Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Felixstowe, Anh từ Việt Nam
7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Felixstowe
COSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCL
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Felixstowe
MSC
Da Nang → Felixstowe
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN/TBN
FELIXSTOWE
TRINITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
MSC
Da Nang → Felixstowe
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC STELLA/GA648W
FELIXSTOWE
FELIXSTOWE BERTHS 8+9
ETA: 2027-01-17
Maersk
Lach Huyen → Felixstowe
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 Paris Express - 649W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-12
🚢 Paris Express - 649W
FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-13
OOCL
Qui Nhon → Felixstowe
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-05
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-04 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 TO BE ADVISED(AET) - 002W
FELIXSTOWE
BERTHS 8 & 9 FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-10
MSC
Qui Nhon → Felixstowe
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME/QB650W
FELIXSTOWE
TRINITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-27
MSC
Qui Nhon → Felixstowe
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 TBN/TBN
FELIXSTOWE
FELIXSTOWE BERTHS 8+9
ETA: 2027-01-16
MSC
Qui Nhon → Felixstowe
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC STELLA/GA648W
FELIXSTOWE
FELIXSTOWE BERTHS 8+9
ETA: 2027-01-17
COSCO
Hải Phòng → Felixstowe
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-18
COSCO
Hải Phòng → Felixstowe
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL ABU DHABI - 010W
FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-17
COSCO
Hải Phòng → Felixstowe
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL GERMANY - 041W
FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-11
HMM
Da Nang → Felixstowe
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
38 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 00:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-13
🚢 HMM HAMBURG - 020W
FELIXSTOWE
PORT OF FELIXSTOWE BRETHS 8 & 9
ETA: 2027-01-12
OOCL
Qui Nhon → Felixstowe
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-06
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-05 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 TO BE ADVISED(AET) - 001W
FELIXSTOWE
BERTHS 8 & 9 FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-10
HMM
Qui Nhon → Felixstowe
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
37 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-12-06
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-01 19:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-13
🚢 HMM HAMBURG - 020W
FELIXSTOWE
PORT OF FELIXSTOWE BRETHS 8 & 9
ETA: 2027-01-12
OOCL
Hải Phòng → Felixstowe
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-18
🚢 EVER ALOT - 1430-016W
FELIXSTOWE
BERTHS 8 & 9 FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-17
OOCL
Hải Phòng → Felixstowe
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-19
🚢 COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
FELIXSTOWE
TRINITY TERMINAL FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-18
COSCO
Ho Chi Minh → Felixstowe
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 086S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INCRES - 086S
Closing time: 2026-12-06 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL ABU DHABI - 010W
FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-17
COSCO
Ho Chi Minh → Felixstowe
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 086S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INCRES - 086S
Closing time: 2026-12-06 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 APL CHANGI - FL1000W19
FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-18
COSCO
Ho Chi Minh → Felixstowe
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 086S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INCRES - 086S
Closing time: 2026-12-06 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ALP - 1429-019W
FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-10
HMM
Ho Chi Minh → Felixstowe
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
36 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-06 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-13
🚢 HMM HAMBURG - 020W
FELIXSTOWE
PORT OF FELIXSTOWE BRETHS 8 & 9
ETA: 2027-01-12
MSC
Da Nang → Felixstowe
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
FELIXSTOWE
FELIXSTOWE BERTHS 8+9
ETA: 2027-01-19
MSC
Da Nang → Felixstowe
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME/QB650W
FELIXSTOWE
TRINITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-27
MSC
Da Nang → Felixstowe
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC STELLA/GA648W
FELIXSTOWE
FELIXSTOWE BERTHS 8+9
ETA: 2027-01-17
MSC
Vung Tau → Felixstowe
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRIESTE/QB648W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
VGM cut-off: 2026-12-08 19:00:00
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
FELIXSTOWE
TRINITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
MSC
Hải Phòng → Felixstowe
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HD649A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/HD649A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC STELLA/GA648W
FELIXSTOWE
FELIXSTOWE BERTHS 8+9
ETA: 2027-01-17
MSC
Hải Phòng → Felixstowe
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HD649A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/HD649A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC ANGOLA/FW648W
FELIXSTOWE
FELIXSTOWE BERTHS 8+9
ETA: 2027-01-16
OOCL
Qui Nhon → Felixstowe
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-12
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-11 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 EVER ALP - 1430-019W
FELIXSTOWE
BERTHS 8 & 9 FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-17
MSC
Qui Nhon → Felixstowe
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC ILENIA/GA649W
FELIXSTOWE
FELIXSTOWE BERTHS 8+9
ETA: 2027-01-24
MSC
Qui Nhon → Felixstowe
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN/TBN
FELIXSTOWE
FELIXSTOWE BERTHS 8+9
