3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Grenada, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

5 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Grenada, từ Việt Nam

5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Grenada

CMA CGMEvergreenMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Grenada

ONE Vung Tau → Grenada
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE SINGAPORE 521E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE SINGAPORE 521E
VGM cut-off: 2026-10-30 12:00:00
Closing time: 2026-10-30 12:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UP RAIL - MARION
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2026-12-05
ONE Da Nang → Grenada
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2027-01-02
🚢 HMM RUBY 015E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-03
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-09
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-09
ONE Da Nang → Grenada
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-30
🚢 HMM RUBY 015E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-04
ONE Da Nang → Grenada
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI A09 E019
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-13
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UP RAIL - MARION
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2026-12-14
ONE Da Nang → Grenada
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2027-01-02
🚢 HMM RUBY 015E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-03
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-09
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-09
ONE Da Nang → Grenada
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-30
🚢 HMM RUBY 015E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-04
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-03
🚢 ONE MEISHAN 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-08
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE APUS 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-09
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-10
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-10
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
72 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE APUS 024E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-15
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-15
Maersk Hải Phòng → Grenada
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 RDO Brisbane - 646E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS - CN RAIL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 RDO Brisbane - 646E
GRENADA
ETA: 2026-12-21
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE APUS 024E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-15
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-15
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE APUS 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-09
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-10
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-10
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-03
🚢 ONE MEISHAN 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-08
Maersk Vung Tau → Grenada
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 RDO Brisbane - 646E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS - CN RAIL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 RDO Brisbane - 646E
GRENADA
ETA: 2026-12-21
ONE Ho Chi Minh → Grenada
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 12:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
CAI MEP
TO BE NOMINATED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI A09 E019
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-13
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UP RAIL - MARION
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2026-12-14
Maersk Da Nang → Grenada
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 COCHRANE - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-15
🚢 TSINGTAO EXPRESS - 649E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS - CN RAIL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-10
🚢 TSINGTAO EXPRESS - 649E
GRENADA
ETA: 2027-01-11
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE APUS 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-09
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-10
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-10
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE APUS 024E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-15
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-15
Maersk Ho Chi Minh → Grenada
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK QINZHOU - 638D
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
VGM cut-off: 2026-11-07 04:15:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 RDO Brisbane - 646E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS - CN RAIL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 RDO Brisbane - 646E
GRENADA
ETA: 2026-12-21
ZIM Ho Chi Minh → Grenada
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 Land Transshipments
GRENADA
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ZIM Hải Phòng → Grenada
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Diamond (ZIX) / 11 / E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-07
🚢 ZIM Diamond (ZIX) / 11 / E
VGM cut-off: 2026-11-05 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 21:00:00
GRENADA
INTL TRANS SVC (ITS TERMINAL)
ETA: 2026-12-06
ONE Da Nang → Grenada
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-05 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE APUS 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-10
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-11
ONE Da Nang → Grenada
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-05 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE APUS 024E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-10
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-15
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-16
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-16
ONE Da Nang → Grenada
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-05 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE MEISHAN 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-08
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-09
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-09
Maersk Lach Huyen → Grenada
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 RDO Brisbane - 646E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS - CN RAIL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 RDO Brisbane - 646E
GRENADA
ETA: 2026-12-21
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
68 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE APUS 024E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-15
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-15
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE APUS 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-09
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-10
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-10
Maersk Vung Tau → Grenada
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 RDO Brisbane - 646E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS - CN RAIL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 RDO Brisbane - 646E
GRENADA
ETA: 2026-12-21
ZIM Qui Nhon → Grenada
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Mackenzie (ZB7) / 21 / E
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 Mackenzie (ZB7) / 21 / E
GRENADA
INTL TRANS SVC (ITS TERMINAL)
ETA: 2026-12-13
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 E019
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 WAN HAI A09 E019
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-14
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UP RAIL - MARION
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-15
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2026-12-15
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE APUS 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-09
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-10
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-10
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE APUS 024E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-15
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-15
ZIM Vung Tau → Grenada
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Mackenzie (ZB7) / 21 / E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-09
🚢 Mackenzie (ZB7) / 21 / E
GRENADA
INTL TRANS SVC (ITS TERMINAL)
ETA: 2026-12-13
ONE Vung Tau → Grenada
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-04
ONE Vung Tau → Grenada
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-03
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-09
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-09
CMA CGM Da Nang → Grenada
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - 2321D0S13
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM MEMPHIS - MTE0M0E19
Los Angeles, Ca, Us
FENIX MARINE TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-18
🚢 Truck / Rail3.05 CO2 (t)/TEU
GRENADA
ETA: 2026-12-25
CMA CGM Da Nang → Grenada
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM LEO - CBX0K0E19
Charleston, Sc, Us
WANDO WELCH TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-07
🚢 Truck / Rail1.08 CO2 (t)/TEU
GRENADA
ETA: 2027-01-13
CMA CGM Da Nang → Grenada
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
68 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM LEO - CBX0K0E19
Savannah, Ga, Us
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-12
🚢 Truck / Rail0.96 CO2 (t)/TEU
GRENADA
ETA: 2027-01-17
ONE Vung Tau → Grenada
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-08
Maersk Hải Phòng → Grenada
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS - CN RAIL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
GRENADA
ETA: 2026-12-28
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2027-01-03
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-08
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2027-01-05
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-11
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-13
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-13
Maersk Vung Tau → Grenada
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS - CN RAIL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
GRENADA
ETA: 2026-12-28
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE MADRID 031E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-12
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-13
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-13
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-12
🚢 ONE MADRID 031E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-13
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-18
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-19
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-19
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
HANJIN BUSAN NEW PORT COMPANY(HJNC)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2027-01-01
🚢 HMM VICTORY 061E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-05
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-06
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2027-01-12
🚢 ONE MADRID 031E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-13
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-18
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-19
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-19
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE MADRID 031E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-12
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-13
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-13
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE CRANE 037E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-12
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-12
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-12
🚢 ONE MADRID 031E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-13
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-18
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-19
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-19
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE MADRID 031E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-12
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS, TN
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-13
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2027-01-13
ONE Vung Tau → Grenada
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 E019
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TO BE NOMINATED
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI A09 E019
VGM cut-off: 2026-11-06 12:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-13
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UP RAIL - MARION
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2026-12-14
Maersk Da Nang → Grenada
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 Cochrane - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-15
🚢 Tsingtao Express - 649E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS - CN RAIL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-10
🚢 Tsingtao Express - 649E
GRENADA
ETA: 2027-01-11
Maersk Da Nang → Grenada
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-04
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-22
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS - CN RAIL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
GRENADA
ETA: 2027-01-18
ZIM Ho Chi Minh → Grenada
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
GRENADA
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ZIM Hải Phòng → Grenada
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Mackenzie (ZB7) / 21 / E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-14
🚢 Mackenzie (ZB7) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-12 17:00:00
Closing time: 2026-11-13 21:00:00
GRENADA
INTL TRANS SVC (ITS TERMINAL)
ETA: 2026-12-13
ONE Hải Phòng → Grenada
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A01 E021
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI A01 E021
VGM cut-off: 2026-11-13 17:00:00
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-19
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UP RAIL - MARION
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GRENADA
ETA: 2026-12-20
Maersk Vung Tau → Grenada
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS - CN RAIL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
GRENADA
ETA: 2026-12-28
ZIM Qui Nhon → Grenada
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Colorado (ZB8) / 21 / E
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-15
🚢 Colorado (ZB8) / 21 / E
GRENADA
INTL TRANS SVC (ITS TERMINAL)
ETA: 2026-12-20
Maersk Lach Huyen → Grenada
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS - CN RAIL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
GRENADA
ETA: 2026-12-28

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Grenada, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)