3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Fremantle, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

5 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Fremantle, từ Việt Nam

5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Fremantle

COSCOMSCONEOOCLPIL

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Fremantle

COSCO Hải Phòng → Fremantle
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-12-04
COSCO Hải Phòng → Fremantle
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-12-09
OOCL Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-21 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 EXPRESS BLACK SEA - 091S
FREMANTLE
DP WORLD AUSTRALIA LIMITED, FREMANTLE
ETA: 2026-12-04
OOCL Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-21 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 OOCL CHICAGO - 125S
FREMANTLE
PATRICK STEVEDORE
ETA: 2026-12-09
PIL Da Nang → Fremantle
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA LAWA-0113S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-09
PIL Da Nang → Fremantle
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL CHICAGO-0125S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-16
OOCL Hải Phòng → Fremantle
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 OLYMPIC BAY - 158S
FREMANTLE
DP WORLD AUSTRALIA LIMITED, FREMANTLE
ETA: 2026-12-11
OOCL Hải Phòng → Fremantle
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 OOCL CHICAGO - 125S
FREMANTLE
PATRICK STEVEDORE
ETA: 2026-12-09
COSCO Hải Phòng → Fremantle
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-12-07
COSCO Hải Phòng → Fremantle
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-12-09
COSCO Hải Phòng → Fremantle
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-12-11
MSC Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 TBN/TBN
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2026-12-15
OOCL Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 061S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MONICA - 061S
Closing time: 2026-11-23 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 OLYMPIC BAY - 158S
FREMANTLE
DP WORLD AUSTRALIA LIMITED, FREMANTLE
ETA: 2026-12-11
OOCL Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 061S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MONICA - 061S
Closing time: 2026-11-23 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 OOCL CHICAGO - 125S
FREMANTLE
PATRICK STEVEDORE
ETA: 2026-12-09
MSC Da Nang → Fremantle
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC SHREYA B
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 TBN/TBN
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2026-12-15
PIL Qui Nhon → Fremantle
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 OOCL CHICAGO-0125S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-09
PIL Qui Nhon → Fremantle
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-08
🚢 JOGELA-0219S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-16
OOCL Qui Nhon → Fremantle
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-25
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-25 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 OOCL CHICAGO - 125S
FREMANTLE
PATRICK STEVEDORE
ETA: 2026-12-09
COSCO Vung Tau → Fremantle
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
Closing time: 2026-11-24 14:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-12-09
COSCO Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
Closing time: 2026-11-24 14:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-12-09
PIL Hải Phòng → Fremantle
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 JOGELA-0219S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-16
PIL Hải Phòng → Fremantle
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-15
🚢 COSCO GENOA-0107S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-23
MSC Hải Phòng → Fremantle
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
VGM cut-off: 2026-11-20 18:00:00
Closing time: 2026-11-21 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC ANUSHA III/FP648A
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2026-12-16
PIL Hải Phòng → Fremantle
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 JOGELA-0219S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-16
PIL Hải Phòng → Fremantle
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-15
🚢 COSCO GENOA-0107S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-23
COSCO Hải Phòng → Fremantle
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-12-14
COSCO Hải Phòng → Fremantle
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-12-16
COSCO Hải Phòng → Fremantle
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-12-11
PIL Qui Nhon → Fremantle
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-15
🚢 JOGELA-0219S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-23
PIL Qui Nhon → Fremantle
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL CHICAGO-0125S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-16
PIL Da Nang → Fremantle
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL CHICAGO-0125S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-16
PIL Da Nang → Fremantle
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-15
🚢 JOGELA-0219S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-23
MSC Qui Nhon → Fremantle
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC CHIYO
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/TBN
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2026-12-22
OOCL Qui Nhon → Fremantle
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-28 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 OLYMPIC BAY - 158S
FREMANTLE
DP WORLD AUSTRALIA LIMITED, FREMANTLE
ETA: 2026-12-11
PIL Da Nang → Fremantle
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-15
🚢 JOGELA-0219S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-23
PIL Da Nang → Fremantle
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL CHICAGO-0125S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-16
MSC Hải Phòng → Fremantle
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
VGM cut-off: 2026-11-27 18:00:00
Closing time: 2026-11-28 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC ANUSHA III/FP648A
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2026-12-16
OOCL Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-28 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 OLYMPIC BAY - 158S
FREMANTLE
DP WORLD AUSTRALIA LIMITED, FREMANTLE
ETA: 2026-12-11
OOCL Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-28 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL CHICAGO - 125S
FREMANTLE
PATRICK STEVEDORE
ETA: 2026-12-16
OOCL Hải Phòng → Fremantle
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 SINGAPORE - 223S
FREMANTLE
DP WORLD AUSTRALIA LIMITED, FREMANTLE
ETA: 2026-12-18
OOCL Hải Phòng → Fremantle
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL CHICAGO - 125S
FREMANTLE
PATRICK STEVEDORE
ETA: 2026-12-16
PIL Hải Phòng → Fremantle
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 JOGELA-0219S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-23
PIL Hải Phòng → Fremantle
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO GENOA-0107S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Fremantle
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-12-14
COSCO Hải Phòng → Fremantle
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-12-18
MSC Da Nang → Fremantle
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
MSC Da Nang → Fremantle
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC SHREYA B
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 TBN/TBN
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2026-12-21
MSC Da Nang → Fremantle
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC CHIYO
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/TBN
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2026-12-22
MSC Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC MAEVA
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/TBN
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2026-12-24
COSCO Hải Phòng → Fremantle
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-12-16
COSCO Hải Phòng → Fremantle
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-12-18
COSCO Vung Tau → Fremantle
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 050S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 MTT SENARI - 050S
Closing time: 2026-12-01 14:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-12-16
COSCO Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 050S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 MTT SENARI - 050S
Closing time: 2026-12-01 14:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-12-16
OOCL Qui Nhon → Fremantle
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-02
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-02 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL CHICAGO - 125S
FREMANTLE
PATRICK STEVEDORE
ETA: 2026-12-16
COSCO Hải Phòng → Fremantle
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-12-25
PIL Hải Phòng → Fremantle
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 JOGELA-0219S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-23
PIL Hải Phòng → Fremantle
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO GENOA-0107S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-30
PIL Hải Phòng → Fremantle
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 JOGELA-0219S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-23
PIL Hải Phòng → Fremantle
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO GENOA-0107S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Fremantle
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
FREMANTLE
ETA: 2027-01-06

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Fremantle, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)