3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Glasgow, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

4 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Glasgow, từ Việt Nam

4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Glasgow

COSCOEvergreenHMMMaersk

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Glasgow

COSCO Vung Tau → Glasgow
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-31
COSCO Vung Tau → Glasgow
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-17
COSCO Vung Tau → Glasgow
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-15
COSCO Ho Chi Minh → Glasgow
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-31
COSCO Ho Chi Minh → Glasgow
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-15
Maersk Hải Phòng → Glasgow
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 SINGAPORE EXPRESS - 644W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 Pavo J - 651W
Grangemouth
GRANGEMOUTH, TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 Pavo J - 651W
GLASGOW
ETA: 2026-12-20
COSCO Vung Tau → Glasgow
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO FRANCE - 076W
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 COSCO FRANCE - 076W
Closing time: 2026-11-03 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-17
Evergreen Qui Nhon → Glasgow
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL DENMARK 010W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 Intermodal
GLASGOW
ETA: 2026-12-20
Evergreen Qui Nhon → Glasgow
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ART 1426-016W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
GLASGOW
ETA: 2026-12-21
Maersk Ho Chi Minh → Glasgow
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 SINGAPORE EXPRESS - 644W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 Pavo J - 651W
Grangemouth
GRANGEMOUTH, TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 Pavo J - 651W
GLASGOW
ETA: 2026-12-20
COSCO Hải Phòng → Glasgow
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-31
COSCO Hải Phòng → Glasgow
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-22
Maersk Da Nang → Glasgow
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
72 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 Barzan - 648W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-12
🚢 Pavo J - 702W
Grangemouth
GRANGEMOUTH, TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-16
🚢 Pavo J - 702W
GLASGOW
ETA: 2027-01-17
Maersk Lach Huyen → Glasgow
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 SINGAPORE EXPRESS - 644W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 Pavo J - 651W
Grangemouth
GRANGEMOUTH, TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 Pavo J - 651W
GLASGOW
ETA: 2026-12-20
HMM Hải Phòng → Glasgow
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER - 012E
41 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER - 012E
Closing time: 2026-11-04 02:30:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MINATO - 030W
SOUTHAMPTON, U.K.
SOUTHAMPTON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
GLASGOW
MARITIME TRANSPORT LIMITED
ETA: 2026-12-18
HMM Hải Phòng → Glasgow
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER - 012E
45 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER - 012E
Closing time: 2026-11-04 02:30:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-12
🚢 YM TARGET - 028W
SOUTHAMPTON, U.K.
SOUTHAMPTON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 RAIL DIRECT
GLASGOW
MARITIME TRANSPORT LIMITED
ETA: 2026-12-21
HMM Hải Phòng → Glasgow
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
45 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-04 22:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 YM TARGET - 028W
SOUTHAMPTON, U.K.
SOUTHAMPTON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 RAIL DIRECT
GLASGOW
MARITIME TRANSPORT LIMITED
ETA: 2026-12-21
Evergreen Hải Phòng → Glasgow
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER ART 1426-016W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
GLASGOW
ETA: 2026-12-21
Evergreen Hải Phòng → Glasgow
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ARIA 1428-016W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
GLASGOW
ETA: 2027-01-04
Maersk Ho Chi Minh → Glasgow
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 643S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
VGM cut-off: 2026-11-08 03:15:00
Closing time: 2026-11-08 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 WILHELMSHAVEN EXPR - 645W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 Pavo J - 652W
Grangemouth
GRANGEMOUTH, TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 Pavo J - 652W
GLASGOW
ETA: 2026-12-27
Maersk Ho Chi Minh → Glasgow
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 646S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 Archer - 646S
VGM cut-off: 2026-11-08 06:15:00
Closing time: 2026-11-08 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 Archer - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 WILHELMSHAVEN EXPR - 645W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 Pavo J - 652W
Grangemouth
GRANGEMOUTH, TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 Pavo J - 652W
GLASGOW
ETA: 2026-12-27
COSCO Hải Phòng → Glasgow
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2027-01-14
COSCO Hải Phòng → Glasgow
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-31
COSCO Hải Phòng → Glasgow
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2027-01-05
COSCO Vung Tau → Glasgow
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-31
COSCO Vung Tau → Glasgow
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-15
COSCO Vung Tau → Glasgow
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-22
COSCO Ho Chi Minh → Glasgow
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-31
COSCO Ho Chi Minh → Glasgow
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-15
COSCO Ho Chi Minh → Glasgow
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-22
Evergreen Da Nang → Glasgow
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ACME 1426-014W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
GLASGOW
ETA: 2026-12-21
Evergreen Hải Phòng → Glasgow
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ARIA 1428-016W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
GLASGOW
ETA: 2027-01-04
Evergreen Ho Chi Minh → Glasgow
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 OOCL DENMARK 010W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 Intermodal
GLASGOW
ETA: 2026-12-20
COSCO Hải Phòng → Glasgow
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-22
COSCO Hải Phòng → Glasgow
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-31
COSCO Vung Tau → Glasgow
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
73 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2027-01-21
COSCO Vung Tau → Glasgow
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2027-01-14
COSCO Vung Tau → Glasgow
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-31
COSCO Ho Chi Minh → Glasgow
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
73 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2027-01-21
COSCO Ho Chi Minh → Glasgow
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2027-01-14
COSCO Ho Chi Minh → Glasgow
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-31
Evergreen Da Nang → Glasgow
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER ACME 1426-014W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
GLASGOW
ETA: 2026-12-21
HMM Da Nang → Glasgow
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-09
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-08 11:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 YM TARGET - 028W
SOUTHAMPTON, U.K.
SOUTHAMPTON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 RAIL DIRECT
GLASGOW
MARITIME TRANSPORT LIMITED
ETA: 2026-12-21
HMM Ho Chi Minh → Glasgow
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
38 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-08 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 ONE MINATO - 030W
SOUTHAMPTON, U.K.
SOUTHAMPTON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
GLASGOW
MARITIME TRANSPORT LIMITED
ETA: 2026-12-18
HMM Ho Chi Minh → Glasgow
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-08 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 YM TARGET - 028W
SOUTHAMPTON, U.K.
SOUTHAMPTON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 RAIL DIRECT
GLASGOW
MARITIME TRANSPORT LIMITED
ETA: 2026-12-21
COSCO Qui Nhon → Glasgow
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-22
COSCO Qui Nhon → Glasgow
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-31
COSCO Qui Nhon → Glasgow
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2027-01-07
COSCO Vung Tau → Glasgow
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING PLANET - 049W
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 COSCO SHIPPING PLANET - 049W
Closing time: 2026-11-10 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-24
Maersk Hải Phòng → Glasgow
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 WILHELMSHAVEN EXPR - 645W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 Pavo J - 652W
Grangemouth
GRANGEMOUTH, TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 Pavo J - 652W
GLASGOW
ETA: 2026-12-27
HMM Qui Nhon → Glasgow
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
39 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-10 11:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 YM TARGET - 028W
SOUTHAMPTON, U.K.
SOUTHAMPTON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 RAIL DIRECT
GLASGOW
MARITIME TRANSPORT LIMITED
ETA: 2026-12-21
Evergreen Qui Nhon → Glasgow
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 OOCL PIRAEUS 013W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 Intermodal
GLASGOW
ETA: 2026-12-27
Evergreen Qui Nhon → Glasgow
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER ACME 1427-014W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
GLASGOW
ETA: 2026-12-28
COSCO Hải Phòng → Glasgow
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2027-01-05
COSCO Hải Phòng → Glasgow
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-31
COSCO Hải Phòng → Glasgow
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
GLASGOW
ETA: 2026-12-29
Evergreen Hải Phòng → Glasgow
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER ALP 1429-019W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
GLASGOW
ETA: 2027-01-11
HMM Hải Phòng → Glasgow
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
34 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-11 22:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 ONE MINATO - 030W
SOUTHAMPTON, U.K.
SOUTHAMPTON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
GLASGOW
MARITIME TRANSPORT LIMITED
ETA: 2026-12-18
Maersk Da Nang → Glasgow
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 Barzan - 648W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-12
🚢 Pavo J - 702W
Grangemouth
GRANGEMOUTH, TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-16
🚢 Pavo J - 702W
GLASGOW
ETA: 2027-01-17
Evergreen Da Nang → Glasgow
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER ACME 1427-014W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
GLASGOW
ETA: 2026-12-28

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Glasgow, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)