3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Lịch tàu Hải Phòng đi Kobe, Nhật Bản — kèm danh sách hãng tàu Cập nhật 14/10/2026

14 hãng tàu đang chạy tuyến Hải Phòng → Kobe. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

← Xem tất cả hãng tàu đi Kobe (mọi cảng đi VN)

Lịch Tàu Hải Phòng Đi Kobe, Nhật Bản

14 hãng tàu đang chạy tuyến Hải Phòng → Kobe. Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu công bố, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Kobe

CNCCOSCODong YoungEvergreenInterasiaKMTCMSCMaerskONEOOCLShanghai Jinjiang ShippingSinokorTS LinesWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Kobe

MSC Hải Phòng → Kobe
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SPARKLE III/HV647R
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SPARKLE III/HV647R
VGM cut-off: 2026-11-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-30 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
KOBE
PC-18
ETA: 2026-12-15
OOCL Hải Phòng → Kobe
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 487E
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-05
🚢 HAIAN TIME - 487E
Closing time: 2026-12-04 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 CAPE FORTIUS - 170N
KOBE
KICT - PC15/16/17 (SANKYU)
ETA: 2026-12-19
OOCL Hải Phòng → Kobe
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 487E
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-05
🚢 HAIAN TIME - 487E
Closing time: 2026-12-04 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 STEPHANIA K - 051N
KOBE
KICT - PC15/16/17 (SANKYU)
ETA: 2026-12-16
Wan Hai Hải Phòng → Kobe
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N472
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 105 - N472
KOBE
ETA: 2026-12-21
KMTC Hải Phòng → Kobe
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2621N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-05
🚢 SKY MOON 2621N
VGM cut-off: 2026-12-03 16:00:00
Closing time: 2026-12-04 08:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 WECAN - 2646E
KOBE
NIPPON YUSEN KAISHA KOBE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
TS Lines Hải Phòng → Kobe
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TAICHUNG
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 TAICHUNG
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-05 17:00:00
KOBE
TSL: PC-18 YML & IAL: ROKKO RC2
ETA: 2026-12-15
Interasia Hải Phòng → Kobe
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE-N088
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 INTERASIA RESILIENCE-N088
KOBE
ETA: 2026-12-15
KMTC Hải Phòng → Kobe
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2622N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 SKY TIARA 2622N
VGM cut-off: 2026-12-06 16:00:00
Closing time: 2026-12-07 09:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 PACIFIC MONACO - 2650E
KOBE
MITSUBISHI WAREHOUSE CONTAINER YARD
ETA: 2026-12-19
TS Lines Hải Phòng → Kobe
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-08
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-12-05 02:00:00
Closing time: 2026-12-07 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
KOBE
KGKT PC-18
ETA: 2026-12-25
OOCL Hải Phòng → Kobe
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE ADVISED (IAT) - 1006N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-09
🚢 TO BE ADVISED (IAT) - 1006N
Closing time: 2026-12-07 17:00:00
KOBE
PC-18 KAMIGUMI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
MSC Hải Phòng → Kobe
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VAIGA III/HV648R
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC VAIGA III/HV648R
VGM cut-off: 2026-12-07 14:00:00
Closing time: 2026-12-07 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
KOBE
PC-18
ETA: 2026-12-22
Shanghai Jinjiang Shipping Hải Phòng → Kobe
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GLORY SHANGHAI - 2548N
14 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-10
🚢 GLORY SHANGHAI - 2548N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN
KOBE
ETA: 2026-12-24
Shanghai Jinjiang Shipping Hải Phòng → Kobe
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MILD JAZZ - 2549N
14 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-11
🚢 MILD JAZZ - 2549N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN
KOBE
ETA: 2026-12-25
OOCL Hải Phòng → Kobe
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 488E
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-12
🚢 HAIAN TIME - 488E
Closing time: 2026-12-11 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 GSL MAREN - 036N
KOBE
KICT - PC15/16/17 (SANKYU)
ETA: 2026-12-26
OOCL Hải Phòng → Kobe
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 488E
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-12
🚢 HAIAN TIME - 488E
Closing time: 2026-12-11 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 BALTRUM - 054N
KOBE
KICT - PC15/16/17 (SANKYU)
ETA: 2026-12-23
OOCL Hải Phòng → Kobe
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 GSL MAREN - 036N
KOBE
KICT - PC15/16/17 (SANKYU)
ETA: 2026-12-26
OOCL Hải Phòng → Kobe
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 BALTRUM - 054N
KOBE
KICT - PC15/16/17 (SANKYU)
ETA: 2026-12-23
Shanghai Jinjiang Shipping Hải Phòng → Kobe
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MILD TUNE - 2549N
14 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-14
🚢 MILD TUNE - 2549N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
KOBE
ETA: 2026-12-28
Shanghai Jinjiang Shipping Hải Phòng → Kobe
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MILD SYMPHONY - 2550N
16 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-14
🚢 MILD SYMPHONY - 2550N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
KOBE
ETA: 2026-12-30
TS Lines Hải Phòng → Kobe
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 INTERASIA RESILIENCE
VGM cut-off: 2026-12-11 02:00:00
Closing time: 2026-12-12 17:00:00
KOBE
TSL: PC-18 YML & IAL: ROKKO RC2
ETA: 2026-12-22
TS Lines Hải Phòng → Kobe
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-15
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-12-12 02:00:00
Closing time: 2026-12-14 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN
KOBE
KGKT PC-18
ETA: 2027-01-01
OOCL Hải Phòng → Kobe
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CAIYUNHE - 1955N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-16
🚢 CAIYUNHE - 1955N
Closing time: 2026-12-14 17:00:00
KOBE
PC-18 KAMIGUMI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
MSC Hải Phòng → Kobe
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HV649R
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/HV649R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
KOBE
PC-18
ETA: 2026-12-29
MSC Hải Phòng → Kobe
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC HUSUM III/HV649R
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC HUSUM III/HV649R
VGM cut-off: 2026-12-14 14:00:00
Closing time: 2026-12-14 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
KOBE
PC-18
ETA: 2026-12-29
Shanghai Jinjiang Shipping Hải Phòng → Kobe
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JJ SUN - 2549N
14 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-17
🚢 JJ SUN - 2549N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN
KOBE
ETA: 2026-12-31
Shanghai Jinjiang Shipping Hải Phòng → Kobe
Đi 18/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MILD WALTZ - 2550N
12 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-18
🚢 MILD WALTZ - 2550N
QINGDAO
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN
KOBE
ETA: 2026-12-30
OOCL Hải Phòng → Kobe
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 489E
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-19
🚢 HAIAN TIME - 489E
Closing time: 2026-12-18 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-25
🚢 ALS VENUS - 097N
KOBE
KICT - PC15/16/17 (SANKYU)
ETA: 2027-01-02
OOCL Hải Phòng → Kobe
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 489E
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-19
🚢 HAIAN TIME - 489E
Closing time: 2026-12-18 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-25
🚢 CAPE SYROS - 112N
KOBE
KICT - PC15/16/17 (SANKYU)
ETA: 2026-12-30
TS Lines Hải Phòng → Kobe
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-12-18 02:00:00
Closing time: 2026-12-19 17:00:00
KOBE
TSL: PC-18 YML & IAL: ROKKO RC2
ETA: 2026-12-29
Interasia Hải Phòng → Kobe
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TAICHUNG-N435
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-21
🚢 TAICHUNG-N435
KOBE
ETA: 2026-12-29
TS Lines Hải Phòng → Kobe
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-22
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-12-19 02:00:00
Closing time: 2026-12-21 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN
KOBE
KGKT PC-18
ETA: 2027-01-08
OOCL Hải Phòng → Kobe
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1957N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-23
🚢 JINYUNHE - 1957N
Closing time: 2026-12-21 17:00:00
KOBE
PC-18 KAMIGUMI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-02
MSC Hải Phòng → Kobe
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ZAINA III/HV650R
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC ZAINA III/HV650R
VGM cut-off: 2026-12-21 14:00:00
Closing time: 2026-12-21 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
KOBE
PC-18
ETA: 2027-01-05
← Trang trước Trang 3/3

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Kobe, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)