3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Hachinohe, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

9 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Hachinohe, từ Việt Nam

9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Hachinohe

CMA CGMCNCCOSCOEvergreenHeung-AKMTCMaerskONESinokor

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Hachinohe

KMTC Hải Phòng → Hachinohe
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2621N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SKY TIARA 2621N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-24 14:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 SUNNY VIOLET - 2615E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-14
KMTC Hải Phòng → Hachinohe
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY IRIS 2618N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SKY IRIS 2618N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 02:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-08
🚢 SUNNY VIOLET - 2615E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-14
Heung-A Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2613S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC JAKARTA - 2613S
VGM cut-off: 2026-11-24 05:00:00
Closing time: 2026-11-23 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-15
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2645E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTIPURPOSE INTERNATIONAL DISTRIBUTION TERMINAL
ETA: 2026-12-21
Heung-A Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0154N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-25
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0154N
VGM cut-off: 2026-11-25 05:00:00
Closing time: 2026-11-24 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2644E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTIPURPOSE INTERNATIONAL DISTRIBUTION TERMINAL
ETA: 2026-12-07
KMTC Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG 2609N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG 2609N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-24 16:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-11
🚢 SUNNY VIOLET - 2615E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-17
KMTC Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS SINGAPORE 1043N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 POS SINGAPORE 1043N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 13:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-11
🚢 SUNNY VIOLET - 2615E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-17
KMTC Hải Phòng → Hachinohe
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-30 16:00:00
Closing time: 2026-12-01 04:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 SUNNY VIOLET - 2615E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-14
KMTC Hải Phòng → Hachinohe
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2621N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP TAURUS 2621N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 21:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 SUNNY VIOLET - 2615E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-14
Evergreen Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER 2610N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 CHENNAI VOYAGER 2610N
PUSAN
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder
HACHINOHE
ETA: 2026-12-08
Heung-A Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 05:00:00
Closing time: 2026-11-23 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-15
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2645E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTIPURPOSE INTERNATIONAL DISTRIBUTION TERMINAL
ETA: 2026-12-21
KMTC Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP AQUILA 2613N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP AQUILA 2613N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 SUNNY VIOLET - 2615E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-17
KMTC Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2618N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 KMTC ULSAN 2618N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 01:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 SUNNY VIOLET - 2615E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-17
KMTC Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA 2615N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP URSA 2615N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 04:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 SUNNY IVY - 2616E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-10
KMTC Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2609N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 14:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
🚢 SUNNY VIOLET - 2615E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-17
KMTC Hải Phòng → Hachinohe
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARIA C 0099N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 MARIA C 0099N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 SUNNY VIOLET - 2615E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-14
Maersk Vung Tau → Hachinohe
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDBORG MAERSK - 640D
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-27
🚢 NORDBORG MAERSK - 640D
VGM cut-off: 2026-11-28 04:15:00
Closing time: 2026-11-28 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 NORDBORG MAERSK - 640D
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 NORDBORG MAERSK - 640D
HACHINOHE
HACHINOHE CY
ETA: 2026-12-14
Heung-A Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC ULSAN - 2618N
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2645E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTIPURPOSE INTERNATIONAL DISTRIBUTION TERMINAL
ETA: 2026-12-21
Heung-A Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER - 2610N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-27
🚢 CHENNAI VOYAGER - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-15
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2645E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTIPURPOSE INTERNATIONAL DISTRIBUTION TERMINAL
ETA: 2026-12-21
Evergreen Hải Phòng → Hachinohe
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
PUSAN
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder
HACHINOHE
ETA: 2026-12-10
KMTC Hải Phòng → Hachinohe
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2617N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC POHANG 2617N
VGM cut-off: 2026-11-27 16:00:00
Closing time: 2026-11-28 08:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-08
🚢 SUNNY VIOLET - 2615E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-14
KMTC Hải Phòng → Hachinohe
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY 2622N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 PANCON HARMONY 2622N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 22:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 SUNNY VIOLET - 2615E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-14
Heung-A Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE SPICA - 2611N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-28
🚢 SAWASDEE SPICA - 2611N
VGM cut-off: 2026-11-12 05:00:00
Closing time: 2026-11-11 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-15
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2645E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTIPURPOSE INTERNATIONAL DISTRIBUTION TERMINAL
ETA: 2026-12-21
Heung-A Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2614N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-28
🚢 PEGASUS PROTO - 2614N
VGM cut-off: 2026-11-28 05:00:00
