3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Djibouti, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

4 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Djibouti, từ Việt Nam

4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Djibouti

COSCOMSCMaerskPIL

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Djibouti

COSCO Vung Tau → Djibouti
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-14
COSCO Ho Chi Minh → Djibouti
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-14
Maersk Hải Phòng → Djibouti
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 ZHONG GU CHONG QIN - 646W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 VOYAGER STAR - 648S
DJIBOUTI
DJIBOUTI CONTAINER TERMINAL SGTD
ETA: 2026-12-01
Maersk Hải Phòng → Djibouti
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 ZHONG GU CHONG QIN - 646W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 VOYAGER STAR - 648S
Djibouti
DJIBOUTI CONTAINER TERMINAL SGTD
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 VOYAGER STAR - 648S
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-04
MSC Hải Phòng → Djibouti
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 TBN/TBN
DJIBOUTI
SOCIÉTÉ DE GESTION DU TERMINAL À CONTENEURS DE DORALEH (SGTD)
ETA: 2026-11-28
MSC Vung Tau → Djibouti
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC STACEY/QB643W
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC STACEY/QB643W
VGM cut-off: 2026-11-03 19:00:00
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-10
🚢 TBN/QZ644A
DJIBOUTI
SOCIÉTÉ DE GESTION DU TERMINAL À CONTENEURS DE DORALEH (SGTD)
ETA: 2026-11-21
PIL Hải Phòng → Djibouti
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA PURI-0047W
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-14
PIL Hải Phòng → Djibouti
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 KOTA CABAR-0100W
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-05
COSCO Hải Phòng → Djibouti
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-21
MSC Qui Nhon → Djibouti
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN/TBN
DJIBOUTI
SOCIÉTÉ DE GESTION DU TERMINAL À CONTENEURS DE DORALEH (SGTD)
ETA: 2026-12-13
PIL Hải Phòng → Djibouti
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 KOTA CABAR-0100W
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-01
PIL Hải Phòng → Djibouti
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA PUSAKA-0045W
DJIBOUTI
ETA: 2026-11-25
PIL Hải Phòng → Djibouti
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
MUNDRA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 INTERASIA AMPLIFY-0018W
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-11
Maersk Lach Huyen → Djibouti
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 ZHONG GU NAN NING - 646W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 NOBLE STAR - 646S
DJIBOUTI
DJIBOUTI CONTAINER TERMINAL SGTD
ETA: 2026-12-03
MSC Qui Nhon → Djibouti
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-03
🚢 TBN/TBN
DJIBOUTI
SOCIÉTÉ DE GESTION DU TERMINAL À CONTENEURS DE DORALEH (SGTD)
ETA: 2026-12-15
COSCO Hải Phòng → Djibouti
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-21
COSCO Vung Tau → Djibouti
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-21
COSCO Ho Chi Minh → Djibouti
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-21
PIL Hải Phòng → Djibouti
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA PURI-0047W
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-14
PIL Hải Phòng → Djibouti
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 KOTA CABAR-0100W
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-05
COSCO Hải Phòng → Djibouti
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-21
MSC Hải Phòng → Djibouti
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 PUSAN C/GU644W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 TBN/TBN
DJIBOUTI
SOCIÉTÉ DE GESTION DU TERMINAL À CONTENEURS DE DORALEH (SGTD)
ETA: 2026-12-02
COSCO Vung Tau → Djibouti
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-21
COSCO Ho Chi Minh → Djibouti
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-21
MSC Da Nang → Djibouti
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 MSC MAKALU III
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN/QZ647A
DJIBOUTI
SOCIÉTÉ DE GESTION DU TERMINAL À CONTENEURS DE DORALEH (SGTD)
ETA: 2026-12-12
PIL Qui Nhon → Djibouti
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA PUSAKA-0045W
DJIBOUTI
ETA: 2026-11-25
PIL Qui Nhon → Djibouti
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 KOTA CABAR-0100W
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-01
PIL Qui Nhon → Djibouti
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
MUNDRA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 INTERASIA AMPLIFY-0018W
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-11
Maersk Hải Phòng → Djibouti
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 18:00:00
Closing time: 2026-11-11 18:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 ZHONG GU NAN NING - 647W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 VOYAGER STAR - 649N
DJIBOUTI
DJIBOUTI CONTAINER TERMINAL SGTD
ETA: 2026-12-08
Maersk Hải Phòng → Djibouti
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 18:00:00
Closing time: 2026-11-11 18:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 ZHONG GU NAN NING - 647W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 VOYAGER STAR - 649N
Djibouti
DJIBOUTI CONTAINER TERMINAL SGTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 VOYAGER STAR - 649N
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-11
Maersk Vung Tau → Djibouti
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-10 08:00:00
Closing time: 2026-11-10 10:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 ZHONG GU NAN NING - 647W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 VOYAGER STAR - 649N
DJIBOUTI
DJIBOUTI CONTAINER TERMINAL SGTD
ETA: 2026-12-08
MSC Vung Tau → Djibouti
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MARTINA MARIA/QB644W
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 MSC MARTINA MARIA/QB644W
VGM cut-off: 2026-11-10 19:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 TBN/QZ645A
DJIBOUTI
SOCIÉTÉ DE GESTION DU TERMINAL À CONTENEURS DE DORALEH (SGTD)
ETA: 2026-11-28
COSCO Hải Phòng → Djibouti
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-28
PIL Qui Nhon → Djibouti
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA SURIA-0090W
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-23
PIL Qui Nhon → Djibouti
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-02
🚢 KOTA SALAM-0098W
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-12
MSC Qui Nhon → Djibouti
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/TBN
DJIBOUTI
SOCIÉTÉ DE GESTION DU TERMINAL À CONTENEURS DE DORALEH (SGTD)
ETA: 2026-12-22
Maersk Lach Huyen → Djibouti
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 ZHONG GU NAN NING - 647W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 VOYAGER STAR - 649N
DJIBOUTI
DJIBOUTI CONTAINER TERMINAL SGTD
ETA: 2026-12-08
Maersk Da Nang → Djibouti
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 ZHONG GU KUN MING - 650W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 VOYAGER STAR - 652S
DJIBOUTI
DJIBOUTI CONTAINER TERMINAL SGTD
ETA: 2026-12-29
Maersk Da Nang → Djibouti
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 ZHONG GU KUN MING - 650W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 VOYAGER STAR - 652S
DJIBOUTI
DJIBOUTI CONTAINER TERMINAL SGTD
ETA: 2026-12-29
Maersk Da Nang → Djibouti
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-19
🚢 ZHONG GU CHANG SHA - 651W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 VOYAGER STAR - 653N
DJIBOUTI
DJIBOUTI CONTAINER TERMINAL SGTD
ETA: 2027-01-05
COSCO Hải Phòng → Djibouti
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-28
COSCO Vung Tau → Djibouti
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-28
COSCO Vung Tau → Djibouti
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-28
COSCO Ho Chi Minh → Djibouti
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-28
COSCO Ho Chi Minh → Djibouti
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-28
MSC Da Nang → Djibouti
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 TBN/TBN
DJIBOUTI
SOCIÉTÉ DE GESTION DU TERMINAL À CONTENEURS DE DORALEH (SGTD)
ETA: 2026-12-19
Maersk Vung Tau → Djibouti
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-16
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-16 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 GSL ELEFTHERIA - 648W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-13
🚢 VOYAGER STAR - 650S
DJIBOUTI
DJIBOUTI CONTAINER TERMINAL SGTD
ETA: 2026-12-15
Maersk Hải Phòng → Djibouti
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 GSL ELEFTHERIA - 648W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-13
🚢 VOYAGER STAR - 650S
DJIBOUTI
DJIBOUTI CONTAINER TERMINAL SGTD
ETA: 2026-12-15
Maersk Hải Phòng → Djibouti
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 GSL ELEFTHERIA - 648W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-13
🚢 VOYAGER STAR - 650S
Djibouti
DJIBOUTI CONTAINER TERMINAL SGTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 VOYAGER STAR - 650S
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-18
MSC Vung Tau → Djibouti
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TAYLOR/QB645W
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-19
🚢 MSC TAYLOR/QB645W
VGM cut-off: 2026-11-17 19:00:00
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 TBN/QZ646A
DJIBOUTI
SOCIÉTÉ DE GESTION DU TERMINAL À CONTENEURS DE DORALEH (SGTD)
ETA: 2026-12-05
PIL Hải Phòng → Djibouti
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA PURI-0047W
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-14
PIL Hải Phòng → Djibouti
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA SALAM-0098W
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-19
COSCO Hải Phòng → Djibouti
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DJIBOUTI
ETA: 2027-01-04
PIL Hải Phòng → Djibouti
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 KOTA SALAM-0098W
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-12
PIL Hải Phòng → Djibouti
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA SURIA-0090W
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-23
PIL Hải Phòng → Djibouti
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
MUNDRA
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA PLUMBAGO-0017W
DJIBOUTI
ETA: 2026-12-25
Maersk Lach Huyen → Djibouti
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 GSL ELEFTHERIA - 648W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-13
🚢 VOYAGER STAR - 650S
DJIBOUTI
DJIBOUTI CONTAINER TERMINAL SGTD
ETA: 2026-12-15
COSCO Hải Phòng → Djibouti
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DJIBOUTI
ETA: 2027-01-04
COSCO Hải Phòng → Djibouti
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DJIBOUTI
ETA: 2027-01-04
MSC Da Nang → Djibouti
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN/TBN
DJIBOUTI
SOCIÉTÉ DE GESTION DU TERMINAL À CONTENEURS DE DORALEH (SGTD)
ETA: 2026-12-26

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Djibouti, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)