3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Hastings, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

2 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Hastings, từ Việt Nam

2 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Hastings

COSCOMaersk

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Hastings

Maersk Vung Tau → Hastings
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dortmund Express - 646E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 Dortmund Express - 646E
VGM cut-off: 2026-11-19 04:00:00
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 Dortmund Express - 646E
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 Conti Crystal - 648S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 Conti Crystal - 648S
HASTINGS
ETA: 2026-12-19
COSCO Vung Tau → Hastings
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 049S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT SENARI - 049S
Closing time: 2026-11-17 14:00:00
HASTINGS
ETA: 2026-12-19
COSCO Ho Chi Minh → Hastings
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 049S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT SENARI - 049S
Closing time: 2026-11-17 14:00:00
HASTINGS
ETA: 2026-12-19
COSCO Qui Nhon → Hastings
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA LEMBAH - 270
HASTINGS
ETA: 2026-12-26
COSCO Qui Nhon → Hastings
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 NAVIOS MIAMI - 205S
HASTINGS
ETA: 2027-01-09
COSCO Qui Nhon → Hastings
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM LEKKI - 277
HASTINGS
ETA: 2027-01-23
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
HASTINGS
ETA: 2026-12-19
Maersk Vung Tau → Hastings
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dortmund Express - 646E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-20
🚢 Dortmund Express - 646E
VGM cut-off: 2026-11-19 04:00:00
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 Conti Crystal - 648S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 Conti Crystal - 648S
HASTINGS
ETA: 2026-12-19
Maersk Lach Huyen → Hastings
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 Conti Crystal - 648S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 Conti Crystal - 648S
HASTINGS
ETA: 2026-12-19
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
HASTINGS
ETA: 2026-12-19
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
HASTINGS
ETA: 2026-12-26
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
HASTINGS
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
HASTINGS
ETA: 2026-12-23
COSCO Vung Tau → Hastings
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-22 12:00:00
HASTINGS
ETA: 2026-12-30
COSCO Ho Chi Minh → Hastings
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-22 12:00:00
HASTINGS
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
HASTINGS
ETA: 2026-12-19
Maersk Vung Tau → Hastings
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Hong Kong Express - 647E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 Hong Kong Express - 647E
VGM cut-off: 2026-11-26 04:00:00
Closing time: 2026-11-26 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Hong Kong Express - 647E
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 Cosco Philippines - 649S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
🚢 Cosco Philippines - 649S
HASTINGS
ETA: 2026-12-26
COSCO Vung Tau → Hastings
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
Closing time: 2026-11-24 14:00:00
HASTINGS
ETA: 2026-12-26
COSCO Ho Chi Minh → Hastings
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
Closing time: 2026-11-24 14:00:00
HASTINGS
ETA: 2026-12-26
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
HASTINGS
ETA: 2026-12-26
Maersk Vung Tau → Hastings
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Hong Kong Express - 647E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-27
🚢 Hong Kong Express - 647E
VGM cut-off: 2026-11-26 04:00:00
Closing time: 2026-11-26 06:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 Cosco Philippines - 649S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
🚢 Cosco Philippines - 649S
HASTINGS
ETA: 2026-12-26
Maersk Lach Huyen → Hastings
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 Cosco Philippines - 649S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
🚢 Cosco Philippines - 649S
HASTINGS
ETA: 2026-12-26
COSCO Vung Tau → Hastings
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-29 12:00:00
HASTINGS
ETA: 2026-12-30
COSCO Ho Chi Minh → Hastings
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-29 12:00:00
HASTINGS
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
HASTINGS
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
HASTINGS
ETA: 2026-12-26
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-02
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
HASTINGS
ETA: 2026-12-26
Maersk Vung Tau → Hastings
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Antwerpen Express - 648E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 Antwerpen Express - 648E
VGM cut-off: 2026-12-03 04:00:00
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Antwerpen Express - 648E
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 Sydney Express - 650S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 Sydney Express - 650S
HASTINGS
ETA: 2027-01-02
COSCO Vung Tau → Hastings
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 050S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 MTT SENARI - 050S
Closing time: 2026-12-01 14:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-02
COSCO Ho Chi Minh → Hastings
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 050S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 MTT SENARI - 050S
Closing time: 2026-12-01 14:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-02
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-02
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-09
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-23
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-16
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-09
Maersk Vung Tau → Hastings
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Antwerpen Express - 648E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-04
🚢 Antwerpen Express - 648E
VGM cut-off: 2026-12-03 04:00:00
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 Sydney Express - 650S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 Sydney Express - 650S
HASTINGS
ETA: 2027-01-02
Maersk Lach Huyen → Hastings
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 Sydney Express - 650S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 Sydney Express - 650S
HASTINGS
ETA: 2027-01-02
Maersk Vung Tau → Hastings
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Southampton Expres - 649E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 Southampton Expres - 649E
VGM cut-off: 2026-12-10 04:00:00
Closing time: 2026-12-10 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Southampton Expres - 649E
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-20
🚢 Maersk Shekou - 651S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-08
🚢 Maersk Shekou - 651S
HASTINGS
ETA: 2027-01-09
COSCO Vung Tau → Hastings
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
Closing time: 2026-12-08 14:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-09
COSCO Ho Chi Minh → Hastings
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
Closing time: 2026-12-08 14:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-09
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-13
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-16
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-09
COSCO Vung Tau → Hastings
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-16
COSCO Vung Tau → Hastings
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-23
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-23
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-16
COSCO Ho Chi Minh → Hastings
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-16
COSCO Ho Chi Minh → Hastings
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-23
COSCO Vung Tau → Hastings
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-20
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-20 12:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-20
COSCO Ho Chi Minh → Hastings
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-19 11:59:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-20
COSCO Ho Chi Minh → Hastings
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-19 11:59:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-27
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PACIFIC - 101E
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-27
🚢 COSCO PACIFIC - 101E
Closing time: 2026-12-25 17:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-27
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-28
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-30
COSCO Hải Phòng → Hastings
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-28
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-23
COSCO Vung Tau → Hastings
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 046S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 PALAWAN - 046S
Closing time: 2026-12-29 14:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-30
COSCO Ho Chi Minh → Hastings
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 046S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 PALAWAN - 046S
Closing time: 2026-12-29 14:00:00
HASTINGS
ETA: 2027-01-30
← Trang trước Trang 2/2

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Hastings, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)