E
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE IBIS - 039E
Closing time: 2026-12-01 03:00:00
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-22
🚢 RAIL DIRECT
CINCINNATI
CINCINNATI - NS SHARONVILLE RAMP
ETA: 2027-01-27
Maersk Vung Tau → Cincinnati
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 RAIL
Chicago
STEEL WHEEL INTERCHANGE
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-16
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
CINCINNATI
CIN-CSX
ETA: 2027-01-17
Maersk Lach Huyen → Cincinnati
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 RAIL
Chicago
STEEL WHEEL INTERCHANGE
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-16
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
CINCINNATI
CIN-CSX
ETA: 2027-01-17
HMM Ho Chi Minh → Cincinnati
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM TRILLION - 021E
59 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 YM TRILLION - 021E
Closing time: 2026-12-01 03:00:00
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-28
🚢 RAIL DIRECT
CINCINNATI
CINCINNATI - NS SHARONVILLE RAMP
ETA: 2027-02-03
ZIM Ho Chi Minh → Cincinnati
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 Land Transshipments
CINCINNATI
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-25
ZIM Ho Chi Minh → Cincinnati
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
CINCINNATI
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-02-01
← Trang trước Trang 4/4

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Cincinnati, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)