Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Fremantle, từ Việt Nam
5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Fremantle
COSCOMSCONEOOCLPIL
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Fremantle
PIL
Hải Phòng → Fremantle
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-25
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-01-01
ETD: 2026-01-12
🚢 OOCL CHICAGO-0126S
FREMANTLE
ETA: 2027-01-20
PIL
Hải Phòng → Fremantle
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-25
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-01-01
ETD: 2026-01-05
🚢 KOTA LAWA-0114S
FREMANTLE
ETA: 2027-01-13
MSC
Qui Nhon → Fremantle
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2027-01-17
MSC
Da Nang → Fremantle
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2027-01-17
COSCO
Hải Phòng → Fremantle
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
FREMANTLE
ETA: 2027-01-13
COSCO
Hải Phòng → Fremantle
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
FREMANTLE
ETA: 2027-01-15
COSCO
Vung Tau → Fremantle
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 046S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 PALAWAN - 046S
Closing time: 2026-12-29 14:00:00
FREMANTLE
ETA: 2027-01-13
COSCO
Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 046S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 PALAWAN - 046S
Closing time: 2026-12-29 14:00:00
FREMANTLE
ETA: 2027-01-13
PIL
Hải Phòng → Fremantle
Đi 31/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-31
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-01-07
ETD: 2026-01-19
🚢 JOGELA-0220S
FREMANTLE
ETA: 2027-01-27
PIL
Hải Phòng → Fremantle
Đi 31/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-31
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-01-07
ETD: 2026-01-12
🚢 OOCL CHICAGO-0126S
FREMANTLE
ETA: 2027-01-20
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Fremantle, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến