3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Harsova, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

3 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Harsova, từ Việt Nam

3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Harsova

COSCOMaerskZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Harsova

Maersk Lach Huyen → Harsova
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-09
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-01
🚢 ANNIE B - 653N
Constanta
CSCT TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-08
🚢 ANNIE B - 653N
HARSOVA
ETA: 2027-01-09
COSCO Vung Tau → Harsova
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO NETHERLANDS - 078W
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Closing time: 2026-11-21 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2026-12-20
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-10
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-03
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-03
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-10
ZIM Hải Phòng → Harsova
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Mediterranean Premium Service (ZMP)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Levant - Black Sea Express (LBX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 Land Transshipments
HARSOVA
CONSTANTA SOUTH CONTAINER TERMINAL SRL
ETA: 2027-01-21
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-10
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-03
Maersk Lach Huyen → Harsova
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-09
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-01
🚢 ANNIE B - 653N
Constanta
CSCT TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-08
🚢 ANNIE B - 653N
HARSOVA
ETA: 2027-01-09
COSCO Vung Tau → Harsova
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TITAN - 045W
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 TITAN - 045W
Closing time: 2026-11-27 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-10
COSCO Ho Chi Minh → Harsova
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TITAN - 045W
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 TITAN - 045W
Closing time: 2026-11-27 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-10
COSCO Ho Chi Minh → Harsova
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL MERCURY - 101W
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 CSCL MERCURY - 101W
Closing time: 2026-11-27 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2026-12-27
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-10
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-03
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-03
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-10
ZIM Qui Nhon → Harsova
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-01
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Levant - Black Sea Express (LBX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 Land Transshipments
HARSOVA
CONSTANTA SOUTH CONTAINER TERMINAL SRL
ETA: 2027-01-21
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-10
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-17
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-03
ZIM Vung Tau → Harsova
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-02
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Levant - Black Sea Express (LBX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 Land Transshipments
HARSOVA
CONSTANTA SOUTH CONTAINER TERMINAL SRL
ETA: 2027-01-21
ZIM Ho Chi Minh → Harsova
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-02
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Levant - Black Sea Express (LBX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 Land Transshipments
HARSOVA
CONSTANTA SOUTH CONTAINER TERMINAL SRL
ETA: 2027-01-21
ZIM Hải Phòng → Harsova
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Mediterranean Premium Service (ZMP)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-16
🚢 Jade I (ZJ3) / 10 / W
Levant - Black Sea Express (LBX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-28
🚢 Land Transshipments
HARSOVA
CONSTANTA SOUTH CONTAINER TERMINAL SRL
ETA: 2027-02-04
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-03
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-17
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-02-07
Maersk Lach Huyen → Harsova
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-16
🚢 MOGENS MAERSK - 649W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-08
🚢 CHLOE D - 701N
Constanta
CSCT TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-15
🚢 CHLOE D - 701N
HARSOVA
ETA: 2027-01-16
COSCO Vung Tau → Harsova
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Closing time: 2026-12-04 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-03
COSCO Ho Chi Minh → Harsova
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-05
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Closing time: 2026-12-04 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-03
COSCO Vung Tau → Harsova
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL URANUS - 110W
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-12
🚢 CSCL URANUS - 110W
Closing time: 2026-12-12 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-10
COSCO Ho Chi Minh → Harsova
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL URANUS - 110W
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 CSCL URANUS - 110W
Closing time: 2026-12-11 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-10
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-17
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-24
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-31
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-17
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-24
COSCO Vung Tau → Harsova
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING ROSE - 048W
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-19
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
Closing time: 2026-12-18 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-17
COSCO Ho Chi Minh → Harsova
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING ROSE - 048W
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-19
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
Closing time: 2026-12-18 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-17
COSCO Vung Tau → Harsova
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TEXAS TRIUMPH - 040W
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-26
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
Closing time: 2026-12-25 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-02-07
COSCO Ho Chi Minh → Harsova
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TEXAS TRIUMPH - 040W
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-26
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
Closing time: 2026-12-25 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-02-07
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-28
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-01-31
COSCO Hải Phòng → Harsova
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/03/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-28
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HARSOVA
ETA: 2027-03-07
← Trang trước Trang 2/2

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Harsova, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)