ETA: 2027-01-23
MSC
Qui Nhon → Felixstowe
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME/QB650W
FELIXSTOWE
TRINITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-27
OOCL
Qui Nhon → Felixstowe
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-13
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-12 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL ABU DHABI - 010W
FELIXSTOWE
BERTHS 8 & 9 FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-17
OOCL
Hải Phòng → Felixstowe
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-25
🚢 TO BE ADVISED(AET) - 002W
FELIXSTOWE
BERTHS 8 & 9 FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-24
OOCL
Hải Phòng → Felixstowe
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-26
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
FELIXSTOWE
TRINITY TERMINAL FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-25
COSCO
Ho Chi Minh → Felixstowe
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER EDIT - 0843-003W
FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-26
COSCO
Ho Chi Minh → Felixstowe
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL SPAIN - 014W
FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-24
COSCO
Ho Chi Minh → Felixstowe
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 APL MERLION - FL1020W19
FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-25
COSCO
Hải Phòng → Felixstowe
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL SPAIN - 014W
FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-24
COSCO
Hải Phòng → Felixstowe
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 APL MERLION - FL1020W19
FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-25
COSCO
Hải Phòng → Felixstowe
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ATOP - 1432-015W
FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-31
MSC
Da Nang → Felixstowe
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME/QB650W
FELIXSTOWE
TRINITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-27
MSC
Da Nang → Felixstowe
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN/TBN
FELIXSTOWE
FELIXSTOWE BERTHS 8+9
ETA: 2027-01-25
MSC
Da Nang → Felixstowe
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC ILENIA/GA649W
FELIXSTOWE
FELIXSTOWE BERTHS 8+9
ETA: 2027-01-24
OOCL
Qui Nhon → Felixstowe
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-16
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-16 23:01:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL ABU DHABI - 010W
FELIXSTOWE
BERTHS 8 & 9 FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-17
COSCO
Vung Tau → Felixstowe
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
Closing time: 2026-12-15 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-18
COSCO
Hải Phòng → Felixstowe
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PRIDE - 001W
FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-31
MSC
Vung Tau → Felixstowe
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
FELIXSTOWE
TRINITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-21
COSCO
Hải Phòng → Felixstowe
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ATOP - 1432-015W
FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-31
COSCO
Hải Phòng → Felixstowe
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 APL MERLION - FL1020W19
FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-25
COSCO
Hải Phòng → Felixstowe
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING HIMALAYAS - 049W
FELIXSTOWE
ETA: 2027-02-01
OOCL
Qui Nhon → Felixstowe
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-19
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-18 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
🚢 TO BE ADVISED(AET) - 002W
FELIXSTOWE
BERTHS 8 & 9 FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-24
OOCL
Qui Nhon → Felixstowe
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-20
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-19 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-25
🚢 OOCL SPAIN - 014W
FELIXSTOWE
BERTHS 8 & 9 FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-24
OOCL
Hải Phòng → Felixstowe
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-01
🚢 EVER ATOP - 1432-015W
FELIXSTOWE
BERTHS 8 & 9 FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-31
OOCL
Hải Phòng → Felixstowe
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-02
🚢 COSCO SHIPPING HIMALAYAS - 049W
FELIXSTOWE
TRINITY TERMINAL FELIXSTOWE
ETA: 2027-02-01
COSCO
Ho Chi Minh → Felixstowe
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GENTLE - 0844-030W
FELIXSTOWE
ETA: 2027-02-02
COSCO
Ho Chi Minh → Felixstowe
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM LOUIS BLERIOT - FL1040W19
FELIXSTOWE
ETA: 2027-02-01
COSCO
Ho Chi Minh → Felixstowe
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ATOP - 1432-015W
FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-31
MSC
Vung Tau → Felixstowe
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MIRJAM/FY649A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC MIRJAM/FY649A
VGM cut-off: 2026-12-21 18:00:00
Closing time: 2026-12-22 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN/TBN
FELIXSTOWE
FELIXSTOWE BERTHS 8+9
ETA: 2027-02-01
MSC
Vung Tau → Felixstowe
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MIRJAM/FY649A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC MIRJAM/FY649A
VGM cut-off: 2026-12-21 18:00:00
Closing time: 2026-12-22 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN/TBN
FELIXSTOWE
FELIXSTOWE BERTHS 8+9
ETA: 2027-01-30
COSCO
Vung Tau → Felixstowe
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
Closing time: 2026-12-22 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-25
OOCL
Qui Nhon → Felixstowe
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-23
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-23 23:01:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-25
🚢 OOCL SPAIN - 014W
FELIXSTOWE
BERTHS 8 & 9 FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-24
MSC
Qui Nhon → Felixstowe
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN/TBN
FELIXSTOWE
TRINITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-09
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Felixstowe, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến