Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Fremantle, từ Việt Nam
5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Fremantle
COSCOMSCONEOOCLPIL
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Fremantle
MSC
Vung Tau → Fremantle
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC NAHARA/FP643A
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2026-11-13
COSCO
Vung Tau → Fremantle
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
FREMANTLE
ETA: 2026-11-18
COSCO
Vung Tau → Fremantle
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
FREMANTLE
ETA: 2026-11-13
COSCO
Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
FREMANTLE
ETA: 2026-11-18
COSCO
Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
FREMANTLE
ETA: 2026-11-13
ONE
Da Nang → Fremantle
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-19
🚢 MH GREEN 646S
FREMANTLE
PATRICK STEVEDORES (FREMANTLE)
ETA: 2026-11-19
OOCL
Qui Nhon → Fremantle
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-04
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-10
🚢 COSCO GENOA - 106S
FREMANTLE
PATRICK STEVEDORE
ETA: 2026-11-18
COSCO
Vung Tau → Fremantle
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-11-18
COSCO
Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-11-18
PIL
Hải Phòng → Fremantle
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL PANAMA-0338S
FREMANTLE
ETA: 2026-11-25
PIL
Hải Phòng → Fremantle
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA LAWA-0113S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-02
MSC
Hải Phòng → Fremantle
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 TBN/TBN
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2026-11-21
MSC
Hải Phòng → Fremantle
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC NIMISHA III/FP644A
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2026-11-25
PIL
Hải Phòng → Fremantle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL PANAMA-0338S
FREMANTLE
ETA: 2026-11-25
PIL
Hải Phòng → Fremantle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA LAWA-0113S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-02
PIL
Hải Phòng → Fremantle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA LAWA-0113S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-02
PIL
Hải Phòng → Fremantle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL PANAMA-0338S
FREMANTLE
ETA: 2026-11-25
COSCO
Hải Phòng → Fremantle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-11-23
COSCO
Hải Phòng → Fremantle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-11-25
COSCO
Hải Phòng → Fremantle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-11-20
MSC
Qui Nhon → Fremantle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MAGDALENA
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 TBN/TBN
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2026-11-30
MSC
Qui Nhon → Fremantle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-12
🚢 TBN
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 TBN/TBN
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ONE
Vung Tau → Fremantle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-26
🚢 MAERSK BISCAYNE 647S
FREMANTLE
PATRICK STEVEDORES (FREMANTLE)
ETA: 2026-11-26
ONE
Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-14
🚢 HMM RUBY 015E
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-26
🚢 MAERSK BISCAYNE 647S
FREMANTLE
PATRICK STEVEDORES (FREMANTLE)
ETA: 2026-11-26
MSC
Qui Nhon → Fremantle
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MAGDALENA
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 TBN/TBN
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2026-11-30
MSC
Qui Nhon → Fremantle
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 TBN/TBN
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2026-12-01
OOCL
Qui Nhon → Fremantle
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-07
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-07 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 OLYMPIC BAY - 157S
FREMANTLE
DP WORLD AUSTRALIA LIMITED, FREMANTLE
ETA: 2026-11-20
PIL
Da Nang → Fremantle
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-24
🚢 OOCL PANAMA-0338S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-02
PIL
Da Nang → Fremantle
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO GENOA-0106S
FREMANTLE
ETA: 2026-11-25
COSCO
Hải Phòng → Fremantle
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-11-25
COSCO
Hải Phòng → Fremantle
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-11-27
COSCO
Hải Phòng → Fremantle
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-11-20
COSCO
Vung Tau → Fremantle
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-11-25
COSCO
Vung Tau → Fremantle
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-11-20
OOCL
Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
COSCO
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL PANAMA - 338S
FREMANTLE
PATRICK STEVEDORE
ETA: 2026-11-25
OOCL
Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
COSCO
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 OLYMPIC BAY - 157S
FREMANTLE
DP WORLD AUSTRALIA LIMITED, FREMANTLE
ETA: 2026-11-20
PIL
Da Nang → Fremantle
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO GENOA-0106S
FREMANTLE
ETA: 2026-11-25
PIL
Da Nang → Fremantle
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-24
🚢 OOCL PANAMA-0338S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-02
PIL
Hải Phòng → Fremantle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-01
🚢 OOCL CHICAGO-0125S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-09
PIL
Hải Phòng → Fremantle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA LAWA-0113S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-02
COSCO
Hải Phòng → Fremantle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-11-25
COSCO
Hải Phòng → Fremantle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-11-27
COSCO
Hải Phòng → Fremantle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-11-23
MSC
Hải Phòng → Fremantle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC NIMISHA III/FP644A
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2026-11-25
OOCL
Hải Phòng → Fremantle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 SINGAPORE - 222S
FREMANTLE
DP WORLD AUSTRALIA LIMITED, FREMANTLE
ETA: 2026-11-27
OOCL
Hải Phòng → Fremantle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL PANAMA - 338S
FREMANTLE
PATRICK STEVEDORE
ETA: 2026-11-25
COSCO
Vung Tau → Fremantle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-11-25
COSCO
Vung Tau → Fremantle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-11-20
COSCO
Vung Tau → Fremantle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-12-16
COSCO
Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-11-25
COSCO
Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-11-20
COSCO
Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
FREMANTLE
ETA: 2026-12-16
MSC
Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 TBN/TBN
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2026-12-01
OOCL
Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 MONICA - 059S
Closing time: 2026-11-09 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 SINGAPORE - 222S
FREMANTLE
DP WORLD AUSTRALIA LIMITED, FREMANTLE
ETA: 2026-11-27
OOCL
Ho Chi Minh → Fremantle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 MONICA - 059S
Closing time: 2026-11-09 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL PANAMA - 338S
FREMANTLE
PATRICK STEVEDORE
ETA: 2026-11-25
MSC
Da Nang → Fremantle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 CAPE ARTEMISIO
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 TBN/TBN
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2026-12-03
MSC
Da Nang → Fremantle
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 MSC LELLA
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 TBN/TBN
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2026-12-01
MSC
Hải Phòng → Fremantle
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-10
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 TBN/TBN
FREMANTLE
PATRICK FREMANTLE NORTH QUAY TERMINAL
ETA: 2026-11-26
PIL
Qui Nhon → Fremantle
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL PANAMA-0338S
FREMANTLE
ETA: 2026-11-25
PIL
Qui Nhon → Fremantle
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA LAWA-0113S
FREMANTLE
ETA: 2026-12-02
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Fremantle, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến