Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Des Plaines, từ Việt Nam
6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Des Plaines
CMA CGMEvergreenMaerskONESM LineZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Des Plaines
Evergreen
Ho Chi Minh → Des Plaines
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 108B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 YM CELEBRITY 108B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MEMO 1479-014E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-11-27
ONE
Da Nang → Des Plaines
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE MEISHAN 033E
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-12
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CHICAGO, IL
NS RAIL - CHICAGO LANDERS
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-13
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DES PLAINES
ETA: 2027-01-13
ZIM
Qui Nhon → Des Plaines
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
DES PLAINES
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
SM Line
Ho Chi Minh → Des Plaines
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: REN JIAN 6 2614N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
(SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 REN JIAN 6 2614N
Closing time: 2026-11-02 00:00:00
SHANGHAI
(SHANGHAI WAIGAOQIAO INTL CONTAINER TMNL (WGQ2))
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 SM MUMBAI 2608E
SEATTLE,WA
(SEATTLE SSA TERMINAL(T-18))
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 TRUCK
DES PLAINES
(SEATTLE SSA TERMINAL(T-18))
ETA: 2026-12-18
ZIM
Ho Chi Minh → Des Plaines
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
DES PLAINES
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ZIM
Ho Chi Minh → Des Plaines
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
DES PLAINES
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Ho Chi Minh → Des Plaines
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-04
Maersk
Ho Chi Minh → Des Plaines
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Ho Chi Minh City
ICD TANAMEXCO
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-05
🚢 barge
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 RAIL
Chicago
CHICAGO UPRR GLOBAL 4
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
DES PLAINES
ETA: 2026-12-13
ONE
Hải Phòng → Des Plaines
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE MEISHAN 033E
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CHICAGO, IL
NS RAIL - CHICAGO LANDERS
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-12
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DES PLAINES
ETA: 2027-01-12
ONE
Da Nang → Des Plaines
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2027-01-07
🚢 HMM VICTORY 061E
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CHICAGO, IL
NS RAIL - CHICAGO LANDERS
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-12
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DES PLAINES
ETA: 2027-01-12
SM Line
Ho Chi Minh → Des Plaines
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA 2614E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG CAT LAI TERMINAL (TCCL))
ETD: 2026-11-04
🚢 SM JAKARTA 2614E
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SHANGHAI
(SHANGHAI WAIGAOQIAO INTL CONTAINER TMNL (WGQ2))
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 SM TIANJIN 2608E
SEATTLE,WA
(SEATTLE SSA TERMINAL(T-18))
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 TRUCK
DES PLAINES
(SEATTLE SSA TERMINAL(T-18))
ETA: 2026-12-11
ZIM
Ho Chi Minh → Des Plaines
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
DES PLAINES
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Hải Phòng → Des Plaines
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAST 1384-012E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER MAST 1384-012E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-04
Maersk
Hải Phòng → Des Plaines
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 RAIL
Chicago
CHICAGO UPRR GLOBAL 4
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
DES PLAINES
ETA: 2026-12-13
ONE
Hải Phòng → Des Plaines
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE MEISHAN 033E
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CHICAGO, IL
NS RAIL - CHICAGO LANDERS
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-12
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DES PLAINES
ETA: 2027-01-12
Maersk
Vung Tau → Des Plaines
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 RAIL
Chicago
CHICAGO UPRR GLOBAL 4
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
DES PLAINES
ETA: 2026-12-13
Maersk
Ho Chi Minh → Des Plaines
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ICD TANAMEXCO
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 RAIL
Chicago
CHICAGO UPRR GLOBAL 4
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
DES PLAINES
ETA: 2026-12-13
Evergreen
Ho Chi Minh → Des Plaines
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-04
Maersk
Da Nang → Des Plaines
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-28
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 RAIL
Chicago
CHICAGO UPRR GLOBAL 4
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-26
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
DES PLAINES
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Ho Chi Minh → Des Plaines
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-08
🚢 CMA CGM AMAZON MTE0I0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-03
Evergreen
Da Nang → Des Plaines
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Hải Phòng → Des Plaines
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Vung Tau → Des Plaines
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MILD 1480-013E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
Closing time: 2026-11-05 01:00:00
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-04
Maersk
Lach Huyen → Des Plaines
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 RAIL
Chicago
CHICAGO UPRR GLOBAL 4
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
DES PLAINES
ETA: 2026-12-13
Evergreen
Hải Phòng → Des Plaines
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-04
Maersk
Vung Tau → Des Plaines
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 RAIL
Chicago
CHICAGO UPRR GLOBAL 4
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
DES PLAINES
ETA: 2026-12-13
Evergreen
Vung Tau → Des Plaines
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM AMAZON MTE0I0E19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CMA CGM AMAZON MTE0I0E19
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-03
Evergreen
Hải Phòng → Des Plaines
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Hải Phòng → Des Plaines
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Ho Chi Minh → Des Plaines
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-04
CMA CGM
Da Nang → Des Plaines
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM MEMPHIS - MTE0M0E19
Los Angeles, Ca, Us
FENIX MARINE TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-19
🚢 Truck / Rail3.26 CO2 (t)/TEU
DES PLAINES
ETA: 2026-12-26
CMA CGM
Da Nang → Des Plaines
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM MEMPHIS - MTE0M0E19
Oakland, Ca, Us
OAKLAND INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-25
🚢 Truck / Rail3.43 CO2 (t)/TEU
DES PLAINES
ETA: 2027-01-16
CMA CGM
Da Nang → Des Plaines
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM LEO - CBX0K0E19
Norfolk, Va, Us
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-31
🚢 Truck / Rail1.33 CO2 (t)/TEU
DES PLAINES
ETA: 2027-01-04
ZIM
Qui Nhon → Des Plaines
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
DES PLAINES
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
Evergreen
Ho Chi Minh → Des Plaines
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-11
ONE
Vung Tau → Des Plaines
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CHICAGO, IL
NS RAIL - CHICAGO LANDERS
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-12
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DES PLAINES
ETA: 2027-01-12
ZIM
Qui Nhon → Des Plaines
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
DES PLAINES
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM
Qui Nhon → Des Plaines
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
DES PLAINES
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Ho Chi Minh → Des Plaines
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-11
ZIM
Ho Chi Minh → Des Plaines
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
DES PLAINES
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
Maersk
Hải Phòng → Des Plaines
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 Colorado Express - 646E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 RAIL
Chicago
CHICAGO UPRR GLOBAL 4
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 Colorado Express - 646E
DES PLAINES
ETA: 2026-12-20
Maersk
Vung Tau → Des Plaines
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 RAIL
Chicago
CHICAGO UPRR GLOBAL 4
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
DES PLAINES
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Ho Chi Minh → Des Plaines
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-11
ZIM
Ho Chi Minh → Des Plaines
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
DES PLAINES
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM
Ho Chi Minh → Des Plaines
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
DES PLAINES
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Hải Phòng → Des Plaines
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER MACRO 1385-010E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Hải Phòng → Des Plaines
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-11
ONE
Hải Phòng → Des Plaines
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2027-01-11
🚢 ONE CRANE 037E
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-15
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CHICAGO, IL
NS RAIL - CHICAGO LANDERS
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-16
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DES PLAINES
ETA: 2027-01-16
Maersk
Da Nang → Des Plaines
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 RAIL
Chicago
CHICAGO UPRR GLOBAL 4
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-26
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
DES PLAINES
ETA: 2026-12-27
Maersk
Da Nang → Des Plaines
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-05
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL
Chicago
CHICAGO UPRR GLOBAL 4
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-03
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
DES PLAINES
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Da Nang → Des Plaines
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-11
Maersk
Da Nang → Des Plaines
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL
Chicago
CHICAGO UPRR GLOBAL 4
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-03
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
DES PLAINES
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Ho Chi Minh → Des Plaines
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 115B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SPIL NIRMALA 115B
Closing time: 2026-11-11 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Ho Chi Minh → Des Plaines
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Hải Phòng → Des Plaines
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Hải Phòng → Des Plaines
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Vung Tau → Des Plaines
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HTW7 1481-027E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Ho Chi Minh → Des Plaines
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-15
🚢 CMA CGM JEAN GABRIEL MTE0K0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-10
Maersk
Vung Tau → Des Plaines
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 RAIL
Chicago
CHICAGO UPRR GLOBAL 4
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
DES PLAINES
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Vung Tau → Des Plaines
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM JEAN GABRIEL MTE0K0E19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 CMA CGM JEAN GABRIEL MTE0K0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
DES PLAINES
ETA: 2026-12-10
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Des Plaines, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến