3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Hakata, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

16 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Hakata, từ Việt Nam

16 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Hakata

CMA CGMCNCDong YoungDongjin ShippingEvergreenHeung-AInterasiaKMTCMSCMaerskONESITCShanghai Jinjiang ShippingSinokorTS LinesWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Hakata

Dong Young Hải Phòng → Hakata
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2621N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0756S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-21
Dong Young Hải Phòng → Hakata
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2621N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0757S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-25
Dong Young Hải Phòng → Hakata
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2621N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-27
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0758S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-28
Dong Young Hải Phòng → Hakata
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0757S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-25
Dong Young Hải Phòng → Hakata
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0758S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-28
Dong Young Hải Phòng → Hakata
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-30
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0759S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-12-02
Evergreen Hải Phòng → Hakata
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
HAKATA
ETA: 2026-11-20
KMTC Hải Phòng → Hakata
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2620N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 SKY TIARA 2620N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 23:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 DONGJIN FIDES - 0758S
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(DONGJIN)
ETA: 2026-11-24
Maersk Hải Phòng → Hakata
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NARVIK - 645N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 17:15:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
HAKATA
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
CNC Da Nang → Hakata
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Shekou, Cn
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-29
🚢 TS KAOHSIUNG - KC10D0N89
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 CONTSHIP WAY - NPF140S89
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-07
Evergreen Da Nang → Hakata
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER CHANT 2102-120N
HAKATA
ETA: 2026-12-01
Heung-A Ho Chi Minh → Hakata
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE VEGA - 2614S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-13
🚢 SAWASDEE VEGA - 2614S
VGM cut-off: 2026-11-15 05:00:00
Closing time: 2026-11-14 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 HAKATA VOYAGER / 2646E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
KMTC Ho Chi Minh → Hakata
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI 2609N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SHANGHAI 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 DONGJIN FIDES - 0758S
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(DONGJIN)
ETA: 2026-11-24
KMTC Ho Chi Minh → Hakata
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP MERCURY 2609N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 STARSHIP MERCURY 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 STAR SKIPPER - 2622E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-11-26
KMTC Ho Chi Minh → Hakata
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR 2610N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 SAWASDEE ALTAIR 2610N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 STAR SKIPPER - 2622E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-11-26
Sinokor Ho Chi Minh → Hakata
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE VEGA - 2614S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-13
🚢 SAWASDEE VEGA - 2614S
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 HAKATA EXPRESS / 2695E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
MSC Qui Nhon → Hakata
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN/TBN
HAKATA
ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
Interasia Ho Chi Minh → Hakata
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288-N116
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI 288-N116
HAKATA
ETA: 2026-11-21
Wan Hai Hải Phòng → Hakata
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N469
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI 105 - N469
HAKATA
ETA: 2026-11-28
Dong Young Hải Phòng → Hakata
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-27
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0758S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-28
Dong Young Hải Phòng → Hakata
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-30
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0759S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-12-02
Dong Young Hải Phòng → Hakata
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-03
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0760S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-12-04
Dong Young Hải Phòng → Hakata
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2622N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2622N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0757S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-25
Dong Young Hải Phòng → Hakata
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2622N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2622N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0758S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-28
Dong Young Hải Phòng → Hakata
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2622N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2622N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-30
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0759S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-12-02
KMTC Hải Phòng → Hakata
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-13 10:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 STAR SKIPPER - 2622E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-11-26
KMTC Hải Phòng → Hakata
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY 2621N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 PANCON HARMONY 2621N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-13 18:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 SUNNY DAHLIA - 2647E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-11-22
ONE Vung Tau → Hakata
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NYK CONSTELLATION 0113E
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCTT (TAN CANG CAIMEP THI VAI TERMINAL)
ETD: 2026-11-14
🚢 NYK CONSTELLATION 0113E
VGM cut-off: 2026-11-12 06:00:00
Closing time: 2026-11-12 06:00:00
KOBE, HYOGO
KICT PORT ISLAND (C-15 16 17)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 SUZUYO KAIUN CO.,LTD. (WATER)
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
CNC Qui Nhon → Hakata
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEA OF LUCK - CSE090N89
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 SEA OF LUCK - CSE090N89
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 11:00:00
Busan, Korea, Kr
PUSAN GENERIC PIER
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 NEW CAMELLIA - 2502C0S83
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
KMTC Hải Phòng → Hakata
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER 2622N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 STAR EXPLORER 2622N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 STAR SKIPPER - 2622E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-11-26
KMTC Hải Phòng → Hakata
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 DONGJIN FIDES - 0758S
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(DONGJIN)
ETA: 2026-11-24
Evergreen Da Nang → Hakata
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER CHANT 2102-120N
HAKATA
ETA: 2026-12-01
Wan Hai Qui Nhon → Hakata
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 288 - N116
HAKATA
ETA: 2026-11-28
Evergreen Qui Nhon → Hakata
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER CHANT 2102-120N
HAKATA
ETA: 2026-12-01
Evergreen Qui Nhon → Hakata
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER CHANT 2102-120N
HAKATA
ETA: 2026-12-01
TS Lines Hải Phòng → Hakata
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAICHUNG
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 TAICHUNG
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TS GUANGZHOU
HAKATA
ISLAND CITY
ETA: 2026-11-27
MSC Da Nang → Hakata
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN/TBN
HAKATA
ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
Evergreen Da Nang → Hakata
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER CHANT 2102-120N
HAKATA
ETA: 2026-12-01
Evergreen Da Nang → Hakata
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER CHANT 2102-120N
HAKATA
ETA: 2026-12-01
Heung-A Ho Chi Minh → Hakata
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-16
🚢 SHANGHAI VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-13 05:00:00
Closing time: 2026-11-12 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 HAKATA EXPRESS / 2694E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
KMTC Ho Chi Minh → Hakata
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY CHALLENGE 2612N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 SKY CHALLENGE 2612N
VGM cut-off: 2026-11-14 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 DONGJIN FIDES - 0759S
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(DONGJIN)
ETA: 2026-11-28
TS Lines Hải Phòng → Hakata
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-11-17
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-14 02:00:00
Closing time: 2026-11-16 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 RUN LONG - 2648E
HAKATA
KASHII
ETA: 2026-12-01
KMTC Hải Phòng → Hakata
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY ACACIA 2618N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 SUNNY ACACIA 2618N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 DONGJIN FIDES - 0759S
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(DONGJIN)
ETA: 2026-11-28
Maersk Vung Tau → Hakata
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 647N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 NICOLINE MAERSK - 647N
VGM cut-off: 2026-11-18 13:15:00
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 NICOLINE MAERSK - 647N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 MTT SAPANGAR - 646N
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 MAERSK NORESUND - 648S
HAKATA
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
Heung-A Ho Chi Minh → Hakata
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN - 2609N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-16 05:00:00
Closing time: 2026-11-14 12:00:00
Busan
HUTCHISON PORTS BUSAN
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 DONGJIN FIDES / 0758S
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
Heung-A Ho Chi Minh → Hakata
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK - 2613N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC BANGKOK - 2613N
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 HAKATA EXPRESS / 2693E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
KMTC Ho Chi Minh → Hakata
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY RAINBOW 2614N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 SKY RAINBOW 2614N
VGM cut-off: 2026-11-16 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 10:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 SUNNY DAHLIA - 2648E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-11-28
KMTC Ho Chi Minh → Hakata
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC LAEM CHABANG 2611N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC LAEM CHABANG 2611N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 SUNNY DAHLIA - 2649E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-12-05
KMTC Ho Chi Minh → Hakata
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN 2609N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN 2609N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 05:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 DONGJIN FIDES - 0760S
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(DONGJIN)
ETA: 2026-12-01
KMTC Ho Chi Minh → Hakata
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON 2610N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC INCHEON 2610N
VGM cut-off: 2026-11-16 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 16:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 DONGJIN FIDES - 0760S
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(DONGJIN)
ETA: 2026-12-01
Sinokor Ho Chi Minh → Hakata
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN - 2609N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-16 05:00:00
Closing time: 2026-11-14 12:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 HAKATA VOYAGER / 2646E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
TS Lines Hải Phòng → Hakata
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS JOHOR
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-18
🚢 TS JOHOR
VGM cut-off: 2026-11-16 04:00:57
Closing time: 2026-11-17 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 YM CERTAINTY
HAKATA
ISLAND CITY
ETA: 2026-12-04
MSC Hải Phòng → Hakata
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AMEERA III/HV645R
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC AMEERA III/HV645R
VGM cut-off: 2026-11-16 14:00:00
Closing time: 2026-11-16 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN/TBN
HAKATA
ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
Heung-A Ho Chi Minh → Hakata
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE MIMOSA - 2611N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-18
🚢 SAWASDEE MIMOSA - 2611N
VGM cut-off: 2026-11-07 05:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
Busan
HUTCHISON PORTS BUSAN
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 DONGJIN FIDES / 0758S
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
Heung-A Ho Chi Minh → Hakata
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ATLANTIC - 2612S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-18
🚢 SAWASDEE ATLANTIC - 2612S
VGM cut-off: 2026-11-17 05:00:00
Closing time: 2026-11-16 12:00:00
Busan
HUTCHISON PORTS BUSAN
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 DONGJIN FIDES / 0760S
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
KMTC Ho Chi Minh → Hakata
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK 2613N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC BANGKOK 2613N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 STAR CHALLENGER - 2648E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-12-03
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Hakata
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC HAINAN - 2627N
6 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 SITC HAINAN - 2627N
HAKATA
ETA: 2026-11-25
Sinokor Ho Chi Minh → Hakata
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE MIMOSA - 2611N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-18
🚢 SAWASDEE MIMOSA - 2611N
VGM cut-off: 2026-11-12 05:00:00
Closing time: 2026-11-11 09:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 HAKATA VOYAGER / 2646E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Sinokor Ho Chi Minh → Hakata
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ATLANTIC - 2612S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-18
🚢 SAWASDEE ATLANTIC - 2612S
Busan
BPTG
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 HAKATA VOYAGER / 2647E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Interasia Da Nang → Hakata
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292-N076
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 292-N076
HAKATA
ETA: 2026-11-28

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Hakata, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)