3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Gallup, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

3 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Gallup, từ Việt Nam

3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Gallup

CMA CGMMaerskZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Gallup

ZIM Qui Nhon → Gallup
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
GALLUP
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-15
ZIM Qui Nhon → Gallup
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 Land Transshipments
GALLUP
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2026-12-22
Maersk Ho Chi Minh → Gallup
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Ho Chi Minh City
ICD TANAMEXCO
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-05
🚢 barge
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
GALLUP
ETA: 2026-12-08
ZIM Ho Chi Minh → Gallup
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
GALLUP
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-15
ZIM Ho Chi Minh → Gallup
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 Land Transshipments
GALLUP
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2026-12-22
Maersk Hải Phòng → Gallup
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
GALLUP
ETA: 2026-12-08
Maersk Vung Tau → Gallup
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
GALLUP
ETA: 2026-12-08
Maersk Ho Chi Minh → Gallup
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
ICD TANAMEXCO
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
GALLUP
ETA: 2026-12-08
Maersk Da Nang → Gallup
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-28
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
GALLUP
ETA: 2026-12-22
ZIM Qui Nhon → Gallup
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-07
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
GALLUP
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-20
Maersk Lach Huyen → Gallup
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
GALLUP
ETA: 2026-12-08
Maersk Vung Tau → Gallup
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
GALLUP
ETA: 2026-12-08
ZIM Ho Chi Minh → Gallup
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-08
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
GALLUP
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-20
CMA CGM Da Nang → Gallup
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - 2321D0S13
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM MEMPHIS - MTE0M0E19
Los Angeles, Ca, Us
FENIX MARINE TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-19
🚢 Truck / Rail1.04 CO2 (t)/TEU
GALLUP
ETA: 2026-12-26
Maersk Hải Phòng → Gallup
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 Colorado Express - 646E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Colorado Express - 646E
GALLUP
ETA: 2026-12-15
Maersk Vung Tau → Gallup
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
GALLUP
ETA: 2026-12-15
Maersk Da Nang → Gallup
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
GALLUP
ETA: 2026-12-22
Maersk Da Nang → Gallup
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-05
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
GALLUP
ETA: 2026-12-30
Maersk Da Nang → Gallup
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
GALLUP
ETA: 2026-12-30
Maersk Vung Tau → Gallup
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
GALLUP
ETA: 2026-12-15
Maersk Da Nang → Gallup
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
GALLUP
ETA: 2026-12-30
Maersk Lach Huyen → Gallup
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 Colorado Express - 646E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Colorado Express - 646E
GALLUP
ETA: 2026-12-15
ZIM Qui Nhon → Gallup
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
GALLUP
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-27
ZIM Qui Nhon → Gallup
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-31
🚢 Land Transshipments
GALLUP
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-09
ZIM Ho Chi Minh → Gallup
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
GALLUP
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-27
ZIM Ho Chi Minh → Gallup
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-31
🚢 Land Transshipments
GALLUP
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-09
Maersk Hải Phòng → Gallup
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
GALLUP
ETA: 2026-12-22
Maersk Vung Tau → Gallup
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
GALLUP
ETA: 2026-12-22
Maersk Vung Tau → Gallup
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
GALLUP
ETA: 2026-12-22
Maersk Lach Huyen → Gallup
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
GALLUP
ETA: 2026-12-22
ZIM Qui Nhon → Gallup
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
GALLUP
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-20
ZIM Ho Chi Minh → Gallup
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
GALLUP
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-20
Maersk Vung Tau → Gallup
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Maersk Torino - 648E
GALLUP
ETA: 2026-12-30
ZIM Qui Nhon → Gallup
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-26
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
GALLUP
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-07
ZIM Ho Chi Minh → Gallup
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
GALLUP
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-07
Maersk Vung Tau → Gallup
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Maersk Torino - 648E
GALLUP
ETA: 2026-12-30
Maersk Lach Huyen → Gallup
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
GALLUP
ETA: 2026-12-30
ZIM Qui Nhon → Gallup
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
GALLUP
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-10
ZIM Qui Nhon → Gallup
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
GALLUP
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-20
ZIM Ho Chi Minh → Gallup
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
GALLUP
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-10
ZIM Ho Chi Minh → Gallup
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
GALLUP
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-20
Maersk Vung Tau → Gallup
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-03
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-01
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-04
🚢 Cisnes - 649E
GALLUP
ETA: 2027-01-05
ZIM Qui Nhon → Gallup
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
GALLUP
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-17
Maersk Vung Tau → Gallup
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-01
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-04
🚢 Cisnes - 649E
GALLUP
ETA: 2027-01-05
Maersk Lach Huyen → Gallup
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 HUDSON EXPRESS - 649E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-01
🚢 RAIL
Phoenix
PHOENIX INTERMODAL TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 truck
Phoenix
DUNCAN AND SON
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-04
🚢 HUDSON EXPRESS - 649E
GALLUP
ETA: 2027-01-05
ZIM Ho Chi Minh → Gallup
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
GALLUP
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-17

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Gallup, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)