Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Greymouth, từ Việt Nam
1 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Greymouth
COSCO
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Greymouth
COSCO
Vung Tau → Greymouth
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-11-25
COSCO
Ho Chi Minh → Greymouth
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-11-25
COSCO
Vung Tau → Greymouth
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-02
COSCO
Ho Chi Minh → Greymouth
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-02
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-02
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-06
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-11-29
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-09
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-16
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-02
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-06
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-13
COSCO
Vung Tau → Greymouth
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-02
COSCO
Vung Tau → Greymouth
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-13
COSCO
Vung Tau → Greymouth
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-06
COSCO
Ho Chi Minh → Greymouth
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-02
COSCO
Ho Chi Minh → Greymouth
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-13
COSCO
Ho Chi Minh → Greymouth
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-06
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-02
COSCO
Vung Tau → Greymouth
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-02
COSCO
Ho Chi Minh → Greymouth
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-02
COSCO
Qui Nhon → Greymouth
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 NORFOLK - 157
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-02
COSCO
Vung Tau → Greymouth
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
Closing time: 2026-11-10 14:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-09
COSCO
Ho Chi Minh → Greymouth
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
Closing time: 2026-11-10 14:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-09
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-09
COSCO
Vung Tau → Greymouth
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-15 12:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-13
COSCO
Ho Chi Minh → Greymouth
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-15 12:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-13
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-09
COSCO
Vung Tau → Greymouth
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-09
COSCO
Vung Tau → Greymouth
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-09
COSCO
Vung Tau → Greymouth
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-16
COSCO
Ho Chi Minh → Greymouth
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-09
COSCO
Ho Chi Minh → Greymouth
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-09
COSCO
Ho Chi Minh → Greymouth
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-16
COSCO
Vung Tau → Greymouth
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 049S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT SENARI - 049S
Closing time: 2026-11-17 14:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-16
COSCO
Ho Chi Minh → Greymouth
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 049S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT SENARI - 049S
Closing time: 2026-11-17 14:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-16
COSCO
Qui Nhon → Greymouth
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 NORFOLK - 159
GREYMOUTH
ETA: 2027-01-13
COSCO
Qui Nhon → Greymouth
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 NAVIOS MIAMI - 205S
GREYMOUTH
ETA: 2027-01-06
COSCO
Qui Nhon → Greymouth
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM OUVEA - 815
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-30
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-16
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-16
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-23
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-27
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-20
COSCO
Vung Tau → Greymouth
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-22 12:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-27
COSCO
Ho Chi Minh → Greymouth
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-22 12:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-27
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-16
COSCO
Vung Tau → Greymouth
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
Closing time: 2026-11-24 14:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-23
COSCO
Ho Chi Minh → Greymouth
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
Closing time: 2026-11-24 14:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-23
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-23
COSCO
Vung Tau → Greymouth
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-29 12:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-27
COSCO
Ho Chi Minh → Greymouth
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-29 12:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-27
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-27
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-23
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-30
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-23
COSCO
Vung Tau → Greymouth
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 050S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 MTT SENARI - 050S
Closing time: 2026-12-01 14:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-30
COSCO
Ho Chi Minh → Greymouth
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 050S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 MTT SENARI - 050S
Closing time: 2026-12-01 14:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-30
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2026-12-30
COSCO
Hải Phòng → Greymouth
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
GREYMOUTH
ETA: 2027-01-06
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Greymouth, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến