3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Gebze, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

4 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Gebze, từ Việt Nam

4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Gebze

CMA CGMCOSCOMSCMaersk

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Gebze

COSCO Hải Phòng → Gebze
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL VENUS - 091W
GEBZE
ETA: 2027-01-30
MSC Da Nang → Gebze
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC OSCAR
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-07
🚢 TBN/TBN
GEBZE
YILPORT CONTAINER TERMINAL GEBZE
ETA: 2027-01-07
Maersk Lach Huyen → Gebze
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-16
🚢 MOGENS MAERSK - 649W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-05
🚢 MAERSK SIRAC - 653N
Izmit Korfezi
DP WORLD TERMINAL - YARIMCA
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-10
🚢 MAERSK SIRAC - 653N
GEBZE
ETA: 2027-01-10
MSC Qui Nhon → Gebze
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC OLIVER
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-14
🚢 TBN/TBN
GEBZE
YILPORT CONTAINER TERMINAL GEBZE
ETA: 2027-01-14
COSCO Vung Tau → Gebze
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Closing time: 2026-12-04 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GEBZE
ETA: 2027-01-05
COSCO Vung Tau → Gebze
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Closing time: 2026-12-04 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
GEBZE
ETA: 2027-01-02
COSCO Vung Tau → Gebze
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Closing time: 2026-12-04 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
GEBZE
ETA: 2026-12-31
COSCO Ho Chi Minh → Gebze
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-05
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Closing time: 2026-12-04 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GEBZE
ETA: 2027-01-05
COSCO Ho Chi Minh → Gebze
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-05
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Closing time: 2026-12-04 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
GEBZE
ETA: 2027-01-02
COSCO Ho Chi Minh → Gebze
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-05
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Closing time: 2026-12-04 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
GEBZE
ETA: 2026-12-31
Maersk Lach Huyen → Gebze
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-21
🚢 MAREN MAERSK - 651W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-19
🚢 MAERSK SIRAC - 702N
Izmit Korfezi
DP WORLD TERMINAL - YARIMCA
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-24
🚢 MAERSK SIRAC - 702N
GEBZE
ETA: 2027-01-24
MSC Hải Phòng → Gebze
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC MAEVA/GU648W
VGM cut-off: 2026-12-04 18:00:00
Closing time: 2026-12-05 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC OSCAR
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-07
🚢 TBN/TBN
GEBZE
YILPORT CONTAINER TERMINAL GEBZE
ETA: 2027-01-07
MSC Da Nang → Gebze
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC VIVIANA
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-21
🚢 TBN/TBN
GEBZE
YILPORT CONTAINER TERMINAL GEBZE
ETA: 2027-01-21
MSC Vung Tau → Gebze
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRIESTE/QB648W
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
VGM cut-off: 2026-12-08 19:00:00
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC OSCAR
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
GEBZE
YILPORT CONTAINER TERMINAL GEBZE
ETA: 2027-01-07
MSC Qui Nhon → Gebze
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-21
🚢 TBN/TBN
GEBZE
YILPORT CONTAINER TERMINAL GEBZE
ETA: 2027-01-21
COSCO Vung Tau → Gebze
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL URANUS - 110W
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-12
🚢 CSCL URANUS - 110W
Closing time: 2026-12-12 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL URANUS - 110W
GEBZE
ETA: 2027-01-09
COSCO Vung Tau → Gebze
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL URANUS - 110W
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-12
🚢 CSCL URANUS - 110W
Closing time: 2026-12-11 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL URANUS - 110W
GEBZE
ETA: 2027-01-07
COSCO Vung Tau → Gebze
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL URANUS - 110W
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-12
🚢 CSCL URANUS - 110W
Closing time: 2026-12-12 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GEBZE
ETA: 2027-01-12
COSCO Ho Chi Minh → Gebze
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL URANUS - 110W
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 CSCL URANUS - 110W
Closing time: 2026-12-11 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL URANUS - 110W
GEBZE
ETA: 2027-01-07
COSCO Ho Chi Minh → Gebze
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL URANUS - 110W
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 CSCL URANUS - 110W
Closing time: 2026-12-11 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL URANUS - 110W
GEBZE
ETA: 2027-01-09
COSCO Ho Chi Minh → Gebze
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL URANUS - 110W
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 CSCL URANUS - 110W
Closing time: 2026-12-11 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GEBZE
ETA: 2027-01-12
COSCO Hải Phòng → Gebze
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
GEBZE
ETA: 2027-01-14
COSCO Hải Phòng → Gebze
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GEBZE
ETA: 2027-01-19
COSCO Hải Phòng → Gebze
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
GEBZE
ETA: 2027-01-16
MSC Da Nang → Gebze
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC VIVIANA
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-21
🚢 TBN/TBN
GEBZE
YILPORT CONTAINER TERMINAL GEBZE
ETA: 2027-01-21
COSCO Hải Phòng → Gebze
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
GEBZE
ETA: 2027-01-16
COSCO Hải Phòng → Gebze
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GEBZE
ETA: 2027-02-02
COSCO Hải Phòng → Gebze
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GEBZE
ETA: 2027-01-19
MSC Vung Tau → Gebze
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/04/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
123 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2027-03-24
ETD: 2027-03-27
🚢 TBN
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-04-14
ETD: 2027-04-19
🚢 TBN/TBN
GEBZE
YILPORT CONTAINER TERMINAL GEBZE
ETA: 2027-04-19
MSC Vung Tau → Gebze
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-14
🚢 TBN/TBN
GEBZE
YILPORT CONTAINER TERMINAL GEBZE
ETA: 2027-01-14
COSCO Vung Tau → Gebze
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING ROSE - 048W
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-19
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
Closing time: 2026-12-19 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
GEBZE
ETA: 2027-01-16
COSCO Vung Tau → Gebze
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING ROSE - 048W
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-19
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
Closing time: 2026-12-19 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
GEBZE
ETA: 2027-01-14
COSCO Vung Tau → Gebze
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING ROSE - 048W
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-19
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
Closing time: 2026-12-18 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GEBZE
ETA: 2027-01-19
COSCO Ho Chi Minh → Gebze
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING ROSE - 048W
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-19
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
Closing time: 2026-12-18 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
GEBZE
ETA: 2027-01-16
COSCO Ho Chi Minh → Gebze
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING ROSE - 048W
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-19
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
Closing time: 2026-12-18 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GEBZE
ETA: 2027-01-19
COSCO Ho Chi Minh → Gebze
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING ROSE - 048W
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-19
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
Closing time: 2026-12-18 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
GEBZE
ETA: 2027-01-14
MSC Vung Tau → Gebze
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MIRJAM/FY649A
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC MIRJAM/FY649A
VGM cut-off: 2026-12-21 18:00:00
Closing time: 2026-12-22 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-21
🚢 TBN/TBN
GEBZE
YILPORT CONTAINER TERMINAL GEBZE
ETA: 2027-01-21
MSC Qui Nhon → Gebze
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-02-03
🚢 TBN/TBN
GEBZE
YILPORT CONTAINER TERMINAL GEBZE
ETA: 2027-02-03
COSCO Vung Tau → Gebze
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TEXAS TRIUMPH - 040W
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-26
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
Closing time: 2026-12-25 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GEBZE
ETA: 2027-02-09
COSCO Vung Tau → Gebze
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TEXAS TRIUMPH - 040W
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-26
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
Closing time: 2026-12-25 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
GEBZE
ETA: 2027-02-04
COSCO Vung Tau → Gebze
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TEXAS TRIUMPH - 040W
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-26
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
Closing time: 2026-12-25 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
GEBZE
ETA: 2027-02-05
MSC Da Nang → Gebze
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-02-03
🚢 TBN/TBN
GEBZE
YILPORT CONTAINER TERMINAL GEBZE
ETA: 2027-02-03
COSCO Ho Chi Minh → Gebze
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TEXAS TRIUMPH - 040W
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-26
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
Closing time: 2026-12-25 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GEBZE
ETA: 2027-02-09
COSCO Ho Chi Minh → Gebze
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TEXAS TRIUMPH - 040W
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-26
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
Closing time: 2026-12-25 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
GEBZE
ETA: 2027-02-04
COSCO Ho Chi Minh → Gebze
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TEXAS TRIUMPH - 040W
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-26
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
Closing time: 2026-12-25 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
GEBZE
ETA: 2027-02-05
COSCO Hải Phòng → Gebze
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-28
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GEBZE
ETA: 2027-02-02
COSCO Hải Phòng → Gebze
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/03/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-28
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GEBZE
ETA: 2027-03-09
COSCO Hải Phòng → Gebze
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-28
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL VENUS - 091W
GEBZE
ETA: 2027-01-28
← Trang trước Trang 3/3

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Gebze, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)