3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Gwang Yang, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

11 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Gwang Yang, từ Việt Nam

11 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Gwang Yang

CMA CGMCNCCOSCODong YoungDongjin ShippingEvergreenMSCMaerskONESM LineShanghai Jinjiang Shipping

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Gwang Yang

Dong Young Hải Phòng → Gwang Yang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2622N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2622N
GWANG YANG
KIT(KWANGYANG KOREA INTL TML)
ETA: 2026-11-20
Maersk Hải Phòng → Gwang Yang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Songkhla - 646N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 Maersk Songkhla - 646N
VGM cut-off: 2026-11-12 21:15:00
Closing time: 2026-11-12 23:00:00
GWANG YANG
KWANGYANG WEST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
Evergreen Ho Chi Minh → Gwang Yang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A HOCHIMINH 2613N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 HEUNG-A HOCHIMINH 2613N
GWANG YANG
ETA: 2026-11-30
Maersk Da Nang → Gwang Yang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 NIMTOFTE MAERSK - 647N
GWANG YANG
KWANGYANG WEST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Maersk Da Nang → Gwang Yang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 NIMTOFTE MAERSK - 647N
GWANG YANG
KWANGYANG WEST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Evergreen Da Nang → Gwang Yang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 GREEN CELEBRITY N136
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
GWANG YANG
ETA: 2026-11-30
Evergreen Da Nang → Gwang Yang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 GREEN CELEBRITY N136
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER VAST 2103-031N
GWANG YANG
ETA: 2026-12-01
Evergreen Qui Nhon → Gwang Yang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 GREEN CELEBRITY N136
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER VAST 2103-031N
GWANG YANG
ETA: 2026-12-01
Evergreen Qui Nhon → Gwang Yang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 GREEN CELEBRITY N136
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER VAST 2103-031N
GWANG YANG
ETA: 2026-12-01
Evergreen Ho Chi Minh → Gwang Yang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK 2613N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 KMTC BANGKOK 2613N
GWANG YANG
ETA: 2026-11-23
COSCO Vung Tau → Gwang Yang
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
GWANG YANG
ETA: 2026-11-27
COSCO Ho Chi Minh → Gwang Yang
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
GWANG YANG
ETA: 2026-11-27
Maersk Vung Tau → Gwang Yang
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 646N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 20:15:00
Closing time: 2026-11-19 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 Chang Li - 647N
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Notodden - 649S
GWANG YANG
KWANGYANG WEST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Maersk Vung Tau → Gwang Yang
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 646N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 20:15:00
Closing time: 2026-11-19 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 Chang Li - 647N
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Notodden - 649S
Gwangyang
KWANGYANG WEST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 Maersk Notodden - 649S
GWANG YANG
ETA: 2026-12-08
Dong Young Hải Phòng → Gwang Yang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA - JSKM2622N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-19
🚢 SUNNY KALMIA - JSKM2622N
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-11
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2623N
GWANG YANG
KIT(KWANGYANG KOREA INTL TML)
ETA: 2026-12-15
Dong Young Hải Phòng → Gwang Yang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA - JSKM2622N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-19
🚢 SUNNY KALMIA - JSKM2622N
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-14
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2624N
GWANG YANG
KIT(KWANGYANG KOREA INTL TML)
ETA: 2026-12-18
COSCO Qui Nhon → Gwang Yang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 SEASPAN GUATEMALA - 002W
GWANG YANG
ETA: 2027-01-15
COSCO Qui Nhon → Gwang Yang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL ZEEBRUGGE - 057W
GWANG YANG
ETA: 2027-01-08
Evergreen Qui Nhon → Gwang Yang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 295 N077
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER VERVE 2104-017N
GWANG YANG
ETA: 2026-12-08
Dong Young Ho Chi Minh → Gwang Yang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
GWANG YANG
KIT(KWANGYANG KOREA INTL TML)
ETA: 2026-11-25
MSC Vung Tau → Gwang Yang
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW YORK/FY642R
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK INTERNATIONAL PORT
ETD: 2026-11-20
🚢 MSC NEW YORK/FY642R
VGM cut-off: 2026-11-17 18:00:00
Closing time: 2026-11-18 16:00:00
GWANG YANG
GWANGYANG PORT WEST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Evergreen Da Nang → Gwang Yang
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 295 N077
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
GWANG YANG
ETA: 2026-12-07
Evergreen Da Nang → Gwang Yang
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 295 N077
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER VERVE 2104-017N
GWANG YANG
ETA: 2026-12-08
Dong Young Hải Phòng → Gwang Yang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
GWANG YANG
GWANGYANG WEST CONTAINER TML
ETA: 2026-11-28
Evergreen Hải Phòng → Gwang Yang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
GWANG YANG
ETA: 2026-11-30
Maersk Hải Phòng → Gwang Yang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: NAKSKOV MAERSK - 647N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 NAKSKOV MAERSK - 647N
VGM cut-off: 2026-11-19 21:15:00
Closing time: 2026-11-19 23:00:00
GWANG YANG
KWANGYANG WEST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Dong Young Hải Phòng → Gwang Yang
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2623S
GWANG YANG
KIT(KWANGYANG KOREA INTL TML)
ETA: 2026-12-01
Dong Young Hải Phòng → Gwang Yang
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2648W
GWANG YANG
KIT(KWANGYANG KOREA INTL TML)
ETA: 2026-12-02
Dong Young Hải Phòng → Gwang Yang
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2643W
GWANG YANG
GWANGYANG WEST CONTAINER TML
ETA: 2026-12-03
Evergreen Da Nang → Gwang Yang
