3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Lịch tàu Hải Phòng đi Chennai, — kèm danh sách hãng tàu Cập nhật 14/10/2026

13 hãng tàu đang chạy tuyến Hải Phòng → Chennai. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

← Xem tất cả hãng tàu đi Chennai (mọi cảng đi VN)

Lịch Tàu Hải Phòng Đi Chennai,

13 hãng tàu đang chạy tuyến Hải Phòng → Chennai. Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu công bố, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Chennai

COSCOEvergreenHải An LinesInterasiaKMTCONEOOCLPILRCLSITCShanghai Jinjiang ShippingTS LinesWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🧭 Cấu trúc tuyến đi Chennai — phần ổn định, không đổi theo tuần

  • Hãng chạy thường xuyên nhất: COSCO, KMTC, RCL, PIL, OOCL.
  • Tần suất: tổng cộng khoảng 14.3 chuyến/tuần (cộng dồn tất cả hãng tàu và mọi cảng đi VN), thường tập trung vào Thứ Hai hoặc Thứ Sáu.
  • Transit time điển hình: khoảng 16 ngày (đa số dao động 13–24 ngày tuỳ hãng và hình thức đi thẳng/chuyển tải).
  • Cảng VN đi thẳng (Direct) được: Hải Phòng.
  • Các terminal tại Chennai hay gặp: CITPL, CHENNAI CONTAINER TERMINAL(DPW), DP WORLD, CHENNAI CONTAINER TERMINAL PVT LTD., CHENNAI INTERNATIONAL TERMINALS PVT LTD, CHENNAI INTERNATIONAL TERMINAL PVT LTD — khác terminal có thể khác quy trình lấy hàng, nên hỏi rõ hãng tàu/đại lý terminal nào trước khi sắp lịch lấy container.
  • Khi nào chọn Direct, khi nào chấp nhận Transshipment: ưu tiên tuyến đi thẳng nếu cảng đi của bạn có, để giảm rủi ro trễ chồng lên nhau tại cảng trung chuyển; tuyến chuyển tải thường có giá tốt hơn nhưng nên cộng thêm vài ngày dự phòng khi lên lịch giao hàng.

*Các chỉ số trên tính từ toàn bộ lịch sử chuyến đã quét được cho tuyến này — ổn định hơn nhiều so với bảng ngày đi/đến cụ thể bên dưới (vốn do hãng tàu công bố và có thể trượt sát ngày).

