Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Freeport, từ Việt Nam
3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Freeport
MSCMaerskZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Freeport
MSC
Da Nang → Freeport
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
FREEPORT
FREEPORT CONTAINER PORT LTD
ETA: 2027-01-15
ZIM
Qui Nhon → Freeport
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
FREEPORT
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-07
MSC
Ho Chi Minh → Freeport
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CARLA III/HS649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC CARLA III/HS649R
SHANGHAI
SHANGHAI YANGSHAN SHANGDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
FREEPORT
FREEPORT CONTAINER PORT LTD
ETA: 2027-01-15
Maersk
Vung Tau → Freeport
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Antwerpen Express - 648E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 Antwerpen Express - 648E
VGM cut-off: 2026-12-03 04:00:00
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Antwerpen Express - 648E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-13
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL
Cleveland
CLEVELAND - CSX RAMP
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-19
🚢 Antwerpen Express - 648E
ZIM
Qui Nhon → Freeport
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
FREEPORT
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
ZIM
Ho Chi Minh → Freeport
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
FREEPORT
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-07
MSC
Hải Phòng → Freeport
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SPARKLE III/HV647R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SPARKLE III/HV647R
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC QUITTERIE
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
FREEPORT
FREEPORT CONTAINER PORT LTD
ETA: 2027-01-03
ZIM
Ho Chi Minh → Freeport
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
FREEPORT
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
Maersk
Vung Tau → Freeport
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Antwerpen Express - 648E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-04
🚢 Antwerpen Express - 648E
VGM cut-off: 2026-12-03 04:00:00
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-13
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL
Cleveland
CLEVELAND - CSX RAMP
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-19
🚢 Antwerpen Express - 648E
MSC
Da Nang → Freeport
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
FREEPORT
FREEPORT CONTAINER PORT LTD
ETA: 2027-01-15
Maersk
Lach Huyen → Freeport
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-26
🚢 MONTE TAMARO - 703S
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-02-07
ETD: 2027-02-10
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-02-11
ETD: 2027-02-11
🚢 RAIL
Cleveland
CLEVELAND - CSX RAMP
ETA: 2027-02-13
ETD: 2027-02-16
🚢 MONTE TAMARO - 703S
MSC
Qui Nhon → Freeport
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
FREEPORT
FREEPORT CONTAINER PORT LTD
ETA: 2027-01-15
ZIM
Qui Nhon → Freeport
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
FREEPORT
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-14
Maersk
Lach Huyen → Freeport
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-25
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-26
ETD: 2027-01-26
🚢 RAIL
Cleveland
CLEVELAND - CSX RAMP
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-01-31
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
ZIM
Ho Chi Minh → Freeport
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
FREEPORT
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-14
MSC
Ho Chi Minh → Freeport
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AKITETA II/HS650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC AKITETA II/HS650R
SHANGHAI
SHANGHAI YANGSHAN SHANGDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-19
🚢 TBN/TBN
FREEPORT
FREEPORT CONTAINER PORT LTD
ETA: 2027-01-23
Maersk
Vung Tau → Freeport
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Southampton Expres - 649E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 Southampton Expres - 649E
VGM cut-off: 2026-12-10 04:00:00
Closing time: 2026-12-10 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Southampton Expres - 649E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-20
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-21
🚢 RAIL
Cleveland
CLEVELAND - CSX RAMP
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-26
🚢 Southampton Expres - 649E
MSC
Hải Phòng → Freeport
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VAIGA III/HV648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC VAIGA III/HV648R
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
FREEPORT
FREEPORT CONTAINER PORT LTD
ETA: 2027-01-15
MSC
Da Nang → Freeport
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC EMMA
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
FREEPORT
FREEPORT CONTAINER PORT LTD
ETA: 2027-01-22
MSC
Qui Nhon → Freeport
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC EMMA
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
FREEPORT
FREEPORT CONTAINER PORT LTD
ETA: 2027-01-23
MSC
Vung Tau → Freeport
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CLARA/FY643R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK INTERNATIONAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC CLARA/FY643R
VGM cut-off: 2026-11-24 18:00:00
Closing time: 2026-11-25 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-21
🚢 TBN/TBN
FREEPORT
FREEPORT CONTAINER PORT LTD
ETA: 2027-01-26
MSC
Vung Tau → Freeport
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC BETTINA/FY645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK INTERNATIONAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC BETTINA/FY645R
VGM cut-off: 2026-12-08 18:00:00
Closing time: 2026-12-09 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
FREEPORT
FREEPORT CONTAINER PORT LTD
ETA: 2027-01-28
MSC
Ho Chi Minh → Freeport
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC WIND II/HS651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC WIND II/HS651R
SHANGHAI
SHANGHAI YANGSHAN SHANGDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-26
🚢 TBN/TBN
FREEPORT
FREEPORT CONTAINER PORT LTD
ETA: 2027-01-30
MSC
Da Nang → Freeport
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
FREEPORT
FREEPORT CONTAINER PORT LTD
ETA: 2027-01-25
MSC
Vung Tau → Freeport
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CAMILLE/FY646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK INTERNATIONAL PORT
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC CAMILLE/FY646R
VGM cut-off: 2026-12-15 18:00:00
Closing time: 2026-12-16 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-26
🚢 TBN/TBN
FREEPORT
FREEPORT CONTAINER PORT LTD
ETA: 2027-01-30
MSC
Hải Phòng → Freeport
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC HUSUM III/HV649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC HUSUM III/HV649R
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 MSC EMMA
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
FREEPORT
FREEPORT CONTAINER PORT LTD
ETA: 2027-01-22
MSC
Hải Phòng → Freeport
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HV649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/HV649R
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 MSC EMMA
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
FREEPORT
FREEPORT CONTAINER PORT LTD
ETA: 2027-01-22
MSC
Ho Chi Minh → Freeport
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NIKOLETA II/HS652R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NIKOLETA II/HS652R
SHANGHAI
SHANGHAI YANGSHAN SHANGDONG TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-01
ETD: 2027-02-02
🚢 TBN/TBN
FREEPORT
FREEPORT CONTAINER PORT LTD
ETA: 2027-02-06
MSC
Hải Phòng → Freeport
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ZAINA III/HV650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC ZAINA III/HV650R
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-26
🚢 TBN/TBN
FREEPORT
FREEPORT CONTAINER PORT LTD
ETA: 2027-01-30
MSC
Qui Nhon → Freeport
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-01
🚢 TBN/TBN
FREEPORT
FREEPORT CONTAINER PORT LTD
ETA: 2027-02-05
MSC
Da Nang → Freeport
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-01
🚢 TBN/TBN
FREEPORT
FREEPORT CONTAINER PORT LTD
ETA: 2027-02-05
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Freeport, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến