3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Cruz Grande, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

1 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Cruz Grande, từ Việt Nam

1 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Cruz Grande

CMA CGM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Cruz Grande

CMA CGM Da Nang → Cruz Grande
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
68 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-09 19:00:00
Closing time: 2026-11-09 19:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-10
🚢 APL FULLERTON - 1FL3ZE1MA
Ningbo, Cn
NINGBO MEISHAN ISLAND INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM LIBERTY - AC1050E19
San Antonio, Cl
PUERTO CENTRAL TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-12
🚢 Truck1.56 CO2 (t)/TEU
CRUZ GRANDE
ETA: 2027-01-13
CMA CGM Da Nang → Cruz Grande
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-09 10:00:00
Closing time: 2026-11-09 10:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-10
🚢 XIN FANG CHENG - CMS0J0N19
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM BALI - AC1030E19
San Antonio, Cl
PUERTO CENTRAL TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-04
🚢 Truck1.56 CO2 (t)/TEU
CRUZ GRANDE
ETA: 2027-01-05
CMA CGM Da Nang → Cruz Grande
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-10
🚢 CMA CGM JEAN GABRIEL - MTE0K0E19
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM BALI - AC1030E19
San Antonio, Cl
PUERTO CENTRAL TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-04
🚢 Truck1.56 CO2 (t)/TEU
CRUZ GRANDE
ETA: 2027-01-05
CMA CGM Da Nang → Cruz Grande
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-17 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 08:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK GIBRALTAR - AC20O0E19
San Antonio, Cl
SAN ANTONIO INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-04
🚢 Truck1.56 CO2 (t)/TEU
CRUZ GRANDE
ETA: 2027-01-05
CMA CGM Da Nang → Cruz Grande
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-16 05:30:00
Closing time: 2026-11-15 22:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM INTEGRITY - PEX090E19
Ningbo, Cn
NINGBO MEISHAN ISLAND INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM LIBERTY - AC1050E19
San Antonio, Cl
PUERTO CENTRAL TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-12
🚢 Truck1.56 CO2 (t)/TEU
CRUZ GRANDE
ETA: 2027-01-13
CMA CGM Da Nang → Cruz Grande
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-10 18:00:00
Closing time: 2026-11-10 18:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-11
🚢 TITAN - 0BXOCE1MA
Ningbo, Cn
NINGBO MEISHAN ISLAND INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 CMA CGM BALI - AC1030E19
San Antonio, Cl
PUERTO CENTRAL TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-04
🚢 Truck1.56 CO2 (t)/TEU
CRUZ GRANDE
ETA: 2027-01-05
CMA CGM Da Nang → Cruz Grande
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-11 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 11:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 OOCL SINGAPORE - 0FBIKE1MA
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 CMA CGM LIBERTY - AC1050E19
San Antonio, Cl
PUERTO CENTRAL TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-12
🚢 Truck1.56 CO2 (t)/TEU
CRUZ GRANDE
ETA: 2027-01-13
CMA CGM Da Nang → Cruz Grande
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-11 22:00:00
Closing time: 2026-11-11 22:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 0BXOGE1MA
Ningbo, Cn
NINGBO MEISHAN ISLAND INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM LIBERTY - AC1050E19
San Antonio, Cl
PUERTO CENTRAL TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-12
🚢 Truck1.56 CO2 (t)/TEU
CRUZ GRANDE
ETA: 2027-01-13
CMA CGM Da Nang → Cruz Grande
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-11 20:00:00
Closing time: 2026-11-11 20:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 CMA CGM ALEXANDER VON HUMBOLDT - 0MEOOE1MA
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-09
🚢 CMA CGM BUZIOS - AC1070E19
San Antonio, Cl
PUERTO CENTRAL TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-18
🚢 Truck1.56 CO2 (t)/TEU
CRUZ GRANDE
ETA: 2027-01-19
CMA CGM Da Nang → Cruz Grande
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 360020R13
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 HAIAN BELL - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-09 04:00:00
Closing time: 2026-11-09 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 CSCL LONG BEACH - PEX0B0E19
Ningbo, Cn
NINGBO MEISHAN ISLAND INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM LIBERTY - AC1050E19
San Antonio, Cl
PUERTO CENTRAL TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-12
🚢 Truck1.56 CO2 (t)/TEU
CRUZ GRANDE
ETA: 2027-01-13
CMA CGM Da Nang → Cruz Grande
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 360020R13
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 HAIAN BELL - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-09 04:00:00
Closing time: 2026-11-09 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 CMA CGM CEDRUS - 0W113E1MA
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM BUZIOS - AC1070E19
San Antonio, Cl
PUERTO CENTRAL TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-18
🚢 Truck1.56 CO2 (t)/TEU
CRUZ GRANDE
ETA: 2027-01-19
CMA CGM Da Nang → Cruz Grande
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-14 05:00:00
Closing time: 2026-11-14 05:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN XU ZHOU - CMS0L0N19
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 CMA CGM LIBERTY - AC1050E19
San Antonio, Cl
PUERTO CENTRAL TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-12
🚢 Truck1.56 CO2 (t)/TEU
CRUZ GRANDE
ETA: 2027-01-13
CMA CGM Da Nang → Cruz Grande
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-13 19:00:00
Closing time: 2026-11-13 19:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN MEI ZHOU - 0FBIOE1MA
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-09
🚢 CMA CGM BUZIOS - AC1070E19
San Antonio, Cl
PUERTO CENTRAL TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-18
🚢 Truck1.56 CO2 (t)/TEU
CRUZ GRANDE
ETA: 2027-01-19

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 11/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Cruz Grande, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)