Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Hitachinaka, từ Việt Nam
10 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Hitachinaka
CMA CGMCNCCOSCOEvergreenHeung-AKMTCMaerskONESITCSinokor
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Hitachinaka
Heung-A
Ho Chi Minh → Hitachinaka
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2614N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-28
🚢 PEGASUS PROTO - 2614N
VGM cut-off: 2026-11-28 05:00:00
Closing time: 2026-11-27 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-15
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2645E
HITACHINAKA
HITACHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
COSCO
Hải Phòng → Hitachinaka
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-28 20:00:00
HITACHINAKA
ETA: 2026-12-11
KMTC
Hải Phòng → Hitachinaka
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER 2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 STAR EXPLORER 2623N
VGM cut-off: 2026-11-27 16:00:00
Closing time: 2026-11-28 09:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 STAR RANGER - 2615E
HITACHINAKA
HITACHINAKA NORTH WHARF GAIBO
ETA: 2026-12-16
Evergreen
Ho Chi Minh → Hitachinaka
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCHEON VOYAGER 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 INCHEON VOYAGER 2609N
PUSAN
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder
HITACHINAKA
ETA: 2026-12-11
Heung-A
Ho Chi Minh → Hitachinaka
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON - 2613N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-29
🚢 SAWASDEE INCHEON - 2613N
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-15
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2645E
HITACHINAKA
HITACHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
Heung-A
Ho Chi Minh → Hitachinaka
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP JUPITER - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-30
🚢 STARSHIP JUPITER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2645E
HITACHINAKA
HITACHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
COSCO
Hải Phòng → Hitachinaka
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-12-01 13:00:00
HITACHINAKA
ETA: 2026-12-18
COSCO
Hải Phòng → Hitachinaka
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1955N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 JINYUNHE - 1955N
Closing time: 2026-12-01 07:00:00
HITACHINAKA
ETA: 2026-12-09
COSCO
Hải Phòng → Hitachinaka
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1955N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 JINYUNHE - 1955N
Closing time: 2026-12-01 07:00:00
HITACHINAKA
ETA: 2026-12-10
KMTC
Hải Phòng → Hitachinaka
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY ACACIA 2619N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-02
🚢 SUNNY ACACIA 2619N
VGM cut-off: 2026-11-30 16:00:00
Closing time: 2026-12-01 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 STAR RANGER - 2615E
HITACHINAKA
HITACHINAKA NORTH WHARF GAIBO
ETA: 2026-12-16
KMTC
Hải Phòng → Hitachinaka
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-03
🚢 SKY MOON 2621N
VGM cut-off: 2026-12-01 16:00:00
Closing time: 2026-12-02 10:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-17
🚢 STAR EXPRESS - 2616E
HITACHINAKA
HITACHINAKA NORTH WHARF GAIBO
ETA: 2026-12-25
KMTC
Hải Phòng → Hitachinaka
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM COOPERATION 063N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-12-04
🚢 YM COOPERATION 063N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 10:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-17
🚢 STAR EXPRESS - 2616E
HITACHINAKA
HITACHINAKA NORTH WHARF GAIBO
ETA: 2026-12-25
Maersk
Vung Tau → Hitachinaka
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Yangon - 641D
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-04
🚢 MCC Yangon - 641D
VGM cut-off: 2026-12-05 04:15:00
Closing time: 2026-12-05 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 MCC Yangon - 641D
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 MCC Yangon - 641D
HITACHINAKA
HITACHINAKA CY
ETA: 2026-12-18
Maersk
Vung Tau → Hitachinaka
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Yangon - 641D
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-04
🚢 MCC Yangon - 641D
VGM cut-off: 2026-12-05 04:15:00
Closing time: 2026-12-05 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 MCC Yangon - 641D
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 MCC Yangon - 641D
HITACHINAKA
ETA: 2026-12-17
KMTC
Hải Phòng → Hitachinaka
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 SKY TIARA 2622N
VGM cut-off: 2026-12-05 16:00:00
Closing time: 2026-12-06 19:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 SUNNY IVY - 2617E
HITACHINAKA
HITACHINAKA NORTH WHARF GAIBO
ETA: 2026-12-29
COSCO
Hải Phòng → Hitachinaka
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8070N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 QINGDAO TOWER - CT8070N89
Closing time: 2026-12-08 13:00:00
HITACHINAKA
ETA: 2026-12-25
COSCO
Hải Phòng → Hitachinaka
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-23
🚢 CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
Closing time: 2026-12-22 13:00:00
HITACHINAKA
ETA: 2027-01-08
COSCO
Hải Phòng → Hitachinaka
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1957N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-23
🚢 JINYUNHE - 1957N
Closing time: 2026-12-22 07:00:00
HITACHINAKA
ETA: 2026-12-30
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Hitachinaka, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến