3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Lịch tàu Hải Phòng đi Nansha, — kèm danh sách hãng tàu Cập nhật 14/10/2026

14 hãng tàu đang chạy tuyến Hải Phòng → Nansha. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

← Xem tất cả hãng tàu đi Nansha (mọi cảng đi VN)

Lịch Tàu Hải Phòng Đi Nansha,

14 hãng tàu đang chạy tuyến Hải Phòng → Nansha. Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu công bố, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Nansha

Dong YoungEvergreenHMMHải An LinesInterasiaKMTCMSCMaerskOOCLRCLSITCSinokorTS LinesWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🧭 Cấu trúc tuyến đi Nansha — phần ổn định, không đổi theo tuần

  • Hãng chạy thường xuyên nhất: Dong Young, OOCL, SITC, TS Lines, Wan Hai.
  • Tần suất: tổng cộng khoảng 10.2 chuyến/tuần (cộng dồn tất cả hãng tàu và mọi cảng đi VN), thường tập trung vào Chủ Nhật hoặc Thứ Tư.
  • Transit time điển hình: khoảng 5 ngày (đa số dao động 2–19 ngày tuỳ hãng và hình thức đi thẳng/chuyển tải).
  • Cảng VN đi thẳng (Direct) được: Hải Phòng.
  • Các terminal tại Nansha hay gặp: NANSHA HARBOUR COMPANY, GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL COMPANY LIMTED, QINZHOU SHENGGANG, NICT (PHASE 3), NANSHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TER — khác terminal có thể khác quy trình lấy hàng, nên hỏi rõ hãng tàu/đại lý terminal nào trước khi sắp lịch lấy container.
  • Khi nào chọn Direct, khi nào chấp nhận Transshipment: ưu tiên tuyến đi thẳng nếu cảng đi của bạn có, để giảm rủi ro trễ chồng lên nhau tại cảng trung chuyển; tuyến chuyển tải thường có giá tốt hơn nhưng nên cộng thêm vài ngày dự phòng khi lên lịch giao hàng.

*Các chỉ số trên tính từ toàn bộ lịch sử chuyến đã quét được cho tuyến này — ổn định hơn nhiều so với bảng ngày đi/đến cụ thể bên dưới (vốn do hãng tàu công bố và có thể trượt sát ngày).

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Nansha

RCL Hải Phòng → Nansha
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM - 063N
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 LALIT BHUM - 063N
NANSHA
ETA: 2026-11-06
SITC Hải Phòng → Nansha
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC JIANGSU 2627N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-03
🚢 SITC JIANGSU 2627N
QINZHOU
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 BARGE
NANSHA
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-11-12
Maersk Hải Phòng → Nansha
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OKEE Cornelia - 645S
3 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-03
🚢 OKEE Cornelia - 645S
VGM cut-off: 2026-11-02 21:45:00
Closing time: 2026-11-02 23:30:00
NANSHA
GZ OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
TS Lines Hải Phòng → Nansha
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TS MAWEI
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-04
🚢 TS MAWEI
VGM cut-off: 2026-11-02 04:00:57
Closing time: 2026-11-03 04:00:57
NANSHA
NICT (PHASE 3)
ETA: 2026-11-06
MSC Hải Phòng → Nansha
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 CAPTAIN THANASIS I/HW645R
NANSHA
NANSHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
SITC Hải Phòng → Nansha
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE-2637
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YIHE-2637
NANSHA
NANSHA STEVEDORING CO., LTD OF GUANGZHOU PORT
ETA: 2026-11-05
SITC Hải Phòng → Nansha
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS OASIS 2650S
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 ERASMUS OASIS 2650S
QINZHOU
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 BARGE
NANSHA
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-11-13
SITC Hải Phòng → Nansha
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONG HO 26115N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 DONG HO 26115N
QINZHOU
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-07
🚢 BARGE
NANSHA
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-11-14
MSC Hải Phòng → Nansha
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC KOREA III/HW645R
NANSHA
NANSHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
OOCL Hải Phòng → Nansha
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 348E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-05
🚢 HAIAN BELL - 348E
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-10
🚢 TBA - null
NANSHA
NANSHA HARBOUR COMPANY
ETA: 2026-11-12
SITC Hải Phòng → Nansha
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC SHIDAO 2630S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 SITC SHIDAO 2630S
QINZHOU
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 BARGE
NANSHA
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-12-01
HMM Hải Phòng → Nansha
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2618N
1 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2618N
Closing time: 2026-11-04 10:00:00
NANSHA
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TER
ETA: 2026-11-06
Sinokor Hải Phòng → Nansha
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: HMMHeung-A
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NANSHAGUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE (GOCT)
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 01:30:00
NANSHA
2026-11-06 11:30
ETA: 2026-11-08
SITC Hải Phòng → Nansha
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC YIHE 2637N
HONG KONG
CSX WORLD TERMINALS HONG KONG LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
NANSHA
CSX WORLD TERMINALS HONG KONG LIMITED
ETA: 2026-11-29
Wan Hai Hải Phòng → Nansha
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 361 - W041
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 WAN HAI 361 - W041
NANSHA
ETA: 2026-11-10
OOCL Hải Phòng → Nansha
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
NANSHA
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL COMPANY LIMTED
ETA: 2026-11-11
SITC Hải Phòng → Nansha
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINOTRANS DALIAN 2638N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-07
🚢 SINOTRANS DALIAN 2638N
HONG KONG
CSX WORLD TERMINALS HONG KONG LIMITED
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 BARGE
NANSHA
CSX WORLD TERMINALS HONG KONG LIMITED
ETA: 2026-11-14
Wan Hai Hải Phòng → Nansha
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N468
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 105 - N468
NANSHA
ETA: 2026-11-15
Interasia Hải Phòng → Nansha
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 366-W053
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 366-W053
NANSHA
ETA: 2026-11-13
OOCL Hải Phòng → Nansha
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
NANSHA
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL COMPANY LIMTED
ETA: 2026-11-12
SITC Hải Phòng → Nansha
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC QINGDAO 2627N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SITC QINGDAO 2627N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 BARGE
NANSHA
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
TS Lines Hải Phòng → Nansha
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-06 02:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-11
🚢 FEEDER
NANSHA
ETA: 2026-11-17
SITC Hải Phòng → Nansha
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC LIDE 2631N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-09
🚢 SITC LIDE 2631N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 BARGE
NANSHA
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
SITC Hải Phòng → Nansha
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN 2630S
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 TBN 2630S
QINZHOU
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 BARGE
NANSHA
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-11-18
Dong Young Hải Phòng → Nansha
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2615S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 Barge
NANSHA
ETA: 2026-11-23
Dong Young Hải Phòng → Nansha
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 Barge
NANSHA
ETA: 2026-11-26
Dong Young Hải Phòng → Nansha
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Barge
NANSHA
ETA: 2026-11-27
RCL Hải Phòng → Nansha
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 148N
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 MAKHA BHUM - 148N
NANSHA
ETA: 2026-11-13
Sinokor Hải Phòng → Nansha
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Heung-A
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NANSHAGUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE (GOCT)
ETD: 2026-11-10
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-10 00:30:00
NANSHA
2026-11-10 12:30
ETA: 2026-11-12
Maersk Hải Phòng → Nansha
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Erasmus Leo - 646S
3 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-10
🚢 Erasmus Leo - 646S
VGM cut-off: 2026-11-10 04:15:00
Closing time: 2026-11-10 06:00:00
NANSHA
GZ OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
TS Lines Hải Phòng → Nansha
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TS CHIBA
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-11
🚢 TS CHIBA
VGM cut-off: 2026-11-09 04:00:57
Closing time: 2026-11-10 04:00:57
NANSHA
NICT (PHASE 3)
ETA: 2026-11-13
SITC Hải Phòng → Nansha
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC ZHI 2623N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC ZHI 2623N
QINZHOU
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 BARGE
NANSHA
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-11-20
SITC Hải Phòng → Nansha
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC ZHI 2623N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC ZHI 2623N
HONG KONG
CSX WORLD TERMINALS HONG KONG LIMITED
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 BARGE
NANSHA
CSX WORLD TERMINALS HONG KONG LIMITED
ETA: 2026-11-30
OOCL Hải Phòng → Nansha
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 349E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-12
🚢 HAIAN BELL - 349E
Closing time: 2026-11-11 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 TBA - null
NANSHA
NANSHA HARBOUR COMPANY
ETA: 2026-11-19
Dong Young Hải Phòng → Nansha
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2621N
1 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2621N
NANSHA
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-15
Dong Young Hải Phòng → Nansha
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2614S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 Barge
NANSHA
ETA: 2026-12-02
Dong Young Hải Phòng → Nansha
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-01
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2623S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 Barge
NANSHA
ETA: 2026-12-08
Dong Young Hải Phòng → Nansha
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-04
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2624S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Barge
NANSHA
ETA: 2026-12-11
Wan Hai Hải Phòng → Nansha
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N469
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI 105 - N469
NANSHA
ETA: 2026-11-22
Dong Young Hải Phòng → Nansha
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2622N
1 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2622N
NANSHA
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-16
Evergreen Hải Phòng → Nansha
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112B
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CLEAR 0162-112B
NANSHA
ETA: 2026-11-20
KMTC Hải Phòng → Nansha
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY 2621N
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 PANCON HARMONY 2621N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-13 18:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 Feeder - 261117
NANSHA
ETA: 2026-11-18
Interasia Hải Phòng → Nansha
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 329-W057
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI 329-W057
NANSHA
ETA: 2026-11-20
OOCL Hải Phòng → Nansha
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING THAMES - 041E
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-15
🚢 COSCO SHIPPING THAMES - 041E
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
NANSHA
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL COMPANY LIMTED
ETA: 2026-11-19
Wan Hai Hải Phòng → Nansha
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 366 - W053
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI 366 - W053
NANSHA
ETA: 2026-11-19
HMM Hải Phòng → Nansha
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2618N
1 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-15
🚢 HEUNG-A SARAH - 2618N
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
NANSHA
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TER
ETA: 2026-11-16
KMTC Hải Phòng → Nansha
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER 2622N
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 STAR EXPLORER 2622N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder - 261118
NANSHA
ETA: 2026-11-19
TS Lines Hải Phòng → Nansha
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAICHUNG
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 TAICHUNG
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 FEEDER
NANSHA
ETA: 2026-11-24
RCL Hải Phòng → Nansha
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM - 064N
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 LALIT BHUM - 064N
NANSHA
ETA: 2026-11-20
Hải An Lines Hải Phòng → Nansha
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME 478E
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-17
🚢 HAIAN TIME 478E
NANSHA
NANSHA PORT
ETA: 2026-11-19
Maersk Hải Phòng → Nansha
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Big Breezy - 647S
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-17
🚢 Big Breezy - 647S
VGM cut-off: 2026-11-16 12:15:00
Closing time: 2026-11-16 14:00:00
NANSHA
GZ OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
TS Lines Hải Phòng → Nansha
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TS JOHOR
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-18
🚢 TS JOHOR
VGM cut-off: 2026-11-16 04:00:57
Closing time: 2026-11-17 04:00:57
NANSHA
NICT (PHASE 3)
ETA: 2026-11-20
OOCL Hải Phòng → Nansha
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 350E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-19
🚢 HAIAN BELL - 350E
Closing time: 2026-11-18 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 TBA - null
NANSHA
NANSHA HARBOUR COMPANY
ETA: 2026-11-26
HMM Hải Phòng → Nansha
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2619N
1 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-19
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2619N
Closing time: 2026-11-18 10:00:00
NANSHA
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TER
ETA: 2026-11-20
Wan Hai Hải Phòng → Nansha
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N470
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 105 - N470
NANSHA
ETA: 2026-11-29
OOCL Hải Phòng → Nansha
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
NANSHA
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL COMPANY LIMTED
ETA: 2026-11-26
Sinokor Hải Phòng → Nansha
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Heung-A
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NANSHAGUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE (GOCT)
ETD: 2026-11-22
🚢 HEUNG-A SARAH - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-22 00:30:00
NANSHA
2026-11-22 12:30
ETA: 2026-11-24
Dong Young Hải Phòng → Nansha
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2623S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 Barge
NANSHA
ETA: 2026-12-08
Dong Young Hải Phòng → Nansha
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2624S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Barge
NANSHA
ETA: 2026-12-11
Dong Young Hải Phòng → Nansha
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-13
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2615S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 Barge
NANSHA
ETA: 2026-12-18

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 01/2027. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Nansha, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)