3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Lịch tàu Ho Chi Minh đi Nansha, — kèm danh sách hãng tàu Cập nhật 14/10/2026

13 hãng tàu đang chạy tuyến Ho Chi Minh → Nansha. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

← Xem tất cả hãng tàu đi Nansha (mọi cảng đi VN)

Lịch Tàu Ho Chi Minh Đi Nansha,

13 hãng tàu đang chạy tuyến Ho Chi Minh → Nansha. Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu công bố, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Nansha

CNCDong YoungEvergreenHMMKMTCMSCMaerskONEOOCLRCLSITCShanghai Jinjiang ShippingZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Nansha

Dong Young Ho Chi Minh → Nansha
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
NANSHA
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-30
MSC Ho Chi Minh → Nansha
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ645A
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 TBN/HQ645A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC SHAULA/HW647R
NANSHA
NANSHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
KMTC Ho Chi Minh → Nansha
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: URU BHUM 177N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 URU BHUM 177N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 05:00:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder - 261126
NANSHA
ETA: 2026-11-27
KMTC Ho Chi Minh → Nansha
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC OSAKA 2612N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-22
🚢 KMTC OSAKA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-21 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder - 261128
NANSHA
ETA: 2026-11-29
ZIM Ho Chi Minh → Nansha
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
South China Thailand Express (SXT)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 Kanway Fortune (KF5) / 94 / N
NANSHA
NANSHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINL
ETA: 2026-11-29
Evergreen Ho Chi Minh → Nansha
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER CAST 0169-122A
NANSHA
ETA: 2026-12-07
OOCL Ho Chi Minh → Nansha
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 038N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SYMEON P - 038N
Closing time: 2026-11-24 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 TBA - null
NANSHA
NANSHA HARBOUR COMPANY
ETA: 2026-12-06
Evergreen Ho Chi Minh → Nansha
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER CONCISE 0168-081A
NANSHA
ETA: 2026-12-03
KMTC Ho Chi Minh → Nansha
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P 038N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-25
🚢 SYMEON P 038N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-24 17:00:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder - 261201
NANSHA
ETA: 2026-12-02
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Nansha
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ASL TAIPEI - 2645N
2 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 ASL TAIPEI - 2645N
NANSHA
ETA: 2026-11-28
OOCL Ho Chi Minh → Nansha
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI - 065A
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OMNI - 065A
Closing time: 2026-11-25 14:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 TBA - null
NANSHA
NANSHA HARBOUR COMPANY
ETA: 2026-12-06
KMTC Ho Chi Minh → Nansha
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2609N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 14:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 Feeder - 261202
NANSHA
ETA: 2026-12-03
Dong Young Ho Chi Minh → Nansha
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2615S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 Barge
NANSHA
ETA: 2026-12-18
Dong Young Ho Chi Minh → Nansha
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-15
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2624S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 Barge
NANSHA
ETA: 2026-12-22
Dong Young Ho Chi Minh → Nansha
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-18
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2625S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 Barge
NANSHA
ETA: 2026-12-25
HMM Ho Chi Minh → Nansha
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HERITAGE
21 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 HMM HERITAGE
Closing time: 2026-11-26 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
NEW HUTCHISON GAMMAN CNTR TERMINAL (HGCT)
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 SKY ORION - 2615S
HONG KONG, CHINA
HONG KONG INTERNATIONAL TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 BARGE DIRECT
NANSHA
NANSHA -(DONG FA)- CYBER SHIPPING
ETA: 2026-12-19
ZIM Ho Chi Minh → Nansha
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
South China Thailand Express (SXT)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 Mtt Bangkok (MW9) / 30 / N
NANSHA
NANSHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINL
ETA: 2026-12-07
Evergreen Ho Chi Minh → Nansha
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0140-057N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER ONWARD 0140-057N
HONG KONG
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-17
🚢 EVER CLEAR 0170-114A
NANSHA
ETA: 2026-12-18
KMTC Ho Chi Minh → Nansha
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP JUPITER 2609N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-02
🚢 STARSHIP JUPITER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-30 16:00:00
Closing time: 2026-12-01 04:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-08
🚢 Feeder - 261208
NANSHA
ETA: 2026-12-09
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Nansha
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC JIADE - 2625N
2 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 SITC JIADE - 2625N
NANSHA
ETA: 2026-12-05
HMM Ho Chi Minh → Nansha
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
22 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-12-03 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
NEW HUTCHISON GAMMAN CNTR TERMINAL (HGCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 SAWASDEE VEGA - 2616S
HONG KONG, CHINA
HONG KONG INTERNATIONAL TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-27
🚢 BARGE DIRECT
NANSHA
NANSHA -(DONG FA)- CYBER SHIPPING
ETA: 2026-12-27
KMTC Ho Chi Minh → Nansha
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SURABAYA 2609N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-04
🚢 KMTC SURABAYA 2609N
VGM cut-off: 2026-12-03 16:00:00
Closing time: 2026-12-04 19:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder - 261209
NANSHA
ETA: 2026-12-10
KMTC Ho Chi Minh → Nansha
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2612N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-06
🚢 STARSHIP DRACO 2612N
VGM cut-off: 2026-11-29 16:00:00
Closing time: 2026-11-30 12:00:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 Feeder - 261211
NANSHA
ETA: 2026-12-12
MSC Ho Chi Minh → Nansha
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ647A
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC PALATIUM III/HQ647A
VGM cut-off: 2026-12-02 18:00:00
Closing time: 2026-12-03 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC SHAULA/HW650R
NANSHA
NANSHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM Ho Chi Minh → Nansha
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
South China Thailand Express (SXT)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-10
🚢 Kanway Fortune (KF5) / 95 / N
NANSHA
NANSHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINL
ETA: 2026-12-13
KMTC Ho Chi Minh → Nansha
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT 2611N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-07
🚢 YM CONTINENT 2611N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 19:00:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-13
🚢 Feeder - 261213
NANSHA
ETA: 2026-12-14
ZIM Ho Chi Minh → Nansha
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
South China Thailand Express (SXT)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 Mtt Bangkok (MW9) / 31 / N
NANSHA
NANSHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINL
ETA: 2026-12-20
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Nansha
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU NAN HAI - 2647N
2 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 ZHONG GU NAN HAI - 2647N
NANSHA
ETA: 2026-12-12
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Nansha
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC HAINAN - 2629N
2 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 SITC HAINAN - 2629N
NANSHA
ETA: 2026-12-19
MSC Ho Chi Minh → Nansha
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ648A
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC ARIA III/HQ648A
VGM cut-off: 2026-12-09 18:00:00
Closing time: 2026-12-10 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC BREMERHAVEN V/HW651R
NANSHA
NANSHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
← Trang trước Trang 2/2

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 01/2027. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Nansha, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)