Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Grays Harbor, từ Việt Nam
3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Grays Harbor
CMA CGMMaerskZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Grays Harbor
ZIM
Qui Nhon → Grays Harbor
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
GRAYS HARBOR
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
Maersk
Ho Chi Minh → Grays Harbor
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Ho Chi Minh City
ICD TANAMEXCO
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-05
🚢 barge
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-07
Maersk
Hải Phòng → Grays Harbor
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-07
Maersk
Vung Tau → Grays Harbor
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-07
Maersk
Ho Chi Minh → Grays Harbor
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
ICD TANAMEXCO
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-07
Maersk
Da Nang → Grays Harbor
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-28
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-21
ZIM
Ho Chi Minh → Grays Harbor
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 Land Transshipments
GRAYS HARBOR
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-25
Maersk
Lach Huyen → Grays Harbor
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-07
Maersk
Vung Tau → Grays Harbor
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-07
CMA CGM
Da Nang → Grays Harbor
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM FIDELIO - PX30K0E19
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 LOTUS A - CPN0M0S19
Seattle, Wa, Us
SSA TERMINAL 18
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-24
🚢 Truck0.40 CO2 (t)/TEU
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-24
CMA CGM
Da Nang → Grays Harbor
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - 2321D0S13
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM FIDELIO - PX30K0E19
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 LOTUS A - CPN0M0S19
Seattle, Wa, Us
SSA TERMINAL 18
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-24
🚢 Truck0.40 CO2 (t)/TEU
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-24
ZIM
Qui Nhon → Grays Harbor
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
GRAYS HARBOR
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ZIM
Qui Nhon → Grays Harbor
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
GRAYS HARBOR
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
Maersk
Hải Phòng → Grays Harbor
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 Colorado Express - 646E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 Colorado Express - 646E
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-14
Maersk
Vung Tau → Grays Harbor
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-14
Maersk
Da Nang → Grays Harbor
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-21
Maersk
Da Nang → Grays Harbor
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-05
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-28
Maersk
Da Nang → Grays Harbor
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-28
ZIM
Ho Chi Minh → Grays Harbor
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
GRAYS HARBOR
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-01
Maersk
Vung Tau → Grays Harbor
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-14
Maersk
Da Nang → Grays Harbor
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-28
Maersk
Lach Huyen → Grays Harbor
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 Colorado Express - 646E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 Colorado Express - 646E
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-14
ZIM
Qui Nhon → Grays Harbor
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
GRAYS HARBOR
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ZIM
Qui Nhon → Grays Harbor
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
GRAYS HARBOR
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
Maersk
Hải Phòng → Grays Harbor
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-21
Maersk
Vung Tau → Grays Harbor
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-21
Maersk
Vung Tau → Grays Harbor
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-21
ZIM
Qui Nhon → Grays Harbor
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
GRAYS HARBOR
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
Maersk
Lach Huyen → Grays Harbor
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-21
ZIM
Ho Chi Minh → Grays Harbor
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 Land Transshipments
GRAYS HARBOR
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ZIM
Qui Nhon → Grays Harbor
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
GRAYS HARBOR
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
Maersk
Vung Tau → Grays Harbor
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Maersk Torino - 648E
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-28
Maersk
Vung Tau → Grays Harbor
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Maersk Torino - 648E
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-28
ZIM
Qui Nhon → Grays Harbor
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
GRAYS HARBOR
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
Maersk
Lach Huyen → Grays Harbor
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
GRAYS HARBOR
ETA: 2026-12-28
ZIM
Ho Chi Minh → Grays Harbor
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Land Transshipments
GRAYS HARBOR
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ZIM
Qui Nhon → Grays Harbor
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
GRAYS HARBOR
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-17
Maersk
Vung Tau → Grays Harbor
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-03
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-30
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-31
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Cisnes - 649E
GRAYS HARBOR
ETA: 2027-01-04
Maersk
Vung Tau → Grays Harbor
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-30
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-31
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Cisnes - 649E
GRAYS HARBOR
ETA: 2027-01-04
Maersk
Lach Huyen → Grays Harbor
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 HUDSON EXPRESS - 649E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-30
🚢 truck
Long Beach
LONG BEACH ICTF
ETA: 2026-12-31
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Salt Lake City
SALT LAKE CITY/UPRR,UTAH
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 HUDSON EXPRESS - 649E
GRAYS HARBOR
ETA: 2027-01-04
ZIM
Ho Chi Minh → Grays Harbor
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 Land Transshipments
GRAYS HARBOR
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ZIM
Ho Chi Minh → Grays Harbor
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
GRAYS HARBOR
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-29
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Grays Harbor, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến