3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Detroit City, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

6 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Detroit City, từ Việt Nam

6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Detroit City

EvergreenHMMMaerskONESM LineZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Detroit City

ONE Hải Phòng → Detroit City
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY 115E
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 YM MUTUALITY 115E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
DETROIT CITY
NS RAIL - DETROIT LIVERNOIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-11-30
ONE Hải Phòng → Detroit City
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT CITY
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-31
ONE Vung Tau → Detroit City
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY 115E
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-08
🚢 YM MUTUALITY 115E
VGM cut-off: 2026-11-06 11:30:00
Closing time: 2026-11-06 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
DETROIT CITY
NS RAIL - DETROIT LIVERNOIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-08
ONE Vung Tau → Detroit City
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE NOMINATED 001E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-08
🚢 TO BE NOMINATED 001E
VGM cut-off: 2026-11-05 11:30:00
Closing time: 2026-11-05 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
DETROIT CITY
NS RAIL - DETROIT LIVERNOIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-07
Maersk Vung Tau → Detroit City
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 RDO Brisbane - 646E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 RDO Brisbane - 646E
DETROIT CITY
CN RAIL RAMP FERNDALE
ETA: 2026-12-19
Evergreen Ho Chi Minh → Detroit City
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DETROIT CITY
ETA: 2026-12-17
Evergreen Hải Phòng → Detroit City
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DETROIT CITY
ETA: 2026-12-09
Evergreen Hải Phòng → Detroit City
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
DETROIT CITY
ETA: 2026-12-09
Evergreen Hải Phòng → Detroit City
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER STEADY 0501-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Intermodal
DETROIT CITY
ETA: 2026-12-14
ONE Hải Phòng → Detroit City
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 E019
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 WAN HAI A09 E019
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
DETROIT CITY
NS RAIL - DETROIT LIVERNOIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-14
ONE Hải Phòng → Detroit City
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT CITY
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-31
ONE Vung Tau → Detroit City
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-13
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
DETROIT CITY
NS RAIL - DETROIT LIVERNOIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-13
ONE Vung Tau → Detroit City
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-16
🚢 CN (RAIL)
DETROIT CITY
CN RAIL - DETROIT
ETA: 2026-12-16
Evergreen Vung Tau → Detroit City
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DETROIT CITY
ETA: 2026-12-17
Evergreen Vung Tau → Detroit City
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL EGYPT 075E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 OOCL EGYPT 075E
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
DETROIT CITY
ETA: 2026-12-18
Evergreen Ho Chi Minh → Detroit City
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER STEADY 0501-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Intermodal
DETROIT CITY
ETA: 2026-12-14
ONE Vung Tau → Detroit City
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT CITY
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-26
ZIM Qui Nhon → Detroit City
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
DETROIT CITY
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
Evergreen Ho Chi Minh → Detroit City
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DETROIT CITY
ETA: 2026-12-16
ONE Vung Tau → Detroit City
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-13
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
DETROIT CITY
NS RAIL - DETROIT LIVERNOIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-13
ZIM Qui Nhon → Detroit City
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
DETROIT CITY
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ZIM Qui Nhon → Detroit City
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
DETROIT CITY
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-27
Evergreen Qui Nhon → Detroit City
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 Intermodal
DETROIT CITY
ETA: 2027-01-04
Evergreen Ho Chi Minh → Detroit City
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DETROIT CITY
ETA: 2026-12-17
HMM Ho Chi Minh → Detroit City
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY
54 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY
Closing time: 2026-11-03 11:00:00
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 RAIL DIRECT
DETROIT CITY
NORFOLK SOUTHERN-LIVERNOIS RAMP
ETA: 2027-01-05
HMM Ho Chi Minh → Detroit City
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY
59 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY
Closing time: 2026-11-03 11:00:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
DETROIT CITY
NORFOLK SOUTHERN-LIVERNOIS RAMP
ETA: 2027-01-10
HMM Ho Chi Minh → Detroit City
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN - 047E
36 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
GEMALINK TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 ONE MANHATTAN - 047E
Closing time: 2026-11-09 19:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF (CICERO)-PSN FROM OHIO VALLEY TO W.PORT
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-15
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NRF SOUTHERN RR(47TH ST)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 RAIL DIRECT
DETROIT CITY
NORFOLK SOUTHERN-LIVERNOIS RAMP
ETA: 2026-12-18
ZIM Ho Chi Minh → Detroit City
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
DETROIT CITY
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
HMM Hải Phòng → Detroit City
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PS5 TEMP CODE - 001E
35 ngày
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-12
🚢 PS5 TEMP CODE - 001E
Closing time: 2026-11-09 13:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF(CORWITH)-EMPTY SUPPY TO USOMA/USKCK
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NRF SOUTHERN RR(47TH ST)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 RAIL DIRECT
DETROIT CITY
NORFOLK SOUTHERN-LIVERNOIS RAMP
ETA: 2026-12-17
HMM Hải Phòng → Detroit City
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY - 115E
36 ngày
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-12
🚢 YM MUTUALITY - 115E
Closing time: 2026-11-09 13:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF(CORWITH)-EMPTY SUPPY TO USOMA/USKCK
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NRF SOUTHERN RR(47TH ST)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 RAIL DIRECT
DETROIT CITY
NORFOLK SOUTHERN-LIVERNOIS RAMP
ETA: 2026-12-18
Maersk Hải Phòng → Detroit City
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
DETROIT CITY
CN RAIL RAMP FERNDALE
ETA: 2026-12-26
Maersk Hải Phòng → Detroit City
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL
Detroit
CN RAIL RAMP FERNDALE
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
DETROIT CITY
ETA: 2026-12-29
ONE Hải Phòng → Detroit City
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE NOMINATED 001E
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 TO BE NOMINATED 001E
VGM cut-off: 2026-11-10 17:00:00
Closing time: 2026-11-10 17:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
DETROIT CITY
NS RAIL - DETROIT LIVERNOIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-07
ONE Hải Phòng → Detroit City
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT CITY
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-04
ONE Vung Tau → Detroit City
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
DETROIT CITY
NS RAIL - DETROIT LIVERNOIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-20
HMM Qui Nhon → Detroit City
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
63 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-10 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE MEISHAN - 033E
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-11
🚢 RAIL DIRECT
DETROIT CITY
NORFOLK SOUTHERN-LIVERNOIS RAMP
ETA: 2027-01-15
Evergreen Ho Chi Minh → Detroit City
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DETROIT CITY
ETA: 2026-12-17
ZIM Ho Chi Minh → Detroit City
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
DETROIT CITY
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ZIM Ho Chi Minh → Detroit City
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
DETROIT CITY
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-27
Evergreen Hải Phòng → Detroit City
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER MACRO 1385-010E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DETROIT CITY
ETA: 2026-12-16
Evergreen Hải Phòng → Detroit City
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DETROIT CITY
ETA: 2026-12-16
ONE Hải Phòng → Detroit City
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT CITY
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-06
ONE Hải Phòng → Detroit City
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT CITY
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ONE Hải Phòng → Detroit City
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-17
🚢 CN (RAIL)
DETROIT CITY
CN RAIL - DETROIT
ETA: 2026-12-17
ONE Hải Phòng → Detroit City
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT CITY
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-04
ONE Hải Phòng → Detroit City
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
DETROIT CITY
NS RAIL - DETROIT LIVERNOIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-14
ONE Hải Phòng → Detroit City
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-17
🚢 ONE COLUMBA 528E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-25
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
DETROIT CITY
NS RAIL - DETROIT LIVERNOIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-25
ONE Hải Phòng → Detroit City
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT CITY
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-06
ONE Hải Phòng → Detroit City
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2027-01-11
🚢 ONE CRANE 037E
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-17
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
DETROIT CITY
NS RAIL - DETROIT LIVERNOIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-17
ONE Hải Phòng → Detroit City
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT CITY
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-06
ONE Vung Tau → Detroit City
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 E019
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TO BE NOMINATED
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI A09 E019
VGM cut-off: 2026-11-06 12:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
DETROIT CITY
NS RAIL - DETROIT LIVERNOIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-13
Evergreen Vung Tau → Detroit City
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM A. LINCOLN CBX0I0E19
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-13
🚢 CMA CGM A. LINCOLN CBX0I0E19
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Intermodal
DETROIT CITY
ETA: 2026-12-26
Evergreen Da Nang → Detroit City
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DETROIT CITY
ETA: 2026-12-16
Evergreen Da Nang → Detroit City
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 Intermodal
DETROIT CITY
ETA: 2027-01-04
Evergreen Ho Chi Minh → Detroit City
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 115B
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SPIL NIRMALA 115B
Closing time: 2026-11-11 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DETROIT CITY
ETA: 2026-12-17
Evergreen Ho Chi Minh → Detroit City
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 HTW7 1481-027E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER EAGLE 0503-199E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
DETROIT CITY
ETA: 2026-12-24
Evergreen Hải Phòng → Detroit City
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DETROIT CITY
ETA: 2026-12-16
Evergreen Hải Phòng → Detroit City
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DETROIT CITY
ETA: 2026-12-16
HMM Hải Phòng → Detroit City
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A01 - E021
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI A01 - E021
Closing time: 2026-11-11 18:00:00
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
BNSF(CORWITH)-EMPTY SUPPY TO USOMA/USKCK
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO, IL
NRF SOUTHERN RR(47TH ST)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
DETROIT CITY
NORFOLK SOUTHERN-LIVERNOIS RAMP
ETA: 2026-12-28
Evergreen Vung Tau → Detroit City
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HTW7 1481-027E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
DETROIT CITY
ETA: 2026-12-16

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Detroit City, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)