3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Copenhagen, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

6 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Copenhagen, từ Việt Nam

6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Copenhagen

CMA CGMCOSCOEvergreenMSCMaerskOOCL

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Copenhagen

Evergreen Da Nang → Copenhagen
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 CES2 0840-008W
HAMBURG
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Feeder
COPENHAGEN
ETA: 2027-01-14
Evergreen Da Nang → Copenhagen
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER ALP 1429-019W
HAMBURG
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder
COPENHAGEN
ETA: 2027-01-18
Evergreen Ho Chi Minh → Copenhagen
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W249
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 317 W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 COSCO SHIPPING LIBRA 037W
HAMBURG
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder
COPENHAGEN
ETA: 2027-01-13
Evergreen Ho Chi Minh → Copenhagen
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W249
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 317 W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 EVER EON 0841-004W
HAMBURG
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-19
🚢 Feeder
COPENHAGEN
ETA: 2027-01-23
COSCO Hải Phòng → Copenhagen
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COPENHAGEN
ETA: 2027-01-26
COSCO Hải Phòng → Copenhagen
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COPENHAGEN
ETA: 2027-01-19
Evergreen Hải Phòng → Copenhagen
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 CEM4 1431-001W
HAMBURG
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-01-28
🚢 Feeder
COPENHAGEN
ETA: 2027-02-01
MSC Hải Phòng → Copenhagen
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD648A
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-03
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD648A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC TRIESTE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-01-29
MSC Hải Phòng → Copenhagen
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD648A
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-03
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD648A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC ELEONORE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-01-23
COSCO Hải Phòng → Copenhagen
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COPENHAGEN
ETA: 2027-02-09
COSCO Hải Phòng → Copenhagen
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COPENHAGEN
ETA: 2027-01-26
COSCO Hải Phòng → Copenhagen
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COPENHAGEN
ETA: 2027-02-16
MSC Da Nang → Copenhagen
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC ELEONORE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-01-23
MSC Da Nang → Copenhagen
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-02-03
Maersk Lach Huyen → Copenhagen
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-19
🚢 MUNICH MAERSK - 649W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-16
🚢 DP WORLD ANTWERP - 702N
Kalundborg
KALUNDBORG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-21
🚢 DP WORLD ANTWERP - 702N
COPENHAGEN
ETA: 2027-01-22
MSC Qui Nhon → Copenhagen
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-26
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-01-29
MSC Qui Nhon → Copenhagen
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-02
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-02-12
COSCO Hải Phòng → Copenhagen
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-04 22:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COPENHAGEN
ETA: 2027-01-19
COSCO Hải Phòng → Copenhagen
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-04 22:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COPENHAGEN
ETA: 2027-01-26
COSCO Hải Phòng → Copenhagen
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-04 22:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COPENHAGEN
ETA: 2027-02-02
OOCL Hải Phòng → Copenhagen
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 COSCO SHIPPING SOLAR - 038W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2027-01-21
🚢 TBA - null
COPENHAGEN
COPENHAGEN FREEPORT
ETA: 2027-01-25
OOCL Hải Phòng → Copenhagen
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-19
🚢 COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2027-02-04
🚢 TBA - null
COPENHAGEN
COPENHAGEN FREEPORT
ETA: 2027-02-08
OOCL Hải Phòng → Copenhagen
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 CMA CGM NOTRE DAME - FL30C0W19
Hamburg
EUROGATE CONTAINER TERMINAL HAMBURG GMBH
ETA: 2026-12-11
ETD: 2027-01-29
🚢 TBA - null
COPENHAGEN
COPENHAGEN FREEPORT
ETA: 2027-02-01
MSC Da Nang → Copenhagen
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-28
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-02-01
MSC Da Nang → Copenhagen
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-02
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-02-12
MSC Vung Tau → Copenhagen
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRIESTE/QB648W
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
VGM cut-off: 2026-12-08 19:00:00
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-26
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-01-29
MSC Hải Phòng → Copenhagen
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HD649A
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/HD649A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-02-02
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-02-05
MSC Hải Phòng → Copenhagen
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HD649A
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/HD649A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC ANGOLA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-01-29
MSC Qui Nhon → Copenhagen
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-02-02
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-02-05
MSC Qui Nhon → Copenhagen
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-02
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-02-12
OOCL Hải Phòng → Copenhagen
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-21
🚢 COSCO SHIPPING UNIVERSE - 037W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2027-01-28
🚢 TBA - null
COPENHAGEN
COPENHAGEN FREEPORT
ETA: 2027-02-01
OOCL Hải Phòng → Copenhagen
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-26
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2027-02-11
🚢 TBA - null
COPENHAGEN
COPENHAGEN FREEPORT
ETA: 2027-02-15
OOCL Hải Phòng → Copenhagen
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-21
🚢 CMA CGM CHAMPS ELYSEES - FL30E0W19
Hamburg
EUROGATE CONTAINER TERMINAL HAMBURG GMBH
ETA: 2026-12-18
ETD: 2027-02-05
🚢 TBA - null
COPENHAGEN
COPENHAGEN FREEPORT
ETA: 2027-02-08
COSCO Hải Phòng → Copenhagen
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COPENHAGEN
ETA: 2027-02-09
MSC Da Nang → Copenhagen
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-29
ETD: 2027-02-03
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-02-07
MSC Da Nang → Copenhagen
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-02
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-02-12
MSC Vung Tau → Copenhagen
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/05/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
145 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2027-03-24
ETD: 2027-03-30
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-05-02
ETD: 2027-05-08
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-05-11
MSC Vung Tau → Copenhagen
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-11
ETD: 2027-02-18
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-02-21
MSC Vung Tau → Copenhagen
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-02-02
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-02-05
COSCO Hải Phòng → Copenhagen
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-18 22:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COPENHAGEN
ETA: 2027-02-09
OOCL Hải Phòng → Copenhagen
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 COSCO SHIPPING STAR - 031W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-02-04
🚢 TBA - null
COPENHAGEN
COPENHAGEN FREEPORT
ETA: 2027-02-08
OOCL Hải Phòng → Copenhagen
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/03/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-09
🚢 OOCL UNITED KINGDOM - 039W
Hamburg
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-02-25
🚢 TBA - null
COPENHAGEN
COPENHAGEN FREEPORT
ETA: 2027-03-01
OOCL Hải Phòng → Copenhagen
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 TO BE ADVISED(AET) - 001FMW
Hamburg
EUROGATE CONTAINER TERMINAL HAMBURG GMBH
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-02-12
🚢 TBA - null
COPENHAGEN
COPENHAGEN FREEPORT
ETA: 2027-02-15
MSC Vung Tau → Copenhagen
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MIRJAM/FY649A
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC MIRJAM/FY649A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-03
ETD: 2027-02-09
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-02-12
COSCO Vung Tau → Copenhagen
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
Closing time: 2026-12-22 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COPENHAGEN
ETA: 2027-02-09
MSC Qui Nhon → Copenhagen
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-15
ETD: 2027-02-21
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-02-25
MSC Qui Nhon → Copenhagen
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-09
ETD: 2027-02-14
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-02-18
MSC Da Nang → Copenhagen
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-09
ETD: 2027-02-14
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-02-18
MSC Da Nang → Copenhagen
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-15
ETD: 2027-02-21
🚢 TBN/TBN
COPENHAGEN
CMP CONTAINER TERMINAL COPENHAGEN
ETA: 2027-02-25
COSCO Hải Phòng → Copenhagen
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COPENHAGEN
ETA: 2027-02-16
COSCO Hải Phòng → Copenhagen
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COPENHAGEN
ETA: 2027-02-23
← Trang trước Trang 4/4

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Copenhagen, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)