3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Helsinki, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

6 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Helsinki, từ Việt Nam

6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Helsinki

COSCOEvergreenMSCMaerskONEOOCL

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Helsinki

OOCL Hải Phòng → Helsinki
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL ABU DHABI - 010W
Gdansk
BALTIC HUB CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2027-02-01
🚢 TBA - null
HELSINKI
STEVECO OY
ETA: 2027-02-04
OOCL Hải Phòng → Helsinki
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL ABU DHABI - 010W
Wilhelmshaven
EUROGATE CONTAINER TERMINAL WILHELMSHAVEN GMBH & CO.KG
ETA: 2026-12-11
ETD: 2027-02-04
🚢 TBA - null
HELSINKI
STEVECO OY
ETA: 2027-02-10
COSCO Vung Tau → Helsinki
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL GERMANY - 041W
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 OOCL GERMANY - 041W
Closing time: 2026-12-08 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HELSINKI
ETA: 2027-01-27
MSC Da Nang → Helsinki
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC STELLA
ZEEBRUGGE
CSP TERMINAL ZEEBRUGGE
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-21
🚢 TBN/TBN
HELSINKI
CONTAINERSTEVE CST
ETA: 2027-01-26
MSC Vung Tau → Helsinki
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRIESTE/QB648W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
VGM cut-off: 2026-12-08 19:00:00
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC STELLA
ZEEBRUGGE
CSP TERMINAL ZEEBRUGGE
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-21
🚢 TBN/TBN
HELSINKI
CONTAINERSTEVE CST
ETA: 2027-01-26
MSC Hải Phòng → Helsinki
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HD649A
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/HD649A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC STELLA
ZEEBRUGGE
CSP TERMINAL ZEEBRUGGE
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-21
🚢 TBN/TBN
HELSINKI
CONTAINERSTEVE CST
ETA: 2027-01-26
MSC Qui Nhon → Helsinki
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC ILENIA
ZEEBRUGGE
CSP TERMINAL ZEEBRUGGE
ETA: 2027-01-26
ETD: 2027-01-28
🚢 TBN/TBN
HELSINKI
CONTAINERSTEVE CST
ETA: 2027-02-02
OOCL Hải Phòng → Helsinki
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-25
🚢 OOCL SPAIN - 014W
Gdansk
BALTIC HUB CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2027-02-08
🚢 TBA - null
HELSINKI
STEVECO OY
ETA: 2027-02-11
OOCL Hải Phòng → Helsinki
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-25
🚢 OOCL SPAIN - 014W
Wilhelmshaven
EUROGATE CONTAINER TERMINAL WILHELMSHAVEN GMBH & CO.KG
ETA: 2026-12-18
ETD: 2027-02-11
🚢 TBA - null
HELSINKI
STEVECO OY
ETA: 2027-02-17
COSCO Hải Phòng → Helsinki
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HELSINKI
ETA: 2027-02-17
COSCO Hải Phòng → Helsinki
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HELSINKI
ETA: 2027-02-17
MSC Da Nang → Helsinki
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC ILENIA
ZEEBRUGGE
CSP TERMINAL ZEEBRUGGE
ETA: 2027-01-26
ETD: 2027-01-28
🚢 TBN/TBN
HELSINKI
CONTAINERSTEVE CST
ETA: 2027-02-02
COSCO Vung Tau → Helsinki
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
Closing time: 2026-12-15 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HELSINKI
ETA: 2027-02-03
COSCO Hải Phòng → Helsinki
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HELSINKI
ETA: 2027-02-24
MSC Vung Tau → Helsinki
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN
ZEEBRUGGE
CSP TERMINAL ZEEBRUGGE
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-29
🚢 TBN/TBN
HELSINKI
CONTAINERSTEVE CST
ETA: 2027-02-02
MSC Vung Tau → Helsinki
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/05/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
142 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2027-03-24
ETD: 2027-03-31
🚢 TBN
ZEEBRUGGE
CSP TERMINAL ZEEBRUGGE
ETA: 2027-05-02
ETD: 2027-05-04
🚢 TBN/TBN
HELSINKI
CONTAINERSTEVE CST
ETA: 2027-05-08
COSCO Hải Phòng → Helsinki
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HELSINKI
ETA: 2027-02-17
COSCO Hải Phòng → Helsinki
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HELSINKI
ETA: 2027-02-24
OOCL Hải Phòng → Helsinki
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PRIDE - 001W
Gdansk
BALTIC HUB CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-02-15
🚢 TBA - null
HELSINKI
STEVECO OY
ETA: 2027-02-18
OOCL Hải Phòng → Helsinki
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PRIDE - 001W
Wilhelmshaven
EUROGATE CONTAINER TERMINAL WILHELMSHAVEN GMBH & CO.KG
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-02-18
🚢 TBA - null
HELSINKI
STEVECO OY
ETA: 2027-02-24
MSC Vung Tau → Helsinki
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MIRJAM/FY649A
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC MIRJAM/FY649A
VGM cut-off: 2026-12-21 18:00:00
Closing time: 2026-12-22 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN
ZEEBRUGGE
CSP TERMINAL ZEEBRUGGE
ETA: 2027-02-03
ETD: 2027-02-05
🚢 TBN/TBN
HELSINKI
CONTAINERSTEVE CST
ETA: 2027-02-09
COSCO Vung Tau → Helsinki
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
Closing time: 2026-12-22 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HELSINKI
ETA: 2027-02-17
MSC Qui Nhon → Helsinki
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN
ZEEBRUGGE
CSP TERMINAL ZEEBRUGGE
ETA: 2027-02-08
ETD: 2027-02-10
🚢 TBN/TBN
HELSINKI
CONTAINERSTEVE CST
ETA: 2027-02-15
MSC Da Nang → Helsinki
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN
ZEEBRUGGE
CSP TERMINAL ZEEBRUGGE
ETA: 2027-02-08
ETD: 2027-02-10
🚢 TBN/TBN
HELSINKI
CONTAINERSTEVE CST
ETA: 2027-02-15
COSCO Hải Phòng → Helsinki
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/03/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HELSINKI
ETA: 2027-03-03
COSCO Vung Tau → Helsinki
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING HIMALAYAS - 049W
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 COSCO SHIPPING HIMALAYAS - 049W
Closing time: 2026-12-29 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HELSINKI
ETA: 2027-02-24
← Trang trước Trang 4/4

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Helsinki, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)