3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Coronel, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

2 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Coronel, từ Việt Nam

2 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Coronel

MSCONE

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Coronel

ONE Da Nang → Coronel
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
68 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-28
🚢 MARIA C 0099N
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2027-01-10
🚢 ONE SPLENDOUR 2646E
CORONEL
PUERTO DE CORONEL
ETA: 2027-01-10
MSC Hải Phòng → Coronel
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHIVALIKA III/HV643R
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC SHIVALIKA III/HV643R
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-11
🚢 ONE SIMPLICITY/2643E
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2026-12-20
MSC Vung Tau → Coronel
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ANTWERP/GN643E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-05
🚢 ANTWERP/GN643E
VGM cut-off: 2026-10-22 18:00:00
Closing time: 2026-10-23 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC ELENOIRE/FA644A
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2026-12-27
MSC Vung Tau → Coronel
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ANTWERP/GN643E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-05
🚢 ANTWERP/GN643E
VGM cut-off: 2026-10-22 18:00:00
Closing time: 2026-10-23 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 MSC LEO VI/GY646A
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2026-12-23
ONE Ho Chi Minh → Coronel
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
82 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE HELSINKI 067E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-23
ETD: 2027-01-26
🚢 MSC CHIYO FA647A
CORONEL
PUERTO DE CORONEL
ETA: 2027-01-26
ONE Ho Chi Minh → Coronel
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-10-21 00:30:00
Closing time: 2026-10-21 00:30:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-31
🚢 MSC ELENOIRE FA644A
CORONEL
PUERTO DE CORONEL
ETA: 2026-12-31
ONE Vung Tau → Coronel
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HELSINKI 067E
76 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 ONE HELSINKI 067E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-23
ETD: 2027-01-23
🚢 MSC CHIYO FA647A
CORONEL
PUERTO DE CORONEL
ETA: 2027-01-23
MSC Da Nang → Coronel
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 MSC VIGO/GY647A
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2026-12-30
MSC Hải Phòng → Coronel
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELBA III/HV644R
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC ELBA III/HV644R
VGM cut-off: 2026-11-09 14:00:00
Closing time: 2026-11-09 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2026-12-27
ONE Vung Tau → Coronel
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2027-01-10
🚢 ONE SPLENDOUR 2646E
CORONEL
PUERTO DE CORONEL
ETA: 2027-01-10
ONE Vung Tau → Coronel
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
73 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-22
ETD: 2027-01-23
🚢 MSC CHIYO FA647A
CORONEL
PUERTO DE CORONEL
ETA: 2027-01-23
MSC Vung Tau → Coronel
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARCHIMIDIS VIII/GN645E
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 MSC ARCHIMIDIS VIII/GN645E
VGM cut-off: 2026-11-05 18:00:00
Closing time: 2026-11-06 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-01-06
MSC Vung Tau → Coronel
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARCHIMIDIS VIII/GN645E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 MSC ARCHIMIDIS VIII/GN645E
VGM cut-off: 2026-11-05 18:00:00
Closing time: 2026-11-06 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC VIGO/GY647A
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2026-12-31
MSC Ho Chi Minh → Coronel
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HS647R
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC DON GIOVANNI/HS647R
VGM cut-off: 2026-11-14 02:00:00
Closing time: 2026-11-15 00:00:00
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-01-24
MSC Da Nang → Coronel
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC TORONTO VIII/GY648A
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-01-06
MSC Vung Tau → Coronel
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC FAIRFIELD/GN646E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC FAIRFIELD/GN646E
VGM cut-off: 2026-11-12 18:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-02
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-01-10
MSC Vung Tau → Coronel
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC FAIRFIELD/GN646E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC FAIRFIELD/GN646E
VGM cut-off: 2026-11-12 18:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC TORONTO VIII/GY648A
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-01-06
MSC Hải Phòng → Coronel
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AMEERA III/HV645R
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC AMEERA III/HV645R
VGM cut-off: 2026-11-16 14:00:00
Closing time: 2026-11-16 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-01-03
MSC Vung Tau → Coronel
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TIANJIN/GN647E
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 TIANJIN/GN647E
VGM cut-off: 2026-11-19 18:00:00
Closing time: 2026-11-20 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-01-17
MSC Vung Tau → Coronel
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TIANJIN/GN647E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 TIANJIN/GN647E
VGM cut-off: 2026-11-19 18:00:00
Closing time: 2026-11-20 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-01-13
MSC Ho Chi Minh → Coronel
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NIKOLETA II/HS648R
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MSC NIKOLETA II/HS648R
VGM cut-off: 2026-11-21 02:00:00
Closing time: 2026-11-22 00:00:00
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-18
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-01-31
MSC Da Nang → Coronel
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-01-13
MSC Qui Nhon → Coronel
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-01-20
MSC Qui Nhon → Coronel
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC CHIYO/FA647A
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-01-17
MSC Vung Tau → Coronel
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL LYDIA/GN648E
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 GSL LYDIA/GN648E
VGM cut-off: 2026-11-26 18:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-01-24
MSC Vung Tau → Coronel
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL LYDIA/GN648E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 GSL LYDIA/GN648E
VGM cut-off: 2026-11-26 18:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-01-20
MSC Da Nang → Coronel
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 TORRANCE/GY649A
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-01-13
MSC Ho Chi Minh → Coronel
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CARLA III/HS649R
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC CARLA III/HS649R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC JULIETTE/FA650A
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-02-07
MSC Hải Phòng → Coronel
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SPARKLE III/HV647R
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SPARKLE III/HV647R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC CHIYO/FA647A
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-01-17
MSC Da Nang → Coronel
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-01-25
MSC Qui Nhon → Coronel
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-01-27
MSC Qui Nhon → Coronel
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC JULIETTE/FA650A
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-02-07
MSC Vung Tau → Coronel
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL ALEXANDRA/GN649E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 GSL ALEXANDRA/GN649E
VGM cut-off: 2026-12-03 18:00:00
Closing time: 2026-12-04 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-01-27
MSC Vung Tau → Coronel
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL ALEXANDRA/GN649E
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 GSL ALEXANDRA/GN649E
VGM cut-off: 2026-12-03 18:00:00
Closing time: 2026-12-04 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-02-01
MSC Ho Chi Minh → Coronel
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AKITETA II/HS650R
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC AKITETA II/HS650R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-02-15
MSC Hải Phòng → Coronel
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VAIGA III/HV648R
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC VAIGA III/HV648R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC VIRGO/FA648A
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-01-24
MSC Da Nang → Coronel
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-02-03
MSC Qui Nhon → Coronel
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC JULIETTE/FA650A
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-02-07
MSC Qui Nhon → Coronel
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-02-03
MSC Vung Tau → Coronel
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ANTONELLA/GN650E
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC ANTONELLA/GN650E
VGM cut-off: 2026-12-10 18:00:00
Closing time: 2026-12-11 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-02-08
MSC Vung Tau → Coronel
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ANTONELLA/GN650E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC ANTONELLA/GN650E
VGM cut-off: 2026-12-10 18:00:00
Closing time: 2026-12-11 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-02-03
MSC Ho Chi Minh → Coronel
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC WIND II/HS651R
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC WIND II/HS651R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-08
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-02-22
MSC Da Nang → Coronel
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-02-05
MSC Hải Phòng → Coronel
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC HUSUM III/HV649R
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC HUSUM III/HV649R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-02-01
MSC Hải Phòng → Coronel
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HV649R
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/HV649R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-02-01
MSC Vung Tau → Coronel
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC JUBILEE IX/GN651E
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC JUBILEE IX/GN651E
VGM cut-off: 2026-12-17 18:00:00
Closing time: 2026-12-18 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-02-15
MSC Vung Tau → Coronel
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC JUBILEE IX/GN651E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC JUBILEE IX/GN651E
VGM cut-off: 2026-12-17 18:00:00
Closing time: 2026-12-18 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-02-10
MSC Ho Chi Minh → Coronel
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/03/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NIKOLETA II/HS652R
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NIKOLETA II/HS652R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-15
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-03-01
MSC Hải Phòng → Coronel
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ZAINA III/HV650R
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC ZAINA III/HV650R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-02-08
MSC Qui Nhon → Coronel
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-02-21
MSC Qui Nhon → Coronel
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-09
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-02-16
MSC Da Nang → Coronel
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-09
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-02-16
MSC Vung Tau → Coronel
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SANTA LINEA/GN652E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-27
🚢 SANTA LINEA/GN652E
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-02-17
MSC Vung Tau → Coronel
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SANTA LINEA/GN652E
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-27
🚢 SANTA LINEA/GN652E
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
CORONEL
PUERTO DE CORONEL S.A.
ETA: 2027-02-22

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Coronel, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)