3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Dunkirk, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

4 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Dunkirk, từ Việt Nam

4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Dunkirk

CMA CGMCOSCOMaerskZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Dunkirk

ZIM Ho Chi Minh → Dunkirk
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
DUNKIRK
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-02
ZIM Ho Chi Minh → Dunkirk
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
DUNKIRK
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-11
Maersk Hải Phòng → Dunkirk
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 RAIL
Buffalo
BUFFALO CSX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-18
🚢 Atacama - 647E
DUNKIRK
ETA: 2027-01-19
COSCO Qui Nhon → Dunkirk
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 APL FULLERTON - 0FLNJW1MA
DUNKIRK
ETA: 2027-01-06
COSCO Qui Nhon → Dunkirk
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 APL SINGAPURA - 0FLNHW1MA
DUNKIRK
ETA: 2026-12-30
COSCO Qui Nhon → Dunkirk
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
76 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM LOUIS BLERIOT - FL1040W19
DUNKIRK
ETA: 2027-02-03
COSCO Hải Phòng → Dunkirk
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 APL SINGAPURA - 0FLNHW1MA
DUNKIRK
ETA: 2026-12-30
Maersk Vung Tau → Dunkirk
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dortmund Express - 646E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-20
🚢 Dortmund Express - 646E
VGM cut-off: 2026-11-19 04:00:00
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 RAIL
Buffalo
BUFFALO CSX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-05
🚢 Dortmund Express - 646E
DUNKIRK
ETA: 2027-01-06
Maersk Lach Huyen → Dunkirk
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-12
🚢 MAERSK MONTE ROSA - 701S
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-24
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-25
🚢 RAIL
Buffalo
BUFFALO CSX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-02-01
🚢 MAERSK MONTE ROSA - 701S
DUNKIRK
ETA: 2027-02-02
COSCO Hải Phòng → Dunkirk
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 APL SINGAPURA - 0FLNHW1MA
DUNKIRK
ETA: 2026-12-30
ZIM Qui Nhon → Dunkirk
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
DUNKIRK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ZIM Qui Nhon → Dunkirk
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
DUNKIRK
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-10
Maersk Lach Huyen → Dunkirk
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 RAIL
Buffalo
BUFFALO CSX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-18
🚢 Atacama - 647E
DUNKIRK
ETA: 2027-01-19
COSCO Hải Phòng → Dunkirk
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 APL FULLERTON - 0FLNJW1MA
DUNKIRK
ETA: 2027-01-06
ZIM Ho Chi Minh → Dunkirk
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
DUNKIRK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ZIM Ho Chi Minh → Dunkirk
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
DUNKIRK
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-10
Maersk Vung Tau → Dunkirk
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Hong Kong Express - 647E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 Hong Kong Express - 647E
VGM cut-off: 2026-11-26 04:00:00
Closing time: 2026-11-26 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Hong Kong Express - 647E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 RAIL
Buffalo
BUFFALO CSX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-12
🚢 Hong Kong Express - 647E
DUNKIRK
ETA: 2027-01-13
ZIM Qui Nhon → Dunkirk
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
DUNKIRK
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ZIM Ho Chi Minh → Dunkirk
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
DUNKIRK
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
COSCO Hải Phòng → Dunkirk
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 APL FULLERTON - 0FLNJW1MA
DUNKIRK
ETA: 2027-01-06
Maersk Vung Tau → Dunkirk
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Hong Kong Express - 647E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-27
🚢 Hong Kong Express - 647E
VGM cut-off: 2026-11-26 04:00:00
Closing time: 2026-11-26 06:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 RAIL
Buffalo
BUFFALO CSX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-12
🚢 Hong Kong Express - 647E
DUNKIRK
ETA: 2027-01-13
Maersk Lach Huyen → Dunkirk
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 MERETE MAERSK - 647W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-19
🚢 MAERSK MONTE PASCO - 702S
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-31
ETD: 2027-01-31
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-02-01
ETD: 2027-02-01
🚢 RAIL
Buffalo
BUFFALO CSX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2027-02-03
ETD: 2027-02-08
🚢 MAERSK MONTE PASCO - 702S
DUNKIRK
ETA: 2027-02-09
ZIM Qui Nhon → Dunkirk
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
DUNKIRK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ZIM Qui Nhon → Dunkirk
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
DUNKIRK
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-17
Maersk Lach Huyen → Dunkirk
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-16
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-17
🚢 RAIL
Buffalo
BUFFALO CSX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-25
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
DUNKIRK
ETA: 2027-01-26
COSCO Hải Phòng → Dunkirk
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 APL CHANGI - FL1000W19
DUNKIRK
ETA: 2027-01-20
ZIM Ho Chi Minh → Dunkirk
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
DUNKIRK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ZIM Ho Chi Minh → Dunkirk
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
DUNKIRK
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-17
COSCO Hải Phòng → Dunkirk
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 APL CHANGI - FL1000W19
DUNKIRK
ETA: 2027-01-20
Maersk Vung Tau → Dunkirk
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Antwerpen Express - 648E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 Antwerpen Express - 648E
VGM cut-off: 2026-12-03 04:00:00
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Antwerpen Express - 648E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-12
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-13
🚢 RAIL
Buffalo
BUFFALO CSX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-19
🚢 Antwerpen Express - 648E
DUNKIRK
ETA: 2027-01-20
ZIM Qui Nhon → Dunkirk
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
DUNKIRK
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-25
COSCO Hải Phòng → Dunkirk
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 APL CHANGI - FL1000W19
DUNKIRK
ETA: 2027-01-20
ZIM Ho Chi Minh → Dunkirk
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
DUNKIRK
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-25
COSCO Hải Phòng → Dunkirk
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM LOUIS BLERIOT - FL1040W19
DUNKIRK
ETA: 2027-02-03
COSCO Hải Phòng → Dunkirk
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 APL CHANGI - FL1000W19
DUNKIRK
ETA: 2027-01-20
COSCO Hải Phòng → Dunkirk
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 APL MERLION - FL1020W19
DUNKIRK
ETA: 2027-01-27
Maersk Vung Tau → Dunkirk
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Antwerpen Express - 648E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-04
🚢 Antwerpen Express - 648E
VGM cut-off: 2026-12-03 04:00:00
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-12
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-13
🚢 RAIL
Buffalo
BUFFALO CSX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-19
🚢 Antwerpen Express - 648E
DUNKIRK
ETA: 2027-01-20
Maersk Lach Huyen → Dunkirk
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-26
🚢 MONTE TAMARO - 703S
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-02-07
ETD: 2027-02-07
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-02-08
ETD: 2027-02-08
🚢 RAIL
Buffalo
BUFFALO CSX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2027-02-10
ETD: 2027-02-15
🚢 MONTE TAMARO - 703S
DUNKIRK
ETA: 2027-02-16
Maersk Lach Huyen → Dunkirk
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-23
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-24
🚢 RAIL
Buffalo
BUFFALO CSX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2027-01-26
ETD: 2027-02-01
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
DUNKIRK
ETA: 2027-02-02
COSCO Ho Chi Minh → Dunkirk
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 086S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INCRES - 086S
Closing time: 2026-12-06 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 APL CHANGI - FL1000W19
DUNKIRK
ETA: 2027-01-20
Maersk Vung Tau → Dunkirk
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Southampton Expres - 649E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 Southampton Expres - 649E
VGM cut-off: 2026-12-10 04:00:00
Closing time: 2026-12-10 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Southampton Expres - 649E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-20
🚢 RAIL
Buffalo
BUFFALO CSX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-26
🚢 Southampton Expres - 649E
DUNKIRK
ETA: 2027-01-27
COSCO Hải Phòng → Dunkirk
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 APL MERLION - FL1020W19
DUNKIRK
ETA: 2027-01-27
COSCO Ho Chi Minh → Dunkirk
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 APL MERLION - FL1020W19
DUNKIRK
ETA: 2027-01-27
COSCO Hải Phòng → Dunkirk
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM LOUIS BLERIOT - FL1040W19
DUNKIRK
ETA: 2027-02-03
COSCO Hải Phòng → Dunkirk
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 APL MERLION - FL1020W19
DUNKIRK
ETA: 2027-01-27
COSCO Ho Chi Minh → Dunkirk
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM LOUIS BLERIOT - FL1040W19
DUNKIRK
ETA: 2027-02-03
COSCO Hải Phòng → Dunkirk
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 APL TEMASEK - FL1060W19
DUNKIRK
ETA: 2027-02-10
← Trang trước Trang 2/2

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Dunkirk, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)