3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Columbus (Georgia), — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

4 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Columbus (Georgia), từ Việt Nam

4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Columbus (Georgia)

CMA CGMEvergreenONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Columbus (Georgia)

ZIM Vung Tau → Columbus (Georgia)
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
COLUMBUS (GEORGIA)
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
Evergreen Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER MACRO 1385-010E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2026-12-24
ONE Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE MADRID 031E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-09
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-09
ONE Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-12
🚢 ONE MADRID 031E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-12
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
NS RAIL - CHARLESTON (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-15
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA, GA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-16
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-16
ONE Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
HANJIN BUSAN NEW PORT COMPANY(HJNC)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2027-01-01
🚢 HMM VICTORY 061E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-02
ONE Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-17
🚢 ONE COLUMBA 528E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UNION PACIFIC MISSOURI PAC RR
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-26
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA, GA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2026-12-28
ONE Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE MADRID 031E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-09
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-09
ONE Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2027-01-12
🚢 ONE MADRID 031E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-12
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
NS RAIL - CHARLESTON (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-15
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA, GA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-16
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-16
ONE Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-12
🚢 ONE MADRID 031E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-12
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
NS RAIL - CHARLESTON (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-15
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA, GA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-16
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-16
ONE Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE MADRID 031E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-09
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-09
ONE Vung Tau → Columbus (Georgia)
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 E019
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TO BE NOMINATED
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI A09 E019
VGM cut-off: 2026-11-06 12:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UNION PACIFIC MISSOURI PAC RR
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA, GA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2026-12-16
Evergreen Da Nang → Columbus (Georgia)
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 OOCL LILAC 006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2026-12-30
ZIM Ho Chi Minh → Columbus (Georgia)
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
COLUMBUS (GEORGIA)
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
Evergreen Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 OOCL LILAC 006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2026-12-30
Evergreen Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112B
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CLEAR 0162-112B
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 OOCL LILAC 006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2026-12-30
ONE Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEATTLE BRIDGE 106E
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 SEATTLE BRIDGE 106E
VGM cut-off: 2026-11-13 17:00:00
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UNION PACIFIC MISSOURI PAC RR
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA, GA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2026-12-13
ONE Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A01 E021
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI A01 E021
VGM cut-off: 2026-11-13 17:00:00
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UNION PACIFIC MISSOURI PAC RR
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-21
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA, GA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-23
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2026-12-23
Evergreen Da Nang → Columbus (Georgia)
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 SAX1 0504-033E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-06
Evergreen Qui Nhon → Columbus (Georgia)
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 OOCL LILAC 006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2026-12-30
Evergreen Qui Nhon → Columbus (Georgia)
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 OOCL LILAC 006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2026-12-30
Evergreen Ho Chi Minh → Columbus (Georgia)
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 OOCL LILAC 006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2026-12-30
Evergreen Ho Chi Minh → Columbus (Georgia)
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 TRITON 1386-049E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-01
ZIM Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
VGM cut-off: 2026-11-14 06:30:00
Closing time: 2026-11-15 10:30:00
COLUMBUS (GEORGIA)
CHARLESTON - WANDO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ZIM Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
VGM cut-off: 2026-11-14 06:30:00
Closing time: 2026-11-15 10:30:00
COLUMBUS (GEORGIA)
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
VGM cut-off: 2026-11-14 06:30:00
Closing time: 2026-11-15 10:30:00
COLUMBUS (GEORGIA)
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ONE Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2027-01-12
🚢 ONE MADRID 031E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-12
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
NS RAIL - CHARLESTON (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-15
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA, GA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-16
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-16
ONE Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE MADRID 031E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-09
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-09
Evergreen Da Nang → Columbus (Georgia)
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 OOCL LILAC 006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2026-12-30
Evergreen Da Nang → Columbus (Georgia)
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 OOCL LILAC 006E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2026-12-30
ZIM Qui Nhon → Columbus (Georgia)
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
COLUMBUS (GEORGIA)
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ZIM Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
VGM cut-off: 2026-11-15 04:30:00
Closing time: 2026-11-16 08:30:00
COLUMBUS (GEORGIA)
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ONE Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARIA C 0099N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 MARIA C 0099N
VGM cut-off: 2026-11-15 17:00:00
Closing time: 2026-11-15 17:00:00
PUSAN
HANJIN BUSAN NEW PORT COMPANY(HJNC)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2027-01-03
🚢 ONE MEISHAN 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-04
ZIM Qui Nhon → Columbus (Georgia)
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
COLUMBUS (GEORGIA)
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
Evergreen Ho Chi Minh → Columbus (Georgia)
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 SAX1 0504-033E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-06
ONE Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SWAN RIVER BRIDGE 135N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 SWAN RIVER BRIDGE 135N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2027-01-05
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
NS RAIL - CHARLESTON (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-08
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA, GA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-09
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-09
ONE Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SWAN RIVER BRIDGE 135N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 SWAN RIVER BRIDGE 135N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2027-01-03
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-04
ONE Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-17 17:00:00
Closing time: 2026-11-17 17:00:00
PUSAN
HANJIN BUSAN NEW PORT COMPANY(HJNC)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2027-01-03
🚢 ONE MEISHAN 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-04
ZIM Vung Tau → Columbus (Georgia)
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
COLUMBUS (GEORGIA)
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ZIM Vung Tau → Columbus (Georgia)
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
COLUMBUS (GEORGIA)
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
Evergreen Qui Nhon → Columbus (Georgia)
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 SAX1 0504-033E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-06
Evergreen Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TRITON 1386-049E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 TRITON 1386-049E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-01
ONE Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-21
🚢 ONE MONACO 032E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-21
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
NS RAIL - CHARLESTON (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-24
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA, GA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-25
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-25
ONE Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-17
🚢 ONE MONACO 032E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-18
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-18
Evergreen Da Nang → Columbus (Georgia)
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 SAX1 0504-033E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-06
ZIM Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
VGM cut-off: 2026-11-19 23:00:00
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
COLUMBUS (GEORGIA)
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
Evergreen Da Nang → Columbus (Georgia)
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-13
ZIM Qui Nhon → Columbus (Georgia)
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
COLUMBUS (GEORGIA)
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
Evergreen Ho Chi Minh → Columbus (Georgia)
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 SAX1 0504-033E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-06
Evergreen Ho Chi Minh → Columbus (Georgia)
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER MAX 1387-017E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-04
🚢 Intermodal
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-07
ZIM Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
COLUMBUS (GEORGIA)
CHARLESTON - WANDO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ZIM Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
COLUMBUS (GEORGIA)
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ZIM Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
COLUMBUS (GEORGIA)
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
Evergreen Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 SAX1 0504-033E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-06
ZIM Vung Tau → Columbus (Georgia)
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
COLUMBUS (GEORGIA)
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ZIM Ho Chi Minh → Columbus (Georgia)
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 Land Transshipments
COLUMBUS (GEORGIA)
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ZIM Qui Nhon → Columbus (Georgia)
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
COLUMBUS (GEORGIA)
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
Evergreen Ho Chi Minh → Columbus (Georgia)
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-13
ZIM Vung Tau → Columbus (Georgia)
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
COLUMBUS (GEORGIA)
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
Evergreen Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089B
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER CROWN 0163-089B
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 SAX1 0504-033E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-06
Evergreen Hải Phòng → Columbus (Georgia)
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER MAX 1387-017E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-04
🚢 Intermodal
COLUMBUS (GEORGIA)
ETA: 2027-01-07

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Columbus (Georgia), nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)