Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Dunkerque, từ Việt Nam
5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Dunkerque
CMA CGMEvergreenMSCMaerskOOCL
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Dunkerque
MSC
Vung Tau → Dunkerque
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-19
🚢 MSC AURIGA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN/TBN
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-23
Maersk
Hải Phòng → Dunkerque
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 SINGAPORE EXPRESS - 644W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-21
🚢 MONTJOLY - 651S
DUNKERQUE
DUNKERQUE TERMINAL
ETA: 2026-12-22
Maersk
Hải Phòng → Dunkerque
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 SINGAPORE EXPRESS - 644W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 SINGAPORE EXPRESS - 644W
DUNKERQUE
ETA: 2026-12-16
CMA CGM
Vung Tau → Dunkerque
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-13
🚢 APL LION CITY - 0FLNDW1MA
DUNKERQUE
TERMINAL DE FLANDRES
ETA: 2026-12-15
MSC
Hải Phòng → Dunkerque
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC MARTINA MARIA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN/TBN
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-27
MSC
Hải Phòng → Dunkerque
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 MSC ANITA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN/TBN
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-20
MSC
Hải Phòng → Dunkerque
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC MARTINA MARIA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN/TBN
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-27
MSC
Hải Phòng → Dunkerque
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 MSC ANITA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN/TBN
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-20
Maersk
Ho Chi Minh → Dunkerque
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 SINGAPORE EXPRESS - 644W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 MONTJOLY - 650S
DUNKERQUE
DUNKERQUE TERMINAL
ETA: 2026-12-15
MSC
Qui Nhon → Dunkerque
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TBN/HZ645R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC CALYPSO
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN/TBN
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-27
MSC
Qui Nhon → Dunkerque
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TBN/HZ645R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 MSC TAYLOR
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN/TBN
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2027-01-03
Evergreen
Ho Chi Minh → Dunkerque
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-13
🚢 APL LION CITY 0FLNDW1MA
DUNKERQUE
ETA: 2026-12-16
Maersk
Lach Huyen → Dunkerque
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 SINGAPORE EXPRESS - 644W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-21
🚢 MONTJOLY - 651S
DUNKERQUE
DUNKERQUE TERMINAL
ETA: 2026-12-22
OOCL
Qui Nhon → Dunkerque
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-07
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-07 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 APL LION CITY - 0FLNDW1MA
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-16
Evergreen
Hải Phòng → Dunkerque
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 CMA CGM ZHENG HE 0FLNFW1MA
DUNKERQUE
ETA: 2026-12-23
OOCL
Qui Nhon → Dunkerque
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-08
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-07 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 APL LION CITY - 0FLNDW1MA
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-16
OOCL
Ho Chi Minh → Dunkerque
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 APL LION CITY - 0FLNDW1MA
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-16
Evergreen
Ho Chi Minh → Dunkerque
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 CMA CGM ZHENG HE 0FLNFW1MA
DUNKERQUE
ETA: 2026-12-23
OOCL
Hải Phòng → Dunkerque
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 CMA CGM ZHENG HE - 0FLNFW1MA
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-23
OOCL
Ho Chi Minh → Dunkerque
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 MONICA - 059S
Closing time: 2026-11-09 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 CMA CGM ZHENG HE - 0FLNFW1MA
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-23
Evergreen
Da Nang → Dunkerque
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 CMA CGM ZHENG HE 0FLNFW1MA
DUNKERQUE
ETA: 2026-12-23
MSC
Da Nang → Dunkerque
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC TAYLOR
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN/TBN
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2027-01-03
OOCL
Qui Nhon → Dunkerque
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-11 23:01:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 APL LION CITY - 0FLNDW1MA
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-16
MSC
Vung Tau → Dunkerque
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-10 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 MSC AURIGA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN/TBN
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-23
Maersk
Hải Phòng → Dunkerque
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 WILHELMSHAVEN EXPR - 645W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 MONTJOLY - 651S
DUNKERQUE
DUNKERQUE TERMINAL
ETA: 2026-12-22
Maersk
Hải Phòng → Dunkerque
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 WILHELMSHAVEN EXPR - 645W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 WILHELMSHAVEN EXPR - 645W
DUNKERQUE
ETA: 2026-12-23
MSC
Qui Nhon → Dunkerque
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN/HZ646R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN/TBN
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2027-01-03
MSC
Qui Nhon → Dunkerque
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN/HZ646R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 TBN/TBN
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2027-01-10
Evergreen
Ho Chi Minh → Dunkerque
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0587-110S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OATH 0587-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 CMA CGM ZHENG HE 0FLNFW1MA
DUNKERQUE
ETA: 2026-12-23
OOCL
Qui Nhon → Dunkerque
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-14
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-14 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 CMA CGM ZHENG HE - 0FLNFW1MA
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-23
Evergreen
Hải Phòng → Dunkerque
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 APL SINGAPURA 0FLNHW1MA
DUNKERQUE
ETA: 2026-12-30
Maersk
Lach Huyen → Dunkerque
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 WILHELMSHAVEN EXPR - 645W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-28
🚢 MONTJOLY - 652S
DUNKERQUE
DUNKERQUE TERMINAL
ETA: 2026-12-29
OOCL
Qui Nhon → Dunkerque
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-14 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 CMA CGM ZHENG HE - 0FLNFW1MA
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-23
OOCL
Ho Chi Minh → Dunkerque
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-14 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 CMA CGM ZHENG HE - 0FLNFW1MA
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-23
Maersk
Da Nang → Dunkerque
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 Barzan - 648W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-11
🚢 MONTJOLY - 701S
DUNKERQUE
DUNKERQUE TERMINAL
ETA: 2027-01-12
Maersk
Da Nang → Dunkerque
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 Barzan - 648W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-11
🚢 MONTJOLY - 701S
DUNKERQUE
DUNKERQUE TERMINAL
ETA: 2027-01-12
Evergreen
Qui Nhon → Dunkerque
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 APL FULLERTON 0FLNJW1MA
DUNKERQUE
ETA: 2027-01-06
Evergreen
Qui Nhon → Dunkerque
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 APL FULLERTON 0FLNJW1MA
DUNKERQUE
ETA: 2027-01-06
OOCL
Hải Phòng → Dunkerque
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 APL SINGAPURA - 0FLNHW1MA
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-30
OOCL
Ho Chi Minh → Dunkerque
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 060S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 MONICA - 060S
Closing time: 2026-11-16 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 APL SINGAPURA - 0FLNHW1MA
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-30
MSC
Da Nang → Dunkerque
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 TBN/TBN
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2027-01-10
MSC
Da Nang → Dunkerque
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 MSC GERMANY
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN/TBN
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2027-01-03
Evergreen
Da Nang → Dunkerque
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 APL SINGAPURA 0FLNHW1MA
DUNKERQUE
ETA: 2026-12-30
MSC
Vung Tau → Dunkerque
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 MSC GERMANY
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN/TBN
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2027-01-03
Maersk
Hải Phòng → Dunkerque
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MANILA EXPRESS - 646W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-04
🚢 MONTJOLY - 653S
DUNKERQUE
DUNKERQUE TERMINAL
ETA: 2027-01-05
Maersk
Hải Phòng → Dunkerque
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MANILA EXPRESS - 646W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 MANILA EXPRESS - 646W
DUNKERQUE
ETA: 2026-12-30
Evergreen
Ho Chi Minh → Dunkerque
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN 013W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 APL SINGAPURA 0FLNHW1MA
DUNKERQUE
ETA: 2026-12-30
OOCL
Qui Nhon → Dunkerque
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-18
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-18 23:01:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 CMA CGM ZHENG HE - 0FLNFW1MA
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-23
Maersk
Lach Huyen → Dunkerque
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MANILA EXPRESS - 646W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 MONTJOLY - 652S
DUNKERQUE
DUNKERQUE TERMINAL
ETA: 2026-12-29
OOCL
Qui Nhon → Dunkerque
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-21
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-21 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 APL SINGAPURA - 0FLNHW1MA
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-30
Evergreen
Hải Phòng → Dunkerque
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 APL FULLERTON 0FLNJW1MA
DUNKERQUE
ETA: 2027-01-06
Evergreen
Ho Chi Minh → Dunkerque
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 APL SINGAPURA 0FLNHW1MA
DUNKERQUE
ETA: 2026-12-30
OOCL
Qui Nhon → Dunkerque
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-21 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 APL SINGAPURA - 0FLNHW1MA
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-30
OOCL
Ho Chi Minh → Dunkerque
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-21 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 APL SINGAPURA - 0FLNHW1MA
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-30
OOCL
Hải Phòng → Dunkerque
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 APL FULLERTON - 0FLNJW1MA
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2027-01-06
OOCL
Ho Chi Minh → Dunkerque
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 061S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MONICA - 061S
Closing time: 2026-11-23 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 APL FULLERTON - 0FLNJW1MA
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2027-01-06
MSC
Da Nang → Dunkerque
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2027-01-17
MSC
Da Nang → Dunkerque
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 TBN/TBN
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2027-01-10
Evergreen
Da Nang → Dunkerque
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 APL FULLERTON 0FLNJW1MA
DUNKERQUE
ETA: 2027-01-06
OOCL
Qui Nhon → Dunkerque
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-25
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-25 23:01:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 APL SINGAPURA - 0FLNHW1MA
DUNKERQUE
TERMINAL DES FLANDRES
ETA: 2026-12-30
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Dunkerque, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến