3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Lịch tàu Hải Phòng đi Osaka, — kèm danh sách hãng tàu Cập nhật 14/10/2026

13 hãng tàu đang chạy tuyến Hải Phòng → Osaka. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

← Xem tất cả hãng tàu đi Osaka (mọi cảng đi VN)

Lịch Tàu Hải Phòng Đi Osaka,

13 hãng tàu đang chạy tuyến Hải Phòng → Osaka. Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu công bố, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Osaka

COSCODong YoungEvergreenInterasiaKMTCMSCMaerskONEOOCLShanghai Jinjiang ShippingSinokorTS LinesWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Osaka

COSCO Hải Phòng → Osaka
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-20 18:00:00
OSAKA
ETA: 2026-12-01
Wan Hai Hải Phòng → Osaka
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N470
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 105 - N470
OSAKA
ETA: 2026-11-30
Dong Young Hải Phòng → Osaka
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 HONOR OCEAN - JHOC2626E
OSAKA
NANKO TERMINAL
ETA: 2026-12-04
Dong Young Hải Phòng → Osaka
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 HONOR GLORY - JHGO2658E
OSAKA
NANKO TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Dong Young Hải Phòng → Osaka
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-07
🚢 HONOR OCEAN - JHOC2627E
OSAKA
NANKO TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Evergreen Hải Phòng → Osaka
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1283-487N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 UNI-PRUDENT 1283-487N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PREMIER 0397-457N
OSAKA
ETA: 2026-12-01
Evergreen Hải Phòng → Osaka
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PREMIER 0397-457N
OSAKA
ETA: 2026-12-01
KMTC Hải Phòng → Osaka
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2620N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 SKY MOON 2620N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 15:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 PACIFIC MONACO - 2648E
OSAKA
MITSUBISHI LOGISTICS NANKO C-9 D.H.A
ETA: 2026-12-05
OOCL Hải Phòng → Osaka
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: COSCO
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 BALTRUM - 053N
OSAKA
NANKO C-1/4
ETA: 2026-12-01
Sinokor Hải Phòng → Osaka
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Heung-A
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-22
🚢 HEUNG-A SARAH - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-22 00:30:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 HONOR OCEAN / 2626E
OSAKA
NANKO C2-4 (TATSUMI)
ETA: 2026-12-05
Dong Young Hải Phòng → Osaka
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 HONOR GLORY - JHGO2657E
OSAKA
NANKO TERMINAL
ETA: 2026-12-02
Dong Young Hải Phòng → Osaka
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 HONOR OCEAN - JHOC2626E
OSAKA
NANKO TERMINAL
ETA: 2026-12-04
Dong Young Hải Phòng → Osaka
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 HONOR GLORY - JHGO2658E
OSAKA
NANKO TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Interasia Hải Phòng → Osaka
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TAICHUNG-N434
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 TAICHUNG-N434
OSAKA
ETA: 2026-11-30
TS Lines Hải Phòng → Osaka
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 INTERASIA RESILIENCE
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-21 17:00:00
OSAKA
TSL & IAL: NANKO C-8 YML: NANKO C4
ETA: 2026-11-30
TS Lines Hải Phòng → Osaka
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-11-24
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-11-21 02:00:00
Closing time: 2026-11-23 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 TBN
OSAKA
DICT
ETA: 2026-12-10
COSCO Hải Phòng → Osaka
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-24 13:00:00
OSAKA
ETA: 2026-12-08
Sinokor Hải Phòng → Osaka
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2619N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Heung-A
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-25
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2619N
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-09
🚢 HONOR OCEAN / 2627E
OSAKA
NANKO C2-4 (TATSUMI)
ETA: 2026-12-10
KMTC Hải Phòng → Osaka
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2621N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SKY TIARA 2621N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 04:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 WECAN - 2645E
OSAKA
OSAKA NANKO TATSUMI C-2/4 D.H.A
ETA: 2026-12-07
KMTC Hải Phòng → Osaka
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY IRIS 2618N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SKY IRIS 2618N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 02:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 PACIFIC MONACO - 2648E
OSAKA
MITSUBISHI LOGISTICS NANKO C-9 D.H.A
ETA: 2026-12-05
KMTC Hải Phòng → Osaka
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2621N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP TAURUS 2621N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 21:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 HONOR VOYAGER - 2649E
OSAKA
OSAKA NANKO TATSUMI C-2/4 D.H.A
ETA: 2026-12-09
OOCL Hải Phòng → Osaka
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 486E
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-27
🚢 HAIAN TIME - 486E
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 ALS VESTA - 058N
OSAKA
NANKO C-1/4
ETA: 2026-12-13
OOCL Hải Phòng → Osaka
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 486E
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-27
🚢 HAIAN TIME - 486E
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 CAPE SYROS - 111N
OSAKA
NANKO C-1/4
ETA: 2026-12-08
Dong Young Hải Phòng → Osaka
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2622N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 HONOR OCEAN - JHOC2626E
OSAKA
NANKO TERMINAL
ETA: 2026-12-04
Dong Young Hải Phòng → Osaka
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2622N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 HONOR GLORY - JHGO2658E
OSAKA
NANKO TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Dong Young Hải Phòng → Osaka
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2622N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 HONOR OCEAN - JHOC2627E
OSAKA
NANKO TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Dong Young Hải Phòng → Osaka
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 HONOR OCEAN - JHOC2627E
OSAKA
NANKO TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Dong Young Hải Phòng → Osaka
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 HONOR GLORY - JHGO2659E
OSAKA
NANKO TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Dong Young Hải Phòng → Osaka
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 HONOR OCEAN - JHOC2628E
OSAKA
NANKO TERMINAL
ETA: 2026-12-14
KMTC Hải Phòng → Osaka
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-25 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 14:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 HONOR VOYAGER - 2649E
OSAKA
OSAKA NANKO TATSUMI C-2/4 D.H.A
ETA: 2026-12-09
KMTC Hải Phòng → Osaka
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARIA C 0099N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 MARIA C 0099N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 HONOR VOYAGER - 2649E
OSAKA
OSAKA NANKO TATSUMI C-2/4 D.H.A
ETA: 2026-12-09
Wan Hai Hải Phòng → Osaka
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N471
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 105 - N471
OSAKA
ETA: 2026-12-10
Dong Young Hải Phòng → Osaka
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 HONOR GLORY - JHGO2659E
OSAKA
NANKO TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Dong Young Hải Phòng → Osaka
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 HONOR OCEAN - JHOC2628E
OSAKA
NANKO TERMINAL
ETA: 2026-12-14
Dong Young Hải Phòng → Osaka
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-14
🚢 HONOR GLORY - JHGO2660E
OSAKA
NANKO TERMINAL
ETA: 2026-12-16
Dong Young Hải Phòng → Osaka
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2623N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 HONOR GLORY - JHGO2658E
OSAKA
NANKO TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Dong Young Hải Phòng → Osaka
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2623N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 HONOR OCEAN - JHOC2627E
OSAKA
NANKO TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Dong Young Hải Phòng → Osaka
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2623N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 HONOR GLORY - JHGO2659E
OSAKA
NANKO TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Evergreen Hải Phòng → Osaka
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
OSAKA
ETA: 2026-12-08
Evergreen Hải Phòng → Osaka
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
OSAKA
ETA: 2026-12-08
KMTC Hải Phòng → Osaka
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2617N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC POHANG 2617N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 14:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
🚢 PACIFIC MONACO - 2649E
OSAKA
MITSUBISHI LOGISTICS NANKO C-9 D.H.A
ETA: 2026-12-12
KMTC Hải Phòng → Osaka
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY 2622N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 PANCON HARMONY 2622N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 HONOR VOYAGER - 2649E
OSAKA
OSAKA NANKO TATSUMI C-2/4 D.H.A
ETA: 2026-12-09
OOCL Hải Phòng → Osaka
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: COSCO
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 CAPE SYROS - 111N
OSAKA
NANKO C-1/4
ETA: 2026-12-08
OOCL Hải Phòng → Osaka
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE ADVISED (LAT) - 001E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 TO BE ADVISED (LAT) - 001E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 CAPE SYROS - 111N
OSAKA
NANKO C-1/4
ETA: 2026-12-08
COSCO Hải Phòng → Osaka
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-28 20:00:00
OSAKA
ETA: 2026-12-08
KMTC Hải Phòng → Osaka
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER 2623N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 STAR EXPLORER 2623N
VGM cut-off: 2026-11-27 16:00:00
Closing time: 2026-11-28 09:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 HONOR VOYAGER - 2649E
OSAKA
OSAKA NANKO TATSUMI C-2/4 D.H.A
ETA: 2026-12-09
TS Lines Hải Phòng → Osaka
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-28 17:00:00
OSAKA
TSL & IAL: NANKO C-8 YML: NANKO C4
ETA: 2026-12-07
Interasia Hải Phòng → Osaka
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TAICHUNG-N434
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 TAICHUNG-N434
OSAKA
ETA: 2026-12-07
KMTC Hải Phòng → Osaka
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM COOPERATION 063N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 YM COOPERATION 063N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 10:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 PACIFIC MONACO - 2649E
OSAKA
MITSUBISHI LOGISTICS NANKO C-9 D.H.A
ETA: 2026-12-12
TS Lines Hải Phòng → Osaka
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-01
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-28 02:00:00
Closing time: 2026-11-30 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN
OSAKA
DICT
ETA: 2026-12-17
Wan Hai Hải Phòng → Osaka
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N098
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 293 - N098
OSAKA
ETA: 2026-12-09
COSCO Hải Phòng → Osaka
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-12-01 13:00:00
OSAKA
ETA: 2026-12-22
KMTC Hải Phòng → Osaka
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY ACACIA 2619N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-02
🚢 SUNNY ACACIA 2619N
VGM cut-off: 2026-11-30 16:00:00
Closing time: 2026-12-01 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 PACIFIC MONACO - 2649E
OSAKA
MITSUBISHI LOGISTICS NANKO C-9 D.H.A
ETA: 2026-12-12
MSC Hải Phòng → Osaka
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SPARKLE III/HV647R
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SPARKLE III/HV647R
VGM cut-off: 2026-11-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-30 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
OSAKA
DICT (DREAM ISLAND CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-16
OOCL Hải Phòng → Osaka
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 487E
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-05
🚢 HAIAN TIME - 487E
Closing time: 2026-12-04 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 CAPE FORTIUS - 170N
OSAKA
NANKO C-1/4
ETA: 2026-12-20
OOCL Hải Phòng → Osaka
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 487E
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-05
🚢 HAIAN TIME - 487E
Closing time: 2026-12-04 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 STEPHANIA K - 051N
OSAKA
NANKO C-1/4
ETA: 2026-12-15
Wan Hai Hải Phòng → Osaka
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N472
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 105 - N472
OSAKA
ETA: 2026-12-14
KMTC Hải Phòng → Osaka
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2621N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-05
🚢 SKY MOON 2621N
VGM cut-off: 2026-12-03 16:00:00
Closing time: 2026-12-04 08:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 HONOR VOYAGER - 2650E
OSAKA
OSAKA NANKO TATSUMI C-2/4 D.H.A
ETA: 2026-12-16
TS Lines Hải Phòng → Osaka
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TAICHUNG
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 TAICHUNG
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-05 17:00:00
OSAKA
TSL & IAL: NANKO C-8 YML: NANKO C4
ETA: 2026-12-14
Interasia Hải Phòng → Osaka
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE-N088
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 INTERASIA RESILIENCE-N088
OSAKA
ETA: 2026-12-14

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Osaka, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)