Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Columbus (Ohio), từ Việt Nam
5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Columbus (Ohio)
EvergreenHMMMaerskONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Columbus (Ohio)
Evergreen
Hải Phòng → Columbus (Ohio)
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
COLUMBUS (OHIO)
ETA: 2026-12-09
HMM
Hải Phòng → Columbus (Ohio)
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
49 ngày
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 YM UPWARD - 103E
LOS ANGELES, CA
WBCT(WEST BASIN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF(CORWITH)-EMPTY SUPPY TO USOMA/USKCK
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL DIRECT
COLUMBUS (OHIO)
NORFOLK SOUTHERN ( 1ST) OPEN MARCH 3, 2008
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Vung Tau → Columbus (Ohio)
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MILD 1480-013E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
Closing time: 2026-11-05 01:00:00
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
COLUMBUS (OHIO)
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Vung Tau → Columbus (Ohio)
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MILD 1480-013E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
Closing time: 2026-11-05 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER STEADY 0501-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Intermodal
COLUMBUS (OHIO)
ETA: 2026-12-14
HMM
Da Nang → Columbus (Ohio)
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
56 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-05 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 RAIL DIRECT
COLUMBUS (OHIO)
NORFOLK SOUTHERN ( 1ST) OPEN MARCH 3, 2008
ETA: 2027-01-03
Maersk
Lach Huyen → Columbus (Ohio)
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 RDO Brisbane - 646E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 RAIL
Chicago
STEEL WHEEL INTERCHANGE
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 RDO Brisbane - 646E
COLUMBUS (OHIO)
CSX RAILROAD,COLUMBUS
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Hải Phòng → Columbus (Ohio)
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
COLUMBUS (OHIO)
ETA: 2026-12-09
ONE
Hải Phòng → Columbus (Ohio)
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY 115E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 YM MUTUALITY 115E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
COLUMBUS (OHIO)
NS RAIL - COLUMBUS RICKENBACKER (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-01
ONE
Hải Phòng → Columbus (Ohio)
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-30
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
COLUMBUS (OHIO)
CSX RAIL - COLUMBUS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-30
ONE
Vung Tau → Columbus (Ohio)
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY 115E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-08
🚢 YM MUTUALITY 115E
VGM cut-off: 2026-11-06 11:30:00
Closing time: 2026-11-06 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
COLUMBUS (OHIO)
NS RAIL - COLUMBUS RICKENBACKER (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-08
ONE
Vung Tau → Columbus (Ohio)
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE NOMINATED 001E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-08
🚢 TO BE NOMINATED 001E
VGM cut-off: 2026-11-05 11:30:00
Closing time: 2026-11-05 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
COLUMBUS (OHIO)
NS RAIL - COLUMBUS RICKENBACKER (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-08
Maersk
Vung Tau → Columbus (Ohio)
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 RDO Brisbane - 646E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 RAIL
Chicago
STEEL WHEEL INTERCHANGE
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 RDO Brisbane - 646E
COLUMBUS (OHIO)
CSX RAILROAD,COLUMBUS
ETA: 2026-12-21
HMM
Ho Chi Minh → Columbus (Ohio)
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY - 115E
41 ngày
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-08
🚢 YM MUTUALITY - 115E
Closing time: 2026-10-29 11:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF(CORWITH)-EMPTY SUPPY TO USOMA/USKCK
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
COLUMBUS (OHIO)
NORFOLK SOUTHERN ( 1ST) OPEN MARCH 3, 2008
ETA: 2026-12-19
HMM
Ho Chi Minh → Columbus (Ohio)
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PS5 TEMP CODE - 001E
40 ngày
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-08
🚢 PS5 TEMP CODE - 001E
Closing time: 2026-11-05 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF(CORWITH)-EMPTY SUPPY TO USOMA/USKCK
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 RAIL DIRECT
COLUMBUS (OHIO)
NORFOLK SOUTHERN ( 1ST) OPEN MARCH 3, 2008
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Hải Phòng → Columbus (Ohio)
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
COLUMBUS (OHIO)
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Hải Phòng → Columbus (Ohio)
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
COLUMBUS (OHIO)
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Hải Phòng → Columbus (Ohio)
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER STEADY 0501-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Intermodal
COLUMBUS (OHIO)
ETA: 2026-12-14
ONE
Hải Phòng → Columbus (Ohio)
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 E019
