Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Fukuoka, từ Việt Nam
1 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Ho Chi Minh, Hải Phòng, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Fukuoka
Maersk
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Fukuoka
Maersk
Vung Tau → Fukuoka
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 NORDLEOPARD - 644N
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK NAMSOS - 646S
Hakata
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK NAMSOS - 646S
Maersk
Ho Chi Minh → Fukuoka
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 NORDLEOPARD - 644N
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK NAMSOS - 646S
Hakata
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK NAMSOS - 646S
Maersk
Hải Phòng → Fukuoka
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NUUK MAERSK - 644N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 NUUK MAERSK - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 17:15:00
Closing time: 2026-11-05 19:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 NUUK MAERSK - 644N
Hakata
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 NUUK MAERSK - 644N
Maersk
Ho Chi Minh → Fukuoka
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 MCC SHENZHEN - 644N
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 NAKSKOV MAERSK - 646S
Hakata
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 NAKSKOV MAERSK - 646S
Maersk
Hải Phòng → Fukuoka
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NUUK MAERSK - 644N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 NUUK MAERSK - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 17:15:00
Closing time: 2026-11-05 19:00:00
Hakata
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 NUUK MAERSK - 644N
Maersk
Vung Tau → Fukuoka
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 646N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-11 13:15:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 AS Sophia - 645N
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 MAERSK NARVIK - 647S
Hakata
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK NARVIK - 647S
Maersk
Hải Phòng → Fukuoka
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NARVIK - 645N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 17:15:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
Hakata
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
Maersk
Hải Phòng → Fukuoka
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NARVIK - 645N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 17:15:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Hakata
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
Maersk
Vung Tau → Fukuoka
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 647N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 NICOLINE MAERSK - 647N
VGM cut-off: 2026-11-18 13:15:00
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 NICOLINE MAERSK - 647N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 MTT SAPANGAR - 646N
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 MAERSK NORESUND - 648S
Hakata
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK NORESUND - 648S
Maersk
Hải Phòng → Fukuoka
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NORESUND - 646N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 17:15:00
Closing time: 2026-11-19 19:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
Hakata
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
Maersk
Hải Phòng → Fukuoka
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NORESUND - 646N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 17:15:00
Closing time: 2026-11-19 19:00:00
Hakata
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
Maersk
Vung Tau → Fukuoka
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 648N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 NICOLAI MAERSK - 648N
VGM cut-off: 2026-11-25 13:15:00
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 NICOLAI MAERSK - 648N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 AS Simone - 647N
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Martin Schulte - 649S
Hakata
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-13
🚢 Martin Schulte - 649S
Maersk
Vung Tau → Fukuoka
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 649N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 NICOLINE MAERSK - 649N
VGM cut-off: 2026-12-02 13:15:00
Closing time: 2026-12-02 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 649N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 SAN LORENZO - 648N
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 Maersk Namsos - 650S
Hakata
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 Maersk Namsos - 650S
Maersk
Vung Tau → Fukuoka
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 650N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
VGM cut-off: 2026-12-09 13:15:00
Closing time: 2026-12-09 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-28
🚢 Erasmus Icon - 650N
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-31
🚢 MAERSK NARVIK - 652S
Hakata
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-03
🚢 MAERSK NARVIK - 652S
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Fukuoka, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến