3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Georgetown, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Georgetown, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Georgetown

CMA CGMCOSCOEvergreenMSCMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Georgetown

ZIM Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
GEORGETOWN
GEORGETOWN - GRAND CAYMAN
ETA: 2027-01-01
Maersk Vung Tau → Georgetown
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Hong Kong Express - 647E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 Hong Kong Express - 647E
VGM cut-off: 2026-11-26 04:00:00
Closing time: 2026-11-26 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Hong Kong Express - 647E
Charleston
CHARLESTON WANDO WELCH TERMINAL N59
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-15
🚢 Hong Kong Express - 647E
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-16
ZIM Da Nang → Georgetown
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Biendong Navigator (BJQ) / 645 / NB2644S / S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG PORT
ETD: 2026-11-24
🚢 Biendong Navigator (BJQ) / 645 / NB2644S / S
VGM cut-off: 2026-11-21 17:01:00
Closing time: 2026-11-22 21:01:00
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-12
🚢 Tzini (II5) / 165 / E
GEORGETOWN
JOHN FERNANDES LTD TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ZIM Qui Nhon → Georgetown
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Guyana Soca Express (GSE)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 Ea Breeze (SD5) / 975 / S
GEORGETOWN
JOHN FERNANDES LTD TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ZIM Qui Nhon → Georgetown
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
GEORGETOWN
GEORGETOWN - GRAND CAYMAN
ETA: 2027-01-01
ZIM Qui Nhon → Georgetown
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
GEORGETOWN
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
ZIM Vung Tau → Georgetown
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
GEORGETOWN
GEORGETOWN - GRAND CAYMAN
ETA: 2027-01-01
ZIM Vung Tau → Georgetown
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Guyana Soca Express (GSE)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 Ea Breeze (SD5) / 975 / S
GEORGETOWN
JOHN FERNANDES LTD TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ZIM Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
GEORGETOWN
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
COSCO Da Nang → Georgetown
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
84 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
GEORGETOWN
ETA: 2027-02-18
COSCO Da Nang → Georgetown
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
77 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
GEORGETOWN
ETA: 2027-02-11
ZIM Qui Nhon → Georgetown
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-26
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
GEORGETOWN
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-04
Evergreen Qui Nhon → Georgetown
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 EVER CAREER 0612-158N
KINGSTON
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Feeder
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-15
Maersk Vung Tau → Georgetown
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Hong Kong Express - 647E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-27
🚢 Hong Kong Express - 647E
VGM cut-off: 2026-11-26 04:00:00
Closing time: 2026-11-26 06:00:00
Charleston
CHARLESTON WANDO WELCH TERMINAL N59
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-15
🚢 Hong Kong Express - 647E
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-16
Evergreen Qui Nhon → Georgetown
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 TITAN 1295-045E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-09
🚢 EVER CAREER 0612-158N
KINGSTON
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Feeder
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-15
Maersk Lach Huyen → Georgetown
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-07
🚢 Unayzah Express - 648W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-16
🚢 truck
Rotterdam
DELTA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 KIEL EXPRESS - 702W
Charleston
CHARLESTON WANDO WELCH TERMINAL N59
ETA: 2027-02-04
ETD: 2027-02-08
🚢 KIEL EXPRESS - 702W
GEORGETOWN
ETA: 2027-02-09
ZIM Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
GEORGETOWN
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-04
MSC Qui Nhon → Georgetown
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
GEORGETOWN
MUNESHWERS LIMITED TERMINAL
ETA: 2027-01-30
ZIM Vung Tau → Georgetown
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-06
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
GEORGETOWN
GEORGETOWN - GRAND CAYMAN
ETA: 2027-01-08
ZIM Vung Tau → Georgetown
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-12
🚢 Tzini (II5) / 165 / E
GEORGETOWN
JOHN FERNANDES LTD TERMINAL
ETA: 2027-01-18
Evergreen Qui Nhon → Georgetown
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 TOKYO TRIUMPH 1294-043E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER CAREER 0611-157N
KINGSTON
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-02
🚢 Feeder
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-06
Evergreen Qui Nhon → Georgetown
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 TOKYO TRIUMPH 1294-043E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN FUZHOU 1840-068N
CAUCEDO
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Feeder
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-10
MSC Vung Tau → Georgetown
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL LYDIA/GN648E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 GSL LYDIA/GN648E
VGM cut-off: 2026-11-26 18:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
GEORGETOWN
MUNESHWERS LIMITED TERMINAL
ETA: 2027-01-16
COSCO Hải Phòng → Georgetown
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
GEORGETOWN
ETA: 2027-02-11
Maersk Vung Tau → Georgetown
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (9 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-13
🚢 JPO PISCES - 702E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-18
Christiansted
THE CONTAINERPORT SEAPORT ST CROIX
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-24
West Palm Beach
PORT OF PALM BEACH
ETA: 2027-02-03
ETD: 2027-02-05
🚢 JPO PISCES - 702E
GEORGETOWN
GEORGETOWN TERMINAL
ETA: 2027-02-06
Maersk Lach Huyen → Georgetown
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (9 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-13
🚢 JPO PISCES - 702E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-18
Christiansted
THE CONTAINERPORT SEAPORT ST CROIX
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-24
West Palm Beach
PORT OF PALM BEACH
ETA: 2027-02-03
ETD: 2027-02-05
🚢 JPO PISCES - 702E
GEORGETOWN
GEORGETOWN TERMINAL
ETA: 2027-02-06
Maersk Lach Huyen → Georgetown
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Charleston
CHARLESTON WANDO WELCH TERMINAL N59
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-13
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-14
Evergreen Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER META 1388-006E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 EVER CAREER 0612-158N
KINGSTON
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Feeder
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-15
MSC Da Nang → Georgetown
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
GEORGETOWN
MUNESHWERS LIMITED TERMINAL
ETA: 2027-01-30
ZIM Qui Nhon → Georgetown
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
GEORGETOWN
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-07
ZIM Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-12
🚢 Tzini (II5) / 165 / E
GEORGETOWN
JOHN FERNANDES LTD TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ZIM Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-06
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
GEORGETOWN
GEORGETOWN - GRAND CAYMAN
ETA: 2027-01-08
Maersk Vung Tau → Georgetown
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Antwerpen Express - 648E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 Antwerpen Express - 648E
VGM cut-off: 2026-12-03 04:00:00
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Antwerpen Express - 648E
Charleston
CHARLESTON WANDO WELCH TERMINAL N59
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-22
🚢 Antwerpen Express - 648E
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-23
ZIM Da Nang → Georgetown
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Biendong Navigator (BJQ) / 646 / NB2645S / S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG PORT
ETD: 2026-12-01
🚢 Biendong Navigator (BJQ) / 646 / NB2645S / S
VGM cut-off: 2026-11-28 17:01:00
Closing time: 2026-11-29 21:01:00
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 ZIM Mount Denali (ZIF) / 16 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-23
🚢 Marti Cloud (JL6) / 83 / E
GEORGETOWN
JOHN FERNANDES LTD TERMINAL
ETA: 2027-01-30
ZIM Qui Nhon → Georgetown
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-12
🚢 Tzini (II5) / 165 / E
GEORGETOWN
JOHN FERNANDES LTD TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ZIM Qui Nhon → Georgetown
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-06
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
GEORGETOWN
GEORGETOWN - GRAND CAYMAN
ETA: 2027-01-08
ZIM Qui Nhon → Georgetown
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
GEORGETOWN
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
ZIM Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
GEORGETOWN
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-07
MSC Hải Phòng → Georgetown
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SPARKLE III/HV647R
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SPARKLE III/HV647R
VGM cut-off: 2026-11-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-30 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC QUITTERIE
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-05
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-12
🚢 TBN/TBN
GEORGETOWN
MUNESHWERS LIMITED TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ZIM Vung Tau → Georgetown
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-06
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
GEORGETOWN
GEORGETOWN - GRAND CAYMAN
ETA: 2027-01-08
ZIM Vung Tau → Georgetown
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-12
🚢 Tzini (II5) / 165 / E
GEORGETOWN
JOHN FERNANDES LTD TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ZIM Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
GEORGETOWN
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
Maersk Vung Tau → Georgetown
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Antwerpen Express - 648E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-04
🚢 Antwerpen Express - 648E
VGM cut-off: 2026-12-03 04:00:00
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
Charleston
CHARLESTON WANDO WELCH TERMINAL N59
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-22
🚢 Antwerpen Express - 648E
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-23
MSC Da Nang → Georgetown
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
GEORGETOWN
MUNESHWERS LIMITED TERMINAL
ETA: 2027-01-30
Maersk Lach Huyen → Georgetown
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 Paris Express - 649W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-23
🚢 truck
Rotterdam
DELTA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-26
🚢 SUAPE EXPRESS - 703W
Charleston
CHARLESTON WANDO WELCH TERMINAL N59
ETA: 2027-02-11
ETD: 2027-02-15
🚢 SUAPE EXPRESS - 703W
GEORGETOWN
ETA: 2027-02-16
MSC Qui Nhon → Georgetown
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
GEORGETOWN
MUNESHWERS LIMITED TERMINAL
ETA: 2027-01-30
ZIM Vung Tau → Georgetown
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 ZIM Mount Denali (ZIF) / 16 / E
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-13
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
GEORGETOWN
GEORGETOWN - GRAND CAYMAN
ETA: 2027-01-15
ZIM Vung Tau → Georgetown
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 ZIM Mount Denali (ZIF) / 16 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-23
🚢 Marti Cloud (JL6) / 83 / E
GEORGETOWN
JOHN FERNANDES LTD TERMINAL
ETA: 2027-01-30
ZIM Qui Nhon → Georgetown
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
GEORGETOWN
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-14
MSC Vung Tau → Georgetown
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL ALEXANDRA/GN649E
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 GSL ALEXANDRA/GN649E
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
GEORGETOWN
MUNESHWERS LIMITED TERMINAL
ETA: 2027-01-30
COSCO Vung Tau → Georgetown
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
GEORGETOWN
ETA: 2027-02-11
ZIM Vung Tau → Georgetown
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-18
🚢 ZIM Mount Fuji (ZF1) / 13 / E
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-20
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
GEORGETOWN
GEORGETOWN - GRAND CAYMAN
ETA: 2027-01-22
ZIM Vung Tau → Georgetown
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-18
🚢 ZIM Mount Fuji (ZF1) / 13 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-23
🚢 Marti Cloud (JL6) / 83 / E
GEORGETOWN
JOHN FERNANDES LTD TERMINAL
ETA: 2027-01-30
Maersk Vung Tau → Georgetown
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (9 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-20
🚢 Maersk Tokyo - 650E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-20
🚢 Hansa Europe - 703E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-25
Christiansted
THE CONTAINERPORT SEAPORT ST CROIX
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-31
West Palm Beach
PORT OF PALM BEACH
ETA: 2027-02-10
ETD: 2027-02-12
🚢 Hansa Europe - 703E
GEORGETOWN
GEORGETOWN TERMINAL
ETA: 2027-02-13
Maersk Lach Huyen → Georgetown
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (9 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 Maersk Tokyo - 650E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-20
🚢 Hansa Europe - 703E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-25
Christiansted
THE CONTAINERPORT SEAPORT ST CROIX
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-31
West Palm Beach
PORT OF PALM BEACH
ETA: 2027-02-10
ETD: 2027-02-12
🚢 Hansa Europe - 703E
GEORGETOWN
GEORGETOWN TERMINAL
ETA: 2027-02-13
Maersk Lach Huyen → Georgetown
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Charleston
CHARLESTON WANDO WELCH TERMINAL N59
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-20
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-21
ZIM Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
GEORGETOWN
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-14
COSCO Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
GEORGETOWN
ETA: 2027-02-18
COSCO Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
GEORGETOWN
ETA: 2027-02-11
COSCO Vung Tau → Georgetown
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
73 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
GEORGETOWN
ETA: 2027-02-18

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Georgetown, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)