3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Durban, Nam Phi — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

8 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Durban, Nam Phi từ Việt Nam

8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Durban

COSCOEvergreenMSCMaerskONEOOCLPILZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Durban

Evergreen Hải Phòng → Durban
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1283-487N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 UNI-PRUDENT 1283-487N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA LIMA 0052W
DURBAN
ETA: 2026-12-17
Evergreen Hải Phòng → Durban
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA LIMA 0052W
DURBAN
ETA: 2026-12-17
ZIM Vung Tau → Durban
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Kota Nekad (KK1) / 28 / 0288S / S
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 Kota Nekad (KK1) / 28 / 0288S / S
Far East To South Africa Express (SA1)
PSA MARINE TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Xin Yang Shan (XYS) / 13 / 219W / W
DURBAN
DURBAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Evergreen Ho Chi Minh → Durban
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER ULYSSES 176W
DURBAN
ETA: 2026-12-10
COSCO Hải Phòng → Durban
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DURBAN
ETA: 2026-12-13
COSCO Hải Phòng → Durban
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 NYK FURANO - 1031W
DURBAN
ETA: 2026-12-30
OOCL Hải Phòng → Durban
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI PHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-21 02:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 SEASPAN TOKYO - 124W
DURBAN
DURBAN GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-13
Evergreen Da Nang → Durban
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER WAFT 1768-023N
SHEKOU, CHINA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-06
🚢 KOTA LIMA 0052W
DURBAN
ETA: 2026-12-17
Evergreen Ho Chi Minh → Durban
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 116A
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 SPIL NIRMALA 116A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER UNICORN 184W
DURBAN
ETA: 2026-12-24
OOCL Hải Phòng → Durban
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 COSCO VALENCIA - 092W
DURBAN
NEW PIER 1 TERMINAL
ETA: 2026-12-16
OOCL Hải Phòng → Durban
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 MOL EXPLORER - 098W
DURBAN
DURBAN GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-20
COSCO Hải Phòng → Durban
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 NYK FURANO - 1031W
DURBAN
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Durban
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DURBAN
ETA: 2026-12-20
MSC Da Nang → Durban
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC JUSTICE VIII/ZF646A
DURBAN
DURBAN GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
Maersk Vung Tau → Durban
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-23
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-23 02:00:00
Closing time: 2026-11-23 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 APL CHARLESTON - 647S
DURBAN
DURBAN, CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
Evergreen Da Nang → Durban
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA LIMA 0052W
DURBAN
ETA: 2026-12-17
ZIM Qui Nhon → Durban
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Kanway Fortune (KF5) / 94 / N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-23
🚢 Kanway Fortune (KF5) / 94 / N
Far East To South Africa Express (SA1)
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 Mol Experience (EP1) / 66 / 108W / W
DURBAN
DURBAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
Evergreen Ho Chi Minh → Durban
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PREMIER 0397-457N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PREMIER 0397-457N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER UNICORN 184W
DURBAN
ETA: 2026-12-24
ZIM Ho Chi Minh → Durban
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Kota Nekad (KK1) / 28 / 0288S / S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-23
🚢 Kota Nekad (KK1) / 28 / 0288S / S
VGM cut-off: 2026-11-21 02:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
Far East To South Africa Express (SA1)
PSA MARINE TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Xin Yang Shan (XYS) / 13 / 219W / W
DURBAN
DURBAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
PIL Qui Nhon → Durban
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-10
🚢 ITAL UNIVERSO-0190W
DURBAN
ETA: 2026-12-24
PIL Qui Nhon → Durban
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER UNICORN-0184W
DURBAN
ETA: 2026-12-17
MSC Vung Tau → Durban
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ISTANBUL/FY644A
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC ISTANBUL/FY644A
VGM cut-off: 2026-11-16 18:00:00
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DYMPHNA VI/ZF645A
DURBAN
DURBAN GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM Vung Tau → Durban
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Kanway Fortune (KF5) / 94 / N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-24
🚢 Kanway Fortune (KF5) / 94 / N
Far East To South Africa Express (SA1)
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 Mol Experience (EP1) / 66 / 108W / W
DURBAN
DURBAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
Evergreen Ho Chi Minh → Durban
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109B
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 YM CELEBRITY 109B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER UNICORN 184W
DURBAN
ETA: 2026-12-24
ZIM Hải Phòng → Durban
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Zoi (IZ5) / 608 / E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-25
🚢 Zoi (IZ5) / 608 / E
VGM cut-off: 2026-11-23 02:00:00
Closing time: 2026-11-24 06:00:00
Far East To South Africa Express Ii (SA2)
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER TERMINAL (WG
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 Cosco Aqaba (QQC) / 269 / 095W / W
DURBAN
DURBAN TERMINAL
ETA: 2026-12-29
Evergreen Hải Phòng → Durban
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089B
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER CROWN 0163-089B
DURBAN
ETA: 2026-12-17
MSC Hải Phòng → Durban