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 WAN HAI A09 E019
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
COLUMBUS (OHIO)
NS RAIL - COLUMBUS RICKENBACKER (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-15
ONE
Hải Phòng → Columbus (Ohio)
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-30
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
COLUMBUS (OHIO)
CSX RAIL - COLUMBUS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-30
ONE
Vung Tau → Columbus (Ohio)
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 CN (RAIL)
HARVEY, IL
CN RAIL - CHICAGO HARVEY (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-15
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
COLUMBUS (OHIO)
CSX RAIL - COLUMBUS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-15
ONE
Vung Tau → Columbus (Ohio)
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
COLUMBUS (OHIO)
NS RAIL - COLUMBUS RICKENBACKER (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Vung Tau → Columbus (Ohio)
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
COLUMBUS (OHIO)
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Vung Tau → Columbus (Ohio)
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL EGYPT 075E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 OOCL EGYPT 075E
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
COLUMBUS (OHIO)
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Ho Chi Minh → Columbus (Ohio)
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
COLUMBUS (OHIO)
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Ho Chi Minh → Columbus (Ohio)
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER STEADY 0501-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Intermodal
COLUMBUS (OHIO)
ETA: 2026-12-14
HMM
Hải Phòng → Columbus (Ohio)
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC EXPRESS - 1088S
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PACIFIC EXPRESS - 1088S
Closing time: 2026-11-08 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE APUS - 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL DIRECT
COLUMBUS (OHIO)
NORFOLK SOUTHERN ( 1ST) OPEN MARCH 3, 2008
ETA: 2027-01-03
ONE
Vung Tau → Columbus (Ohio)
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
COLUMBUS (OHIO)
CSX RAIL - COLUMBUS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-25
ZIM
Qui Nhon → Columbus (Ohio)
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
COLUMBUS (OHIO)
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
Evergreen
Ho Chi Minh → Columbus (Ohio)
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
COLUMBUS (OHIO)
ETA: 2026-12-16
HMM
Ho Chi Minh → Columbus (Ohio)
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 - E019
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 WAN HAI A09 - E019
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF(CORWITH)-EMPTY SUPPY TO USOMA/USKCK
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL DIRECT
COLUMBUS (OHIO)
NORFOLK SOUTHERN ( 1ST) OPEN MARCH 3, 2008
ETA: 2026-12-22
HMM
Hải Phòng → Columbus (Ohio)
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
52 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE APUS - 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL DIRECT
COLUMBUS (OHIO)
NORFOLK SOUTHERN ( 1ST) OPEN MARCH 3, 2008
ETA: 2027-01-03
HMM
Hải Phòng → Columbus (Ohio)
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
63 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE MEISHAN - 033E
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-11
🚢 RAIL DIRECT
COLUMBUS (OHIO)
NORFOLK SOUTHERN ( 1ST) OPEN MARCH 3, 2008
ETA: 2027-01-13
HMM
Hải Phòng → Columbus (Ohio)
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
69 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE MEISHAN - 033E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-17
🚢 RAIL DIRECT
COLUMBUS (OHIO)
NORFOLK SOUTHERN ( 1ST) OPEN MARCH 3, 2008
ETA: 2027-01-20
ONE
Vung Tau → Columbus (Ohio)
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
COLUMBUS (OHIO)
NS RAIL - COLUMBUS RICKENBACKER (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-11
ZIM
Vung Tau → Columbus (Ohio)
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
COLUMBUS (OHIO)
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ZIM
Qui Nhon → Columbus (Ohio)
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
COLUMBUS (OHIO)
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM
Qui Nhon → Columbus (Ohio)
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
COLUMBUS (OHIO)
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Qui Nhon → Columbus (Ohio)
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 OOCL LILAC 006E
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
COLUMBUS (OHIO)
ETA: 2026-12-26
Evergreen
Qui Nhon → Columbus (Ohio)
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 Intermodal
COLUMBUS (OHIO)
ETA: 2027-01-05
Evergreen
Ho Chi Minh → Columbus (Ohio)
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
COLUMBUS (OHIO)
ETA: 2026-12-16
Evergreen
Ho Chi Minh → Columbus (Ohio)
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
COLUMBUS (OHIO)
ETA: 2026-12-17
HMM
Ho Chi Minh → Columbus (Ohio)
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY
52 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY
Closing time: 2026-11-03 11:00:00
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 RAIL DIRECT
COLUMBUS (OHIO)
NORFOLK SOUTHERN ( 1ST) OPEN MARCH 3, 2008
ETA: 2027-01-03
HMM
Ho Chi Minh → Columbus (Ohio)
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY
57 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY
Closing time: 2026-11-03 11:00:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
COLUMBUS (OHIO)
NORFOLK SOUTHERN ( 1ST) OPEN MARCH 3, 2008
ETA: 2027-01-08
HMM
Ho Chi Minh → Columbus (Ohio)
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN - 047E
38 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
GEMALINK TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 ONE MANHATTAN - 047E
Closing time: 2026-11-09 19:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF (CICERO)-PSN FROM OHIO VALLEY TO W.PORT
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-15
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
COLUMBUS (OHIO)
NORFOLK SOUTHERN ( 1ST) OPEN MARCH 3, 2008
ETA: 2026-12-20
ZIM
Ho Chi Minh → Columbus (Ohio)
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
COLUMBUS (OHIO)
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
HMM
Hải Phòng → Columbus (Ohio)
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PS5 TEMP CODE - 001E
37 ngày
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-12
🚢 PS5 TEMP CODE - 001E
Closing time: 2026-11-09 13:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF(CORWITH)-EMPTY SUPPY TO USOMA/USKCK
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 RAIL DIRECT
COLUMBUS (OHIO)
NORFOLK SOUTHERN ( 1ST) OPEN MARCH 3, 2008
ETA: 2026-12-19
HMM
Hải Phòng → Columbus (Ohio)
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY - 115E
37 ngày
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-12
🚢 YM MUTUALITY - 115E
Closing time: 2026-11-09 13:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF(CORWITH)-EMPTY SUPPY TO USOMA/USKCK
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
COLUMBUS (OHIO)
NORFOLK SOUTHERN ( 1ST) OPEN MARCH 3, 2008
ETA: 2026-12-19
Maersk
Hải Phòng → Columbus (Ohio)
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL
Chicago
STEEL WHEEL INTERCHANGE
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
COLUMBUS (OHIO)
CSX RAILROAD,COLUMBUS
ETA: 2026-12-28
Maersk
Hải Phòng → Columbus (Ohio)
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL
Chicago
STEEL WHEEL INTERCHANGE
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL
Columbus
CSX RAILROAD,COLUMBUS
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-31
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
COLUMBUS (OHIO)
ETA: 2027-01-01
ONE
Hải Phòng → Columbus (Ohio)
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE NOMINATED 001E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 TO BE NOMINATED 001E
VGM cut-off: 2026-11-10 17:00:00
Closing time: 2026-11-10 17:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
COLUMBUS (OHIO)
NS RAIL - COLUMBUS RICKENBACKER (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-08
ONE
Hải Phòng → Columbus (Ohio)
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
COLUMBUS (OHIO)
CSX RAIL - COLUMBUS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-04
ONE
Vung Tau → Columbus (Ohio)
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-21
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
COLUMBUS (OHIO)
NS RAIL - COLUMBUS RICKENBACKER (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-21
ZIM
Vung Tau → Columbus (Ohio)
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
COLUMBUS (OHIO)
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM
Vung Tau → Columbus (Ohio)
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
COLUMBUS (OHIO)
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-27
HMM
Qui Nhon → Columbus (Ohio)
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
62 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-10 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE MEISHAN - 033E
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-11
🚢 RAIL DIRECT
COLUMBUS (OHIO)
NORFOLK SOUTHERN ( 1ST) OPEN MARCH 3, 2008
ETA: 2027-01-13
Evergreen
Ho Chi Minh → Columbus (Ohio)
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
COLUMBUS (OHIO)
ETA: 2026-12-16
HMM
Ho Chi Minh → Columbus (Ohio)
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION - 012E
49 ngày
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION - 012E
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
LONG BEACH, CA
INTERNATIONAL TRANSPORTATION SERVICES
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-17
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF(CORWITH)-EMPTY SUPPY TO USOMA/USKCK
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-28
🚢 RAIL DIRECT
COLUMBUS (OHIO)
NORFOLK SOUTHERN ( 1ST) OPEN MARCH 3, 2008
ETA: 2026-12-31
ZIM
Ho Chi Minh → Columbus (Ohio)
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
COLUMBUS (OHIO)
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM
Ho Chi Minh → Columbus (Ohio)
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
COLUMBUS (OHIO)
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Hải Phòng → Columbus (Ohio)
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER MACRO 1385-010E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
COLUMBUS (OHIO)
ETA: 2026-12-16
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Columbus (Ohio), nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến