3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Durres, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

4 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Durres, từ Việt Nam

4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Durres

COSCOHMMMSCMaersk

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Durres

COSCO Hải Phòng → Durres
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL HONG KONG - 041W
DURRES
ETA: 2027-01-14
COSCO Hải Phòng → Durres
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL URANUS - 110W
DURRES
ETA: 2027-01-04
COSCO Ho Chi Minh → Durres
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-05
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Closing time: 2026-12-04 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DURRES
ETA: 2027-01-04
COSCO Ho Chi Minh → Durres
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-05
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Closing time: 2026-12-04 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
DURRES
ETA: 2026-12-28
COSCO Ho Chi Minh → Durres
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 086S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INCRES - 086S
Closing time: 2026-12-06 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ROSE
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DURRES
ETA: 2027-01-18
HMM Ho Chi Minh → Durres
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
51 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-06 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-13
🚢 YM WARMTH - 045W
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-25
🚢 FEEDER DIRECT
DURRES
DURRES CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-27
HMM Ho Chi Minh → Durres
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
58 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-06 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-11
🚢 SEASPAN BRILLIANCE
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-01
🚢 FEEDER DIRECT
DURRES
DURRES CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-03
MSC Hải Phòng → Durres
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC MAEVA/GU648W
VGM cut-off: 2026-12-04 18:00:00
Closing time: 2026-12-05 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC CHINA
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
DURRES
TERMINALI I KONTENIEREVE DURRES
ETA: 2027-01-22
MSC Da Nang → Durres
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC SIXIN
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-26
🚢 TBN/TBN
DURRES
TERMINALI I KONTENIEREVE DURRES
ETA: 2027-01-29
MSC Vung Tau → Durres
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRIESTE/QB648W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
VGM cut-off: 2026-12-08 19:00:00
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC CHINA
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-21
🚢 TBN/TBN
DURRES
TERMINALI I KONTENIEREVE DURRES
ETA: 2027-01-24
MSC Qui Nhon → Durres
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-29
ETD: 2027-02-03
🚢 TBN/TBN
DURRES
TERMINALI I KONTENIEREVE DURRES
ETA: 2027-02-05
COSCO Vung Tau → Durres
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL URANUS - 110W
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-12
🚢 CSCL URANUS - 110W
Closing time: 2026-12-11 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL URANUS
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DURRES
ETA: 2027-01-11
COSCO Vung Tau → Durres
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL URANUS - 110W
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-12
🚢 CSCL URANUS - 110W
Closing time: 2026-12-11 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL URANUS - 110W
DURRES
ETA: 2027-01-04
COSCO Ho Chi Minh → Durres
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL URANUS - 110W
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 CSCL URANUS - 110W
Closing time: 2026-12-11 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL URANUS
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DURRES
ETA: 2027-01-11
COSCO Ho Chi Minh → Durres
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL URANUS - 110W
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 CSCL URANUS - 110W
Closing time: 2026-12-11 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL URANUS - 110W
DURRES
ETA: 2027-01-04
COSCO Hải Phòng → Durres
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ROSE
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DURRES
ETA: 2027-01-18
COSCO Hải Phòng → Durres
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GIFTED
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DURRES
ETA: 2027-01-25
COSCO Ho Chi Minh → Durres
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TEXAS TRIUMPH
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DURRES
ETA: 2027-02-08
COSCO Hải Phòng → Durres
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
DURRES
ETA: 2027-01-11
COSCO Hải Phòng → Durres
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GIFTED - 0782-031W
DURRES
ETA: 2027-01-21
MSC Da Nang → Durres
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC IRINA
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-29
ETD: 2027-02-02
🚢 TBN/TBN
DURRES
TERMINALI I KONTENIEREVE DURRES
ETA: 2027-02-05
COSCO Hải Phòng → Durres
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TEXAS TRIUMPH
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DURRES
ETA: 2027-02-08
COSCO Hải Phòng → Durres
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL INDONESIA
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DURRES
ETA: 2027-02-01
MSC Vung Tau → Durres
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-27
🚢 TBN/TBN
DURRES
TERMINALI I KONTENIEREVE DURRES
ETA: 2027-01-29
MSC Vung Tau → Durres
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/05/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
138 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2027-03-24
ETD: 2027-03-27
🚢 TBN
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-04-28
ETD: 2027-05-02
🚢 TBN/TBN
DURRES
TERMINALI I KONTENIEREVE DURRES
ETA: 2027-05-04
COSCO Vung Tau → Durres
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING ROSE - 048W
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-19
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
Closing time: 2026-12-19 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ROSE
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DURRES
ETA: 2027-01-18
COSCO Vung Tau → Durres
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING ROSE - 048W
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-19
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
Closing time: 2026-12-18 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
DURRES
ETA: 2027-01-11
COSCO Hải Phòng → Durres
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
DURRES
ETA: 2027-02-01
COSCO Hải Phòng → Durres
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL INDONESIA - 038W
DURRES
ETA: 2027-01-28
COSCO Ho Chi Minh → Durres
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING ROSE - 048W
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-19
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
Closing time: 2026-12-18 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
DURRES
ETA: 2027-01-11
COSCO Ho Chi Minh → Durres
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING ROSE - 048W
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-19
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
Closing time: 2026-12-18 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ROSE
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DURRES
ETA: 2027-01-18
COSCO Ho Chi Minh → Durres
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL VENUS
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DURRES
ETA: 2027-02-01
MSC Vung Tau → Durres
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MIRJAM/FY649A
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC MIRJAM/FY649A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-29
ETD: 2027-02-03
🚢 TBN/TBN
DURRES
TERMINALI I KONTENIEREVE DURRES
ETA: 2027-02-05
MSC Qui Nhon → Durres
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-11
ETD: 2027-02-15
🚢 TBN/TBN
DURRES
TERMINALI I KONTENIEREVE DURRES
ETA: 2027-02-18
MSC Da Nang → Durres
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-11
ETD: 2027-02-15
🚢 TBN/TBN
DURRES
TERMINALI I KONTENIEREVE DURRES
ETA: 2027-02-18
COSCO Ho Chi Minh → Durres
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TEXAS TRIUMPH - 040W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-26
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
Closing time: 2026-12-25 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TEXAS TRIUMPH
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DURRES
ETA: 2027-02-08
COSCO Ho Chi Minh → Durres
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TEXAS TRIUMPH - 040W
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-26
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
Closing time: 2026-12-25 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
DURRES
ETA: 2027-02-01
COSCO Hải Phòng → Durres
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/03/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING TAURUS - 039W
DURRES
ETA: 2027-03-04
COSCO Hải Phòng → Durres
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL VENUS - 091W
DURRES
ETA: 2027-01-25
COSCO Hải Phòng → Durres
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/03/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING TAURUS
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
DURRES
ETA: 2027-03-08
← Trang trước Trang 3/3

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Durres, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)