Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Gemlik, từ Việt Nam
6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Gemlik
CMA CGMCOSCOEvergreenMSCMaerskONE
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Gemlik
Evergreen
Ho Chi Minh → Gemlik
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 BEX3 028W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-24
🚢 BERNARD A IAS050W26
Evergreen
Ho Chi Minh → Gemlik
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
COSCO
Hải Phòng → Gemlik
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TITAN - 045W
COSCO
Hải Phòng → Gemlik
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Gemlik
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Gemlik
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Gemlik
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TITAN - 045W
COSCO
Hải Phòng → Gemlik
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Da Nang → Gemlik
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC MIRJA
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN/TBN
GEMLIK
YILPORT TERMINAL GEMLIK
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Da Nang → Gemlik
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 BEX3 028W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-24
🚢 BERNARD A IAS050W26
Evergreen
Da Nang → Gemlik
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
MSC
Hải Phòng → Gemlik
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
VGM cut-off: 2026-11-20 18:00:00
Closing time: 2026-11-21 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC ZOE
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
GEMLIK
YILPORT TERMINAL GEMLIK
ETA: 2026-12-30
Evergreen
Qui Nhon → Gemlik
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
COSCO
Hải Phòng → Gemlik
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Gemlik
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Gemlik
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Maersk
Lach Huyen → Gemlik
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-09
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 MAERSK LEBU - 652N
Ambarli Port Istanbul
KUMPORT TERMINAL - AMBARLI
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-11
🚢 MEDKON ISIK - 702S
GEMLIK
GEMPORT TERMINAL - GEMLIK
ETA: 2027-01-12
Maersk
Lach Huyen → Gemlik
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 MERETE MAERSK - 647W
Port Tangier Mediterranee
PORT TANGIER MEDITERRANEE
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 LICA MAERSK - 651E
Piraeus
PIRAEUS TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-17
🚢 COLUMBINE MAERSK - 702N
GEMLIK
GEMPORT TERMINAL - GEMLIK
ETA: 2027-01-21
Evergreen
Ho Chi Minh → Gemlik
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0589-111S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OATH 0589-111S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 BEX3 028W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-24
🚢 BERNARD A IAS050W26
Evergreen
Ho Chi Minh → Gemlik
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 BEX3 028W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-24
🚢 BERNARD A IAS050W26
Evergreen
Ho Chi Minh → Gemlik
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0589-111S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OATH 0589-111S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
COSCO
Vung Tau → Gemlik
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TITAN - 045W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 TITAN - 045W
Closing time: 2026-11-27 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Gemlik
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TITAN - 045W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 TITAN - 045W
Closing time: 2026-11-28 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TITAN - 045W
COSCO
Ho Chi Minh → Gemlik
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TITAN - 045W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 TITAN - 045W
Closing time: 2026-11-27 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Gemlik
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL MERCURY - 101W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 CSCL MERCURY - 101W
Closing time: 2026-11-27 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL MERCURY - 101W
COSCO
Ho Chi Minh → Gemlik
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TITAN - 045W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 TITAN - 045W
Closing time: 2026-11-27 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TITAN - 045W
COSCO
Ho Chi Minh → Gemlik
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL MERCURY - 101W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 CSCL MERCURY - 101W
Closing time: 2026-11-27 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Qui Nhon → Gemlik
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC OSCAR
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
GEMLIK
YILPORT TERMINAL GEMLIK
ETA: 2027-01-06
Evergreen
Hải Phòng → Gemlik
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA 037W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
Evergreen
Hải Phòng → Gemlik
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
Evergreen
Hải Phòng → Gemlik
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
Evergreen
Hải Phòng → Gemlik
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL HONG KONG 041W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-21
🚢 BERNARD A IAS054W26
MSC
Hải Phòng → Gemlik
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
VGM cut-off: 2026-11-27 18:00:00
Closing time: 2026-11-28 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC ZOE
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
GEMLIK
YILPORT TERMINAL GEMLIK
ETA: 2026-12-30
COSCO
Hải Phòng → Gemlik
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
COSCO
Hải Phòng → Gemlik
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Gemlik
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Gemlik
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Gemlik
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
COSCO
Hải Phòng → Gemlik
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Da Nang → Gemlik
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC ZOE
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
GEMLIK
YILPORT TERMINAL GEMLIK
ETA: 2026-12-30
MSC
Da Nang → Gemlik
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC VIVIANA
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
GEMLIK
YILPORT TERMINAL GEMLIK
ETA: 2027-01-20
Evergreen
Da Nang → Gemlik
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA 037W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
Evergreen
Da Nang → Gemlik
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
Evergreen
Ho Chi Minh → Gemlik
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W249
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 317 W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA 037W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
Evergreen
Ho Chi Minh → Gemlik
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W249
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 317 W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
Evergreen
Hải Phòng → Gemlik
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL HONG KONG 041W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-21
🚢 BERNARD A IAS054W26
COSCO
Hải Phòng → Gemlik
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Gemlik
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Gemlik
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL URANUS - 110W
COSCO
Hải Phòng → Gemlik
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
COSCO
Hải Phòng → Gemlik
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
COSCO
Hải Phòng → Gemlik
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Da Nang → Gemlik
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC OSCAR
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
GEMLIK
YILPORT TERMINAL GEMLIK
ETA: 2027-01-06
Maersk
Lach Huyen → Gemlik
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-16
🚢 MOGENS MAERSK - 649W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-05
🚢 MAERSK SIRAC - 653N
Ambarli Port Istanbul
KUMPORT TERMINAL - AMBARLI
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-18
🚢 MEDKON ISIK - 703S
GEMLIK
GEMPORT TERMINAL - GEMLIK
ETA: 2027-01-19
Maersk
Lach Huyen → Gemlik
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Port Tangier Mediterranee
PORT TANGIER MEDITERRANEE
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 LEDA MAERSK - 652E
Piraeus
PIRAEUS TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 COSCO JAPAN - 703N
GEMLIK
GEMPORT TERMINAL - GEMLIK
ETA: 2027-01-28
MSC
Qui Nhon → Gemlik
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC OLIVER
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
GEMLIK
YILPORT TERMINAL GEMLIK
ETA: 2027-01-13
COSCO
Vung Tau → Gemlik
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Closing time: 2026-12-04 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Gemlik
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Closing time: 2026-12-04 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
COSCO
Ho Chi Minh → Gemlik
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-05
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Closing time: 2026-12-04 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Gemlik
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-05
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Closing time: 2026-12-04 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Gemlik, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến