3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Hamburg, Đức — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

9 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Hamburg, Đức từ Việt Nam

9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Hamburg

CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Hamburg

Evergreen Da Nang → Hamburg
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER ARIA 1428-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-07
Evergreen Da Nang → Hamburg
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO SHIPPING LIBRA 037W
HAMBURG
ETA: 2027-01-09
Evergreen Da Nang → Hamburg
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 CES2 0840-008W
HAMBURG
ETA: 2027-01-10
Evergreen Da Nang → Hamburg
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 CES2 0840-008W
HAMBURG
ETA: 2027-01-10
HMM Da Nang → Hamburg
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
35 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-16
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 ONE COSMOS - 106W
HAMBURG
HHLA CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER GMBH
ETA: 2026-12-22
ZIM Qui Nhon → Hamburg
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
HAMBURG
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
MSC Vung Tau → Hamburg
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 MSC GIOIA TAURO/GL645W
HAMBURG
HHLA CONTAINER TERMINAL BURCHARDKAI
ETA: 2026-12-31
MSC Vung Tau → Hamburg
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-01
🚢 HMM SOUTHAMPTON/020W
HAMBURG
HHLA CONTAINER TERMINAL BURCHARDKAI
ETA: 2027-01-12
Maersk Hải Phòng → Hamburg
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 Maersk Mc-Kinney M - 646W
HAMBURG
EUROGATE CONTAINER TERMINAL HAMBURG
ETA: 2026-12-25
Maersk Hải Phòng → Hamburg
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 Maersk Mc-Kinney M - 646W
Hamburg
EUROGATE CONTAINER TERMINAL HAMBURG
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 Maersk Mc-Kinney M - 646W
HAMBURG
ETA: 2026-12-28
Maersk Hải Phòng → Hamburg
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-12
🚢 MAERSK MONTE ROSA - 701S
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-27
🚢 MAERSK MONTE ROSA - 701S
HAMBURG
ETA: 2027-01-28
Maersk Vung Tau → Hamburg
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dortmund Express - 646E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 Dortmund Express - 646E
VGM cut-off: 2026-11-19 04:00:00
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 Dortmund Express - 646E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-30
🚢 Dortmund Express - 646E
HAMBURG
ETA: 2026-12-31
ZIM Qui Nhon → Hamburg
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
HAMBURG
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
Evergreen Ho Chi Minh → Hamburg
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 OOCL JAPAN 041W
HAMBURG
ETA: 2026-12-29
Evergreen Ho Chi Minh → Hamburg
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN 013W
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER ACME 1427-014W
HAMBURG
ETA: 2026-12-31
Evergreen Ho Chi Minh → Hamburg
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN 013W
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 COSCO SHIPPING GALAXY 031W
HAMBURG
ETA: 2027-01-02
OOCL Qui Nhon → Hamburg
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-18
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-17 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 COSCO SHIPPING VIRGO - 037W
HAMBURG
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
Evergreen Hải Phòng → Hamburg
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121A
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CAST 0165-121A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER ALP 1429-019W
HAMBURG
ETA: 2027-01-14
Evergreen Vung Tau → Hamburg
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL JAPAN 041W
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 OOCL JAPAN 041W
HAMBURG
ETA: 2026-12-29
HMM Ho Chi Minh → Hamburg
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
33 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-18
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-18 20:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 ONE COSMOS - 106W
HAMBURG
HHLA CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER GMBH
ETA: 2026-12-22
HMM Ho Chi Minh → Hamburg
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
55 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-18
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-18 20:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 ONE COSMOS - 106W
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 HMM SOUTHAMPTON - 020W
HAMBURG
CTB CONTAINER TERMINAL BURCHARDKAI
ETA: 2027-01-12
HMM Ho Chi Minh → Hamburg
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
62 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-18
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-18 20:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 ONE COSMOS - 106W
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-06
🚢 HMM HELSINKI - 020W
HAMBURG
CTB CONTAINER TERMINAL BURCHARDKAI
ETA: 2027-01-19
Maersk Hải Phòng → Hamburg
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 Atacama - 647E
HAMBURG
ETA: 2027-01-12
COSCO Qui Nhon → Hamburg
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ARIA - 1428-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-07
COSCO Qui Nhon → Hamburg
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
75 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
HAMBURG
ETA: 2027-02-02
COSCO Qui Nhon → Hamburg
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER EON - 0841-004W
HAMBURG
ETA: 2027-01-18
Evergreen Qui Nhon → Hamburg
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER ARIA 1428-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-07
Evergreen Qui Nhon → Hamburg
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 CES2 0840-008W
HAMBURG
ETA: 2027-01-10
COSCO Hải Phòng → Hamburg
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO EXCELLENCE - 078W
HAMBURG
ETA: 2027-01-12
COSCO Hải Phòng → Hamburg
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING GALAXY - 031W
HAMBURG
ETA: 2027-01-02
COSCO Hải Phòng → Hamburg
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HAMBURG
ETA: 2027-01-03
COSCO Hải Phòng → Hamburg
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
HAMBURG
ETA: 2027-01-19
COSCO Hải Phòng → Hamburg
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
87 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ECLAT - 0845-002W
HAMBURG
ETA: 2027-02-15
HMM Hải Phòng → Hamburg
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
52 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-18 22:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 HMM SOUTHAMPTON - 020W
HAMBURG
CTB CONTAINER TERMINAL BURCHARDKAI
ETA: 2027-01-12
Maersk Vung Tau → Hamburg
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dortmund Express - 646E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-20
🚢 Dortmund Express - 646E
VGM cut-off: 2026-11-19 04:00:00
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-30
🚢 Dortmund Express - 646E
HAMBURG
ETA: 2026-12-31
Maersk Lach Huyen → Hamburg
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 Maersk Mc-Kinney M - 646W
HAMBURG
EUROGATE CONTAINER TERMINAL HAMBURG
ETA: 2026-12-25
Maersk Lach Huyen → Hamburg
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-12
🚢 MAERSK MONTE ROSA - 701S
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-27
🚢 MAERSK MONTE ROSA - 701S
HAMBURG
ETA: 2027-01-28
OOCL Qui Nhon → Hamburg
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-21
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-20 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 TO BE ADVISED - 001W
HAMBURG
BURCHARDKAI TERMINAL
ETA: 2026-12-31
Evergreen Hải Phòng → Hamburg
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 COSCO SHIPPING GALAXY 031W
HAMBURG
ETA: 2027-01-02
Evergreen Hải Phòng → Hamburg
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER EDIFY 0839-001W
HAMBURG
ETA: 2027-01-03
Evergreen Hải Phòng → Hamburg
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER ARIA 1428-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-07
Evergreen Hải Phòng → Hamburg
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1283-487N
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 UNI-PRUDENT 1283-487N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER ALOT 1430-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-21
HMM Da Nang → Hamburg
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
47 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-21
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 00:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 TRUCK DIRECT
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC KATIE - GL646W
HAMBURG
CTB CONTAINER TERMINAL BURCHARDKAI
ETA: 2027-01-07
HMM Da Nang → Hamburg
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
51 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-21
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 00:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 HMM SOUTHAMPTON - 020W
HAMBURG
CTB CONTAINER TERMINAL BURCHARDKAI
ETA: 2027-01-12
Evergreen Ho Chi Minh → Hamburg
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER ACME 1427-014W
HAMBURG
ETA: 2026-12-31
Evergreen Ho Chi Minh → Hamburg
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 COSCO SHIPPING GALAXY 031W
HAMBURG
ETA: 2027-01-02
Evergreen Ho Chi Minh → Hamburg
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER EDIFY 0839-001W
HAMBURG
ETA: 2027-01-03
COSCO Hải Phòng → Hamburg
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING GALAXY - 031W
HAMBURG
ETA: 2027-01-02
COSCO Hải Phòng → Hamburg
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO EXCELLENCE - 078W
HAMBURG
ETA: 2027-01-12
COSCO Hải Phòng → Hamburg
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ARIA - 1428-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-07
COSCO Hải Phòng → Hamburg
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
85 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ECLAT - 0845-002W
HAMBURG
ETA: 2027-02-15
OOCL Ho Chi Minh → Hamburg
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-21 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 TO BE ADVISED - 001W
HAMBURG
BURCHARDKAI TERMINAL
ETA: 2026-12-31
OOCL Ho Chi Minh → Hamburg
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-21 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 TO BE ADVISED (AET) - 001W
HAMBURG
BURCHARDKAI TERMINAL
ETA: 2027-01-04
OOCL Ho Chi Minh → Hamburg
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-21 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 COSCO SHIPPING GALAXY - 031W
HAMBURG
TCT TOLLERORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ZIM Qui Nhon → Hamburg
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
HAMBURG
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
HMM Qui Nhon → Hamburg
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
39 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-17 19:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 TRUCK DIRECT
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC SIENA - GL645W
HAMBURG
CTB CONTAINER TERMINAL BURCHARDKAI
ETA: 2027-01-01
HMM Qui Nhon → Hamburg
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
50 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-17 19:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 HMM SOUTHAMPTON - 020W
HAMBURG
CTB CONTAINER TERMINAL BURCHARDKAI
ETA: 2027-01-12
Maersk Lach Huyen → Hamburg
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 Atacama - 647E
HAMBURG
ETA: 2027-01-12
OOCL Hải Phòng → Hamburg
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER ARIA - 1428-016W
HAMBURG
BURCHARDKAI TERMINAL
ETA: 2027-01-07
OOCL Hải Phòng → Hamburg
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER EON - 0840-004W
HAMBURG
BURCHARDKAI TERMINAL
ETA: 2027-01-11

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Hamburg, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)