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Chennai

KMTC Hải Phòng → Chennai
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA 2621N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 SUNNY KALMIA 2621N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 FEI HONG DA 86 - 2602W
CHENNAI
CHENNAI INTERNATIONAL TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-11-19
KMTC Hải Phòng → Chennai
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 FEI HONG DA 86 - 2602W
CHENNAI
CHENNAI INTERNATIONAL TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-11-19
RCL Hải Phòng → Chennai
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM - 063N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 LALIT BHUM - 063N
SHEKOU
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-11
🚢 SNL HAIKOU - 2609W
CHENNAI
ETA: 2026-11-20
TS Lines Hải Phòng → Chennai
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS MAWEI
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-04
🚢 TS MAWEI
VGM cut-off: 2026-11-02 04:00:57
Closing time: 2026-11-03 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 TBN
CHENNAI
CITPL
ETA: 2026-11-18
SITC Hải Phòng → Chennai
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YOKKAICHI 2629N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YOKKAICHI 2629N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-12
🚢 SITC CAGAYAN 2618S
CHENNAI
DP WORLD
ETA: 2026-11-25
SITC Hải Phòng → Chennai
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS OASIS 2650S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 ERASMUS OASIS 2650S
NINGBO
NINGBO DAXIE CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 SITC CEBU 2618S
CHENNAI
DP WORLD
ETA: 2026-12-01
SITC Hải Phòng → Chennai
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS OASIS 2650S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 ERASMUS OASIS 2650S
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 SITC PENANG 2620S
CHENNAI
DP WORLD
ETA: 2026-12-08
KMTC Hải Phòng → Chennai
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 21:30:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-10
🚢 TIGER CHENNAI - 2607W
CHENNAI
CHENNAI CONTAINER TERMINAL(DPW)
ETA: 2026-11-25
KMTC Hải Phòng → Chennai
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 14:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-11
🚢 TIGER CHENNAI - 2607W
CHENNAI
CHENNAI CONTAINER TERMINAL(DPW)
ETA: 2026-11-26
PIL Hải Phòng → Chennai
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-25
🚢 INTERASIA CATALYST-0067W
CHENNAI
ETA: 2026-11-30
PIL Hải Phòng → Chennai
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 KOTA SELAMAT-0525W
CHENNAI
ETA: 2026-11-23
COSCO Hải Phòng → Chennai
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL CHARLESTON - 263W
CHENNAI
ETA: 2026-11-20
COSCO Hải Phòng → Chennai
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 FEI HONG DA 86 - 2602W
CHENNAI
ETA: 2026-11-19
COSCO Hải Phòng → Chennai
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
CHENNAI
ETA: 2026-11-22
KMTC Hải Phòng → Chennai
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM INTERACTION 296N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 YM INTERACTION 296N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
SHEKOU,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-10
🚢 TIGER CHENNAI - 2607W
CHENNAI
CHENNAI CONTAINER TERMINAL(DPW)
ETA: 2026-11-25
SITC Hải Phòng → Chennai
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC YIHE 2637N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 SITC PENANG 2620S
CHENNAI
DP WORLD
ETA: 2026-12-08
Wan Hai Hải Phòng → Chennai
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 361 - W041
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 WAN HAI 361 - W041
CHENNAI
ETA: 2026-11-21
SITC Hải Phòng → Chennai
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINOTRANS DALIAN 2638N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-07
🚢 SINOTRANS DALIAN 2638N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-20
🚢 SITC CEBU 2618S
CHENNAI
DP WORLD
ETA: 2026-12-01
Wan Hai Hải Phòng → Chennai
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N468
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 105 - N468
CHENNAI
ETA: 2026-12-09
Evergreen Hải Phòng → Chennai
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER BRAVE 106W
CHENNAI
ETA: 2026-11-21
Evergreen Hải Phòng → Chennai
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA SELAMAT 0525W
CHENNAI
ETA: 2026-11-25
Interasia Hải Phòng → Chennai
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 366-W053
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 366-W053
CHENNAI
ETA: 2026-11-24
COSCO Hải Phòng → Chennai
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KMTC DELHI - 2607W
CHENNAI
ETA: 2026-12-01
COSCO Hải Phòng → Chennai
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
CHENNAI
ETA: 2026-11-22
COSCO Hải Phòng → Chennai
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 WAN HAI 323 - W063
CHENNAI
ETA: 2026-11-27
SITC Hải Phòng → Chennai
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC QINGDAO 2627N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SITC QINGDAO 2627N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-17
🚢 SITC CAGAYAN 2618S
CHENNAI
DP WORLD
ETA: 2026-11-25
SITC Hải Phòng → Chennai
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC QINGDAO 2627N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SITC QINGDAO 2627N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 SITC CEBU 2618S
CHENNAI
DP WORLD
ETA: 2026-12-01
SITC Hải Phòng → Chennai
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN 2643N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 TBN 2643N
NINGBO
NINGBO DAXIE CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 SITC CEBU 2618S
CHENNAI
DP WORLD
ETA: 2026-12-01
ONE Hải Phòng → Chennai
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-29
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
CHENNAI
CITPL (CHENNAI INTL TERMINALS PVT LTD)
ETA: 2026-11-29
ONE Hải Phòng → Chennai