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
VGM cut-off: 2026-11-20 18:00:00
Closing time: 2026-11-21 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC MARGARITA/ZF646A
DURBAN
DURBAN GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
MSC Vung Tau → Durban
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SAVONA/FY643A
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 MSC SAVONA/FY643A
VGM cut-off: 2026-11-09 18:00:00
Closing time: 2026-11-10 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 TBN/TBN
DURBAN
DURBAN GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-25
COSCO Hải Phòng → Durban
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 SEASPAN TOKYO - 124W
DURBAN
ETA: 2026-12-27
COSCO Hải Phòng → Durban
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO AQABA - 095W
DURBAN
ETA: 2026-12-23
Evergreen Qui Nhon → Durban
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER UNICORN 184W
DURBAN
ETA: 2027-01-02
Maersk Lach Huyen → Durban
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 APL CHARLESTON - 647S
DURBAN
DURBAN, CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
Evergreen Ho Chi Minh → Durban
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W249
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 WAN HAI 317 W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER UNICORN 184W
DURBAN
ETA: 2026-12-24
Evergreen Ho Chi Minh → Durban
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 065A
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OMNI 065A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER UNICORN 184W
DURBAN
ETA: 2026-12-24
Evergreen Ho Chi Minh → Durban
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0589-111S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OATH 0589-111S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER UNICORN 184W
DURBAN
ETA: 2026-12-24
PIL Qui Nhon → Durban
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER UNICORN-0184W
DURBAN
ETA: 2026-12-17
PIL Qui Nhon → Durban
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-10
🚢 ITAL UNIVERSO-0190W
DURBAN
ETA: 2026-12-24
MSC Qui Nhon → Durban
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN/TBN
DURBAN
DURBAN GATEWAY TERMINAL
ETA: 2027-01-06
Evergreen Hải Phòng → Durban
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA LIMA 0052W
DURBAN
ETA: 2026-12-17
Evergreen Hải Phòng → Durban
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA LIMA 0052W
DURBAN
ETA: 2026-12-17
Evergreen Hải Phòng → Durban
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA LIMA 0052W
DURBAN
ETA: 2026-12-17
Evergreen Hải Phòng → Durban
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
DURBAN
ETA: 2026-12-17
ZIM Vung Tau → Durban
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Kota Nekad (KK1) / 29 / 0289S / S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-28
🚢 Kota Nekad (KK1) / 29 / 0289S / S
Far East To South Africa Express Ii (SA2)
PSA MARINE TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 Cosco Valencia (V47) / 13 / 092W / W
DURBAN
DURBAN TERMINAL
ETA: 2026-12-18
Evergreen Qui Nhon → Durban
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA LIMA 0052W
DURBAN
ETA: 2026-12-17
OOCL Hải Phòng → Durban
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI PHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-28 02:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 MOL EXPERIENCE - 108W
DURBAN
DURBAN GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-20
MSC Hải Phòng → Durban
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
VGM cut-off: 2026-11-27 18:00:00
Closing time: 2026-11-28 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC MARGARITA/ZF646A
DURBAN
DURBAN GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
MSC Qui Nhon → Durban
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-27 22:00:00
Closing time: 2026-11-28 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC MICHAELA/ZF647A
DURBAN
DURBAN GATEWAY TERMINAL
ETA: 2027-01-06
OOCL Hải Phòng → Durban
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 COSCO AQABA - 095W
DURBAN
NEW PIER 1 TERMINAL
ETA: 2026-12-23
OOCL Hải Phòng → Durban
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 COSCO IZMIR - 091W
DURBAN
DURBAN GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-27
PIL Hải Phòng → Durban
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-24
🚢 ITAL UNIVERSO-0190W
DURBAN
ETA: 2027-01-07
PIL Hải Phòng → Durban
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 KOTA LIMA-0052W
DURBAN
ETA: 2026-12-26
COSCO Hải Phòng → Durban
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO AQABA - 095W
DURBAN
ETA: 2026-12-23
COSCO Hải Phòng → Durban
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 SEASPAN TOKYO - 124W
DURBAN
ETA: 2026-12-27
Evergreen Hải Phòng → Durban
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121B
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER CAST 0165-121B
DURBAN
ETA: 2026-12-17
Maersk Vung Tau → Durban
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-30
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-11-30 02:00:00
Closing time: 2026-11-30 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 MAERSK STOCKHOLM - 648S
DURBAN
DURBAN, CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-02
MSC Da Nang → Durban
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC EDNA/ZF645A
DURBAN
DURBAN GATEWAY TERMINAL
ETA: 2027-01-06
MSC Da Nang → Durban
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN/TBN
DURBAN
DURBAN GATEWAY TERMINAL
ETA: 2027-01-24
Evergreen Da Nang → Durban
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA LIMA 0052W
DURBAN
ETA: 2026-12-17
Evergreen Da Nang → Durban
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
SHEKOU, CHINA
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 ITAL UNIVERSO 190W
DURBAN
ETA: 2026-12-30
ZIM Ho Chi Minh → Durban
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Kota Nekad (KK1) / 29 / 0289S / S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-30
🚢 Kota Nekad (KK1) / 29 / 0289S / S
VGM cut-off: 2026-11-27 19:00:00
Closing time: 2026-11-28 23:00:00
Far East To South Africa Express Ii (SA2)
PSA MARINE TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 Cosco Valencia (V47) / 13 / 092W / W
DURBAN
DURBAN TERMINAL
ETA: 2026-12-18

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Durban, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)