Closing time: 2026-11-27 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-15
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2645E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTIPURPOSE INTERNATIONAL DISTRIBUTION TERMINAL
ETA: 2026-12-21
COSCO Hải Phòng → Hachinohe
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-28 20:00:00
HACHINOHE
ETA: 2026-12-11
KMTC Hải Phòng → Hachinohe
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER 2623N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 STAR EXPLORER 2623N
VGM cut-off: 2026-11-27 16:00:00
Closing time: 2026-11-28 09:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 SUNNY VIOLET - 2615E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-14
Evergreen Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCHEON VOYAGER 2609N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 INCHEON VOYAGER 2609N
PUSAN
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder
HACHINOHE
ETA: 2026-12-11
Heung-A Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON - 2613N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-29
🚢 SAWASDEE INCHEON - 2613N
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-15
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2645E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTIPURPOSE INTERNATIONAL DISTRIBUTION TERMINAL
ETA: 2026-12-21
KMTC Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2614N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 SKY SUNSHINE 2614N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 09:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 SUNNY VIOLET - 2615E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-17
Heung-A Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP JUPITER - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-30
🚢 STARSHIP JUPITER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2645E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTIPURPOSE INTERNATIONAL DISTRIBUTION TERMINAL
ETA: 2026-12-21
KMTC Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2613N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-30
🚢 SAWASDEE INCHEON 2613N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
🚢 SUNNY VIOLET - 2615E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-17
KMTC Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE 2615N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-30
🚢 PANCON BRIDGE 2615N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 23:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 SUNNY VIOLET - 2615E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-17
COSCO Hải Phòng → Hachinohe
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-12-01 13:00:00
HACHINOHE
ETA: 2026-12-18
COSCO Hải Phòng → Hachinohe
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1955N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 JINYUNHE - 1955N
Closing time: 2026-12-01 07:00:00
HACHINOHE
ETA: 2026-12-09
KMTC Hải Phòng → Hachinohe
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY ACACIA 2619N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-02
🚢 SUNNY ACACIA 2619N
VGM cut-off: 2026-11-30 16:00:00
Closing time: 2026-12-01 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-17
🚢 STAR EXPRESS - 2616E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-22
KMTC Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP JUPITER 2609N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-02
🚢 STARSHIP JUPITER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-30 16:00:00
Closing time: 2026-12-01 04:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 STAR EXPRESS - 2616E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-23
KMTC Hải Phòng → Hachinohe
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2621N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-03
🚢 SKY MOON 2621N
VGM cut-off: 2026-12-01 16:00:00
Closing time: 2026-12-02 10:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-17
🚢 STAR EXPRESS - 2616E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-22
KMTC Hải Phòng → Hachinohe
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM COOPERATION 063N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-12-04
🚢 YM COOPERATION 063N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 10:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-17
🚢 STAR EXPRESS - 2616E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-22
Maersk Vung Tau → Hachinohe
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Yangon - 641D
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-04
🚢 MCC Yangon - 641D
VGM cut-off: 2026-12-05 04:15:00
Closing time: 2026-12-05 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 MCC Yangon - 641D
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 MCC Yangon - 641D
HACHINOHE
HACHINOHE CY
ETA: 2026-12-21
KMTC Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SURABAYA 2609N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-04
🚢 KMTC SURABAYA 2609N
VGM cut-off: 2026-12-03 16:00:00
Closing time: 2026-12-04 19:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 STAR EXPRESS - 2616E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-23
KMTC Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR 2611N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-05
🚢 SAWASDEE ALTAIR 2611N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 12:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 STAR EXPRESS - 2616E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-23
KMTC Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2612N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-06
🚢 STARSHIP DRACO 2612N
VGM cut-off: 2026-11-29 16:00:00
Closing time: 2026-11-30 12:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-24
🚢 SUNNY IVY - 2617E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-30
KMTC Hải Phòng → Hachinohe
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2622N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 SKY TIARA 2622N
VGM cut-off: 2026-12-05 16:00:00
Closing time: 2026-12-06 19:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-17
🚢 STAR EXPRESS - 2616E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-22
KMTC Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0434N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA GAYA 0434N
VGM cut-off: 2026-12-03 16:00:00
Closing time: 2026-12-04 06:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 STAR EXPRESS - 2616E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-23
KMTC Ho Chi Minh → Hachinohe
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY CHALLENGE 2613N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 SKY CHALLENGE 2613N
VGM cut-off: 2026-12-05 16:00:00
Closing time: 2026-12-07 02:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 STAR EXPRESS - 2616E
HACHINOHE
HACHINOHE MULTI-PURPOSE INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-23
COSCO Hải Phòng → Hachinohe
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8070N89
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 QINGDAO TOWER - CT8070N89
Closing time: 2026-12-08 13:00:00
HACHINOHE
ETA: 2026-12-25
COSCO Hải Phòng → Hachinohe
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-23
🚢 CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
Closing time: 2026-12-22 13:00:00
HACHINOHE
ETA: 2027-01-08
COSCO Hải Phòng → Hachinohe
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1957N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-23
🚢 JINYUNHE - 1957N
Closing time: 2026-12-22 07:00:00
HACHINOHE
ETA: 2026-12-30
← Trang trước Trang 3/3

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Hachinohe, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)