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-20
🚢 OOCL CHARLESTON 263W
CHENNAI
CITPL (CHENNAI INTL TERMINALS PVT LTD)
ETA: 2026-11-20
PIL Hải Phòng → Chennai
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-25
🚢 INTERASIA CATALYST-0067W
CHENNAI
ETA: 2026-11-30
PIL Hải Phòng → Chennai
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 KOTA SELAMAT-0525W
CHENNAI
ETA: 2026-11-23
TS Lines Hải Phòng → Chennai
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-06 02:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 TBN
CHENNAI
CITPL
ETA: 2026-12-02
COSCO Hải Phòng → Chennai
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KMTC DELHI - 2607W
CHENNAI
ETA: 2026-12-01
COSCO Hải Phòng → Chennai
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL CHARLESTON - 263W
CHENNAI
ETA: 2026-11-20
COSCO Hải Phòng → Chennai
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
CHENNAI
ETA: 2026-11-22
OOCL Hải Phòng → Chennai
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 HAN HUI - 2645W
CHENNAI
CHENNAI CONTAINER TERMINAL PVT LTD.
ETA: 2026-11-22
OOCL Hải Phòng → Chennai
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Port Klang
NORTHPORT MALAYSIA BERHAD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 TBA - null
CHENNAI
CHENNAI INTERNATIONAL TERMINALS PVT LTD
ETA: 2026-11-27
SITC Hải Phòng → Chennai
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC LIDE 2631N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-09
🚢 SITC LIDE 2631N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 SITC CAGAYAN 2618S
CHENNAI
DP WORLD
ETA: 2026-11-25
RCL Hải Phòng → Chennai
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 148N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 MAKHA BHUM - 148N
NANSHA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 INTERASIA CATALYST - W067
CHENNAI
ETA: 2026-11-30
RCL Hải Phòng → Chennai
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 148N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 MAKHA BHUM - 148N
NANSHA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 SEASPAN SYDNEY - W025W
CHENNAI
ETA: 2026-12-03
RCL Hải Phòng → Chennai
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 148N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 MAKHA BHUM - 148N
SHEKOU
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 ULSAN VOYAGER - 2609W
CHENNAI
ETA: 2026-12-04
RCL Hải Phòng → Chennai
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 148N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 MAKHA BHUM - 148N
NANSHA
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 SEASPAN SYDNEY - W025W
CHENNAI
ETA: 2026-12-02
TS Lines Hải Phòng → Chennai
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS CHIBA
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-11
🚢 TS CHIBA
VGM cut-off: 2026-11-09 04:00:57
Closing time: 2026-11-10 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 TBN
CHENNAI
CITPL
ETA: 2026-11-25
KMTC Hải Phòng → Chennai
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC JEBEL ALI - 2607W
CHENNAI
CHENNAI CONTAINER TERMINAL(DPW)
ETA: 2026-12-01
COSCO Hải Phòng → Chennai
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 WAN HAI 323 - W063
CHENNAI
ETA: 2026-11-27
COSCO Hải Phòng → Chennai
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KMTC DELHI - 2607W
CHENNAI
ETA: 2026-12-01
COSCO Hải Phòng → Chennai
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
CHENNAI
ETA: 2026-11-29
Wan Hai Hải Phòng → Chennai
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N097
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 293 - N097
CHENNAI
ETA: 2026-12-01
ONE Hải Phòng → Chennai
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-29
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
CHENNAI
CITPL (CHENNAI INTL TERMINALS PVT LTD)
ETA: 2026-11-29
ONE Hải Phòng → Chennai
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-25
🚢 REN JIAN 10 0017W
CHENNAI
CITPL (CHENNAI INTL TERMINALS PVT LTD)
ETA: 2026-11-25
Wan Hai Hải Phòng → Chennai
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N469
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI 105 - N469
CHENNAI
ETA: 2026-12-14
Evergreen Hải Phòng → Chennai
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
CHENNAI
ETA: 2026-11-30
KMTC Hải Phòng → Chennai
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-13 10:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-27
🚢 TS SINGAPORE - 2608W
CHENNAI
CHENNAI INTERNATIONAL TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-12-14
KMTC Hải Phòng → Chennai
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR FRONTIER 2622N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 STAR FRONTIER 2622N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-13 22:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-27
🚢 TS SINGAPORE - 2608W
CHENNAI
CHENNAI INTERNATIONAL TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-12-14
Interasia Hải Phòng → Chennai
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 329-W057
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI 329-W057
CHENNAI
ETA: 2026-12-01
Wan Hai Hải Phòng → Chennai
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 366 - W053
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI 366 - W053
CHENNAI
ETA: 2026-11-30
KMTC Hải Phòng → Chennai
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:30:00
SHEKOU,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-27
🚢 TS SINGAPORE - 2608W
CHENNAI
CHENNAI INTERNATIONAL TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-12-14
TS Lines Hải Phòng → Chennai
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAICHUNG
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 TAICHUNG
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-26
🚢 TBN
CHENNAI
CITPL
ETA: 2026-12-09
COSCO Hải Phòng → Chennai
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 WAN HAI 323 - W063
CHENNAI
ETA: 2026-11-27

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 01/2027. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Chennai, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)