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 295 N077
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
GWANG YANG
ETA: 2026-12-07
Evergreen Da Nang → Gwang Yang
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 295 N077
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER VERVE 2104-017N
GWANG YANG
ETA: 2026-12-08
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Gwang Yang
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAPPY LUCKY - 2645N
9 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 HAPPY LUCKY - 2645N
GWANG YANG
ETA: 2026-12-03
COSCO Vung Tau → Gwang Yang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
GWANG YANG
ETA: 2026-12-04
COSCO Ho Chi Minh → Gwang Yang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
GWANG YANG
ETA: 2026-12-04
Dong Young Hải Phòng → Gwang Yang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR FRONTIER - NSFR2623N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-25
🚢 STAR FRONTIER - NSFR2623N
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2623N
GWANG YANG
KIT(KWANGYANG KOREA INTL TML)
ETA: 2026-12-15
Dong Young Hải Phòng → Gwang Yang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR FRONTIER - NSFR2623N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-25
🚢 STAR FRONTIER - NSFR2623N
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-14
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2624N
GWANG YANG
KIT(KWANGYANG KOREA INTL TML)
ETA: 2026-12-18
Maersk Vung Tau → Gwang Yang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MERATUS JAYAGIRI - 647N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
VGM cut-off: 2026-11-26 20:15:00
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 PHOENIX D - 648N
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-13
🚢 Maersk Songkhla - 650S
GWANG YANG
KWANGYANG WEST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
Maersk Vung Tau → Gwang Yang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MERATUS JAYAGIRI - 647N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
VGM cut-off: 2026-11-26 20:15:00
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 PHOENIX D - 648N
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-13
🚢 Maersk Songkhla - 650S
Gwangyang
KWANGYANG WEST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-15
🚢 Maersk Songkhla - 650S
GWANG YANG
ETA: 2026-12-15
Evergreen Ho Chi Minh → Gwang Yang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2613N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 SAWASDEE INCHEON 2613N
GWANG YANG
ETA: 2026-12-03
MSC Vung Tau → Gwang Yang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CLARA/FY643R
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK INTERNATIONAL PORT
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC CLARA/FY643R
VGM cut-off: 2026-11-24 18:00:00
Closing time: 2026-11-25 16:00:00
GWANG YANG
GWANGYANG PORT WEST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
Evergreen Qui Nhon → Gwang Yang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 GREEN CELEBRITY N137
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 EVER VERSE 2105-020N
GWANG YANG
ETA: 2026-12-15
Evergreen Ho Chi Minh → Gwang Yang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER 2610N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 CHENNAI VOYAGER 2610N
GWANG YANG
ETA: 2026-12-06
Dong Young Hải Phòng → Gwang Yang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2622N
3 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622N
GWANG YANG
KIT(KWANGYANG KOREA INTL TML)
ETA: 2026-12-01
Dong Young Hải Phòng → Gwang Yang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 EASLINE OSAKA - JESO2649W
GWANG YANG
KIT(KWANGYANG KOREA INTL TML)
ETA: 2026-12-09
Dong Young Hải Phòng → Gwang Yang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2644W
GWANG YANG
GWANGYANG WEST CONTAINER TML
ETA: 2026-12-10
Dong Young Hải Phòng → Gwang Yang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0321W
GWANG YANG
KIT(KWANGYANG KOREA INTL TML)
ETA: 2026-12-12
Evergreen Da Nang → Gwang Yang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 GREEN CELEBRITY N137
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 EVER VERSE 2105-020N
GWANG YANG
ETA: 2026-12-15
Evergreen Da Nang → Gwang Yang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 GREEN CELEBRITY N137
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-15
🚢 EVER CERTAIN 0181-087N
GWANG YANG
ETA: 2026-12-21
Evergreen Qui Nhon → Gwang Yang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 GREEN CELEBRITY N137
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 EVER VERSE 2105-020N
GWANG YANG
ETA: 2026-12-15
Dong Young Ho Chi Minh → Gwang Yang
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
GWANG YANG
GWANGYANG WEST CONTAINER TML
ETA: 2026-12-03
Dong Young Hải Phòng → Gwang Yang
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
GWANG YANG
GWANGYANG WEST CONTAINER TML
ETA: 2026-12-05
Dong Young Hải Phòng → Gwang Yang
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2623N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623N
GWANG YANG
KIT(KWANGYANG KOREA INTL TML)
ETA: 2026-12-04
Evergreen Hải Phòng → Gwang Yang
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
GWANG YANG
ETA: 2026-12-07
Evergreen Qui Nhon → Gwang Yang
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 GREEN CELEBRITY N137
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 EVER VERSE 2105-020N
GWANG YANG
ETA: 2026-12-15
Evergreen Ho Chi Minh → Gwang Yang
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCHEON VOYAGER 2609N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 INCHEON VOYAGER 2609N
GWANG YANG
ETA: 2026-12-09
Evergreen Da Nang → Gwang Yang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 WAN HAI 295 N078
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-15
🚢 EVER CERTAIN 0181-087N
GWANG YANG
ETA: 2026-12-21
Evergreen Da Nang → Gwang Yang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 WAN HAI 295 N078
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-20
🚢 EVER VERT 2106-025N
GWANG YANG
ETA: 2026-12-22
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Gwang Yang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER - 2610N
9 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 SHANGHAI VOYAGER - 2610N
GWANG YANG
ETA: 2026-12-10
COSCO Vung Tau → Gwang Yang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
GWANG YANG
ETA: 2026-12-11
COSCO Ho Chi Minh → Gwang Yang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
GWANG YANG
ETA: 2026-12-11

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Gwang Yang, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)