3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Destrehan, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

3 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Destrehan, từ Việt Nam

3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Destrehan

EvergreenONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Destrehan

ONE Da Nang → Destrehan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-30
🚢 HMM RUBY 015E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-04
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-05
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-05
ONE Da Nang → Destrehan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
68 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE MEISHAN 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-09
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-10
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-10
ONE Da Nang → Destrehan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2027-01-03
🚢 HMM VICTORY 061E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-09
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-09
ONE Da Nang → Destrehan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-30
🚢 HMM RUBY 015E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-04
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-05
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-05
ZIM Qui Nhon → Destrehan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
DESTREHAN
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-14
ZIM Qui Nhon → Destrehan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
DESTREHAN
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-19
ZIM Qui Nhon → Destrehan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 Land Transshipments
DESTREHAN
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2026-12-21
ONE Hải Phòng → Destrehan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE APUS 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-09
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-10
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-10
ONE Hải Phòng → Destrehan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-03
🚢 ONE MEISHAN 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-09
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-09
ZIM Ho Chi Minh → Destrehan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
DESTREHAN
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-14
ZIM Ho Chi Minh → Destrehan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
DESTREHAN
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-19
ZIM Ho Chi Minh → Destrehan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 Land Transshipments
DESTREHAN
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2026-12-21
ONE Hải Phòng → Destrehan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE APUS 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-09
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-10
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-10
ONE Hải Phòng → Destrehan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-03
🚢 ONE MEISHAN 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-09
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-09
ONE Hải Phòng → Destrehan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE APUS 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-09
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-10
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-10
ONE Da Nang → Destrehan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-05 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE APUS 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-11
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-12
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-12
ONE Da Nang → Destrehan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-05 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE MEISHAN 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-09
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-10
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-10
ZIM Qui Nhon → Destrehan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-07
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
DESTREHAN
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-19
ZIM Qui Nhon → Destrehan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-07
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
DESTREHAN
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-24
ONE Hải Phòng → Destrehan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE APUS 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-09
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-10
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-10
ZIM Ho Chi Minh → Destrehan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-08
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
DESTREHAN
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-19
ZIM Ho Chi Minh → Destrehan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-08
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
DESTREHAN
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-24
ONE Hải Phòng → Destrehan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE APUS 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-09
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-10
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-10
ONE Vung Tau → Destrehan
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-04
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-05
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-05
ONE Vung Tau → Destrehan
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-09
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-09
ONE Hải Phòng → Destrehan
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2027-01-03
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-09
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-09
ONE Hải Phòng → Destrehan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE MADRID 031E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-14
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-14
ONE Hải Phòng → Destrehan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
HANJIN BUSAN NEW PORT COMPANY(HJNC)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2027-01-01
🚢 HMM VICTORY 061E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-07
ONE Hải Phòng → Destrehan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE CRANE 037E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-13
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-13
ONE Hải Phòng → Destrehan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE MADRID 031E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-14
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-14
ONE Hải Phòng → Destrehan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE MADRID 031E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-14
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-14
ONE Hải Phòng → Destrehan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE MADRID 031E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-14
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-14
Evergreen Da Nang → Destrehan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM JEAN GABRIEL MTE0K0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
DESTREHAN
ETA: 2026-12-10
Evergreen Da Nang → Destrehan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER LAUREL 1248-081E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
DESTREHAN
ETA: 2026-12-12
Evergreen Da Nang → Destrehan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER LAUREL 1248-081E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
DESTREHAN
ETA: 2026-12-12
Evergreen Da Nang → Destrehan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 PE11 MTE0M0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
DESTREHAN
ETA: 2026-12-17
ZIM Qui Nhon → Destrehan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
DESTREHAN
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-26
ZIM Qui Nhon → Destrehan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
DESTREHAN
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-31
ZIM Qui Nhon → Destrehan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-31
🚢 Land Transshipments
DESTREHAN
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-08
ZIM Ho Chi Minh → Destrehan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
DESTREHAN
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-26
ZIM Ho Chi Minh → Destrehan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
DESTREHAN
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-31
ONE Hải Phòng → Destrehan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SWAN RIVER BRIDGE 135N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 SWAN RIVER BRIDGE 135N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2027-01-03
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-09
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-09
ONE Hải Phòng → Destrehan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-16 17:00:00
Closing time: 2026-11-16 17:00:00
PUSAN
HANJIN BUSAN NEW PORT COMPANY(HJNC)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2027-01-03
🚢 ONE MEISHAN 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS, LA
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-09
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
DESTREHAN
ETA: 2027-01-09
ZIM Ho Chi Minh → Destrehan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-31
🚢 Land Transshipments
DESTREHAN
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-08
ZIM Qui Nhon → Destrehan
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
DESTREHAN
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-19
ZIM Ho Chi Minh → Destrehan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
DESTREHAN
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-19
ZIM Qui Nhon → Destrehan
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-26
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
DESTREHAN
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-06
ZIM Qui Nhon → Destrehan
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-26
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
DESTREHAN
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-11
ZIM Ho Chi Minh → Destrehan
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
DESTREHAN
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-06
ZIM Ho Chi Minh → Destrehan
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
DESTREHAN
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-11
Evergreen Da Nang → Destrehan
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
DESTREHAN
ETA: 2026-12-24
Evergreen Da Nang → Destrehan
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 CPS3 1249-004E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
DESTREHAN
ETA: 2026-12-19
Evergreen Da Nang → Destrehan
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
DESTREHAN
ETA: 2026-12-24
ZIM Qui Nhon → Destrehan
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
DESTREHAN
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-09
ZIM Qui Nhon → Destrehan
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
DESTREHAN
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-14
ZIM Qui Nhon → Destrehan
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
DESTREHAN
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-19
ZIM Ho Chi Minh → Destrehan
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
DESTREHAN
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-09
ZIM Ho Chi Minh → Destrehan
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
DESTREHAN
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-14
ZIM Ho Chi Minh → Destrehan
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
DESTREHAN
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-19
ZIM Qui Nhon → Destrehan
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
DESTREHAN
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-16

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Destrehan, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)