3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Elizabeth, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

6 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Elizabeth, từ Việt Nam

6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Elizabeth

CMA CGMCOSCOEvergreenMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Elizabeth

COSCO Hải Phòng → Elizabeth
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-26 03:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-05
COSCO Hải Phòng → Elizabeth
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-26 03:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-07
Evergreen Hải Phòng → Elizabeth
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Intermodal
ELIZABETH
ETA: 2027-01-05
Evergreen Da Nang → Elizabeth
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Intermodal
ELIZABETH
ETA: 2027-01-05
Evergreen Da Nang → Elizabeth
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-15
🚢 Intermodal
ELIZABETH
ETA: 2027-01-15
Evergreen Qui Nhon → Elizabeth
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 SAX1 0504-033E
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
ELIZABETH
ETA: 2026-12-29
Evergreen Qui Nhon → Elizabeth
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-15
🚢 Intermodal
ELIZABETH
ETA: 2027-01-15
COSCO Hải Phòng → Elizabeth
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-19
COSCO Hải Phòng → Elizabeth
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-07
COSCO Hải Phòng → Elizabeth
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-20
COSCO Hải Phòng → Elizabeth
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-05
Evergreen Da Nang → Elizabeth
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Intermodal
ELIZABETH
ETA: 2027-01-05
Evergreen Da Nang → Elizabeth
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-15
🚢 Intermodal
ELIZABETH
ETA: 2027-01-15
ZIM Qui Nhon → Elizabeth
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
ELIZABETH
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
Maersk Lach Huyen → Elizabeth
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-18
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
ELIZABETH
ETA: 2027-01-19
Evergreen Ho Chi Minh → Elizabeth
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Intermodal
ELIZABETH
ETA: 2027-01-05
COSCO Vung Tau → Elizabeth
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL DAFFODIL - 007E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 OOCL DAFFODIL - 007E
Closing time: 2026-11-29 07:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-05
COSCO Vung Tau → Elizabeth
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER META - 1388E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER META - 1388E
Closing time: 2026-11-29 17:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-15
Evergreen Hải Phòng → Elizabeth
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Intermodal
ELIZABETH
ETA: 2027-01-05
Evergreen Hải Phòng → Elizabeth
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121B
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER CAST 0165-121B
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Intermodal
ELIZABETH
ETA: 2027-01-05
Evergreen Vung Tau → Elizabeth
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL DAFFODIL 007E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Intermodal
ELIZABETH
ETA: 2027-01-05
Evergreen Vung Tau → Elizabeth
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER META 1388-006E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER META 1388-006E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-15
🚢 Intermodal
ELIZABETH
ETA: 2027-01-15
Evergreen Da Nang → Elizabeth
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 SAX4 0506-007E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-12
🚢 Intermodal
ELIZABETH
ETA: 2027-01-12
Evergreen Da Nang → Elizabeth
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 TAIPEI TRIUMPH 1389-041E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-22
🚢 Intermodal
ELIZABETH
ETA: 2027-01-22
ZIM Ho Chi Minh → Elizabeth
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Land Transshipments
ELIZABETH
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-15
Evergreen Ho Chi Minh → Elizabeth
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 APL ESPLANADE CBX0O0E19
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-13
🚢 Intermodal
ELIZABETH
ETA: 2027-01-13
Evergreen Ho Chi Minh → Elizabeth
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER META 1388-006E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-15
🚢 Intermodal
ELIZABETH
ETA: 2027-01-15
COSCO Hải Phòng → Elizabeth
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PORTUGAL - 086E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 COSCO PORTUGAL - 086E
Closing time: 2026-11-29 01:30:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-07
COSCO Hải Phòng → Elizabeth
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PORTUGAL - 086E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 COSCO PORTUGAL - 086E
Closing time: 2026-11-29 01:30:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-20
COSCO Hải Phòng → Elizabeth
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PORTUGAL - 086E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 COSCO PORTUGAL - 086E
Closing time: 2026-11-29 01:30:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-12
Maersk Vung Tau → Elizabeth
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Antwerpen Express - 648E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 Antwerpen Express - 648E
VGM cut-off: 2026-12-03 04:00:00
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Antwerpen Express - 648E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-13
🚢 Antwerpen Express - 648E
ELIZABETH
ETA: 2027-01-14
Evergreen Vung Tau → Elizabeth
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: APL ESPLANADE CBX0O0E19
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 APL ESPLANADE CBX0O0E19
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-13
🚢 Intermodal
ELIZABETH
ETA: 2027-01-13
ZIM Qui Nhon → Elizabeth
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ELIZABETH
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-17
Evergreen Ho Chi Minh → Elizabeth
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0140-057N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER ONWARD 0140-057N
HONG KONG
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 SAX4 0506-007E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-12
🚢 Intermodal
ELIZABETH
ETA: 2027-01-12
COSCO Vung Tau → Elizabeth
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-14
COSCO Hải Phòng → Elizabeth
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER META - 1388E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER META - 1388E
Closing time: 2026-12-01 10:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-15
Maersk Vung Tau → Elizabeth
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Antwerpen Express - 648E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-04
🚢 Antwerpen Express - 648E
VGM cut-off: 2026-12-03 04:00:00
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-13
🚢 Antwerpen Express - 648E
ELIZABETH
ETA: 2027-01-14
Maersk Lach Huyen → Elizabeth
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-26
🚢 MONTE TAMARO - 703S
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-02-07
ETD: 2027-02-10
🚢 MONTE TAMARO - 703S
ELIZABETH
ETA: 2027-02-11
COSCO Hải Phòng → Elizabeth
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-14
COSCO Hải Phòng → Elizabeth
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-05
Maersk Lach Huyen → Elizabeth
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-25
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
ELIZABETH
ETA: 2027-01-26
COSCO Vung Tau → Elizabeth
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-14
COSCO Vung Tau → Elizabeth
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-26
COSCO Vung Tau → Elizabeth
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-20
ZIM Ho Chi Minh → Elizabeth
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 Land Transshipments
ELIZABETH
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-22
COSCO Ho Chi Minh → Elizabeth
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-14
COSCO Ho Chi Minh → Elizabeth
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-20
COSCO Ho Chi Minh → Elizabeth
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-26
COSCO Hải Phòng → Elizabeth
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 074E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL BRUSSELS - 074E
Closing time: 2026-12-06 01:30:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-20
COSCO Hải Phòng → Elizabeth
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 074E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL BRUSSELS - 074E
Closing time: 2026-12-06 01:30:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-19
COSCO Hải Phòng → Elizabeth
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 074E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL BRUSSELS - 074E
Closing time: 2026-12-06 01:30:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-14
Maersk Vung Tau → Elizabeth
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Southampton Expres - 649E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 Southampton Expres - 649E
VGM cut-off: 2026-12-10 04:00:00
Closing time: 2026-12-10 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Southampton Expres - 649E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-20
🚢 Southampton Expres - 649E
ELIZABETH
ETA: 2027-01-21
COSCO Vung Tau → Elizabeth
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING DENALI - 057E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Closing time: 2026-12-07 00:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-21
ZIM Ho Chi Minh → Elizabeth
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
ELIZABETH
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-29
COSCO Hải Phòng → Elizabeth
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING DENALI - 057E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-12
🚢 COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Closing time: 2026-12-10 06:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-21
COSCO Hải Phòng → Elizabeth
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING DENALI - 057E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-12
🚢 COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Closing time: 2026-12-10 06:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-19
COSCO Hải Phòng → Elizabeth
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-27
COSCO Hải Phòng → Elizabeth
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-02-02
COSCO Hải Phòng → Elizabeth
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-21
COSCO Hải Phòng → Elizabeth
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
ELIZABETH
ETA: 2027-01-19

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Elizabeth, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)