3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Hobart, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

2 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Hobart, từ Việt Nam

2 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Hobart

MaerskPIL

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Hobart

Maersk Vung Tau → Hobart
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ROME EXPRESS - 644E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 ROME EXPRESS - 644E
VGM cut-off: 2026-11-05 04:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 ROME EXPRESS - 644E
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK SEMAKAU - 646S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK SEMAKAU - 646S
HOBART
ETA: 2026-12-07
Maersk Hải Phòng → Hobart
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK SEMAKAU - 646S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK SEMAKAU - 646S
HOBART
ETA: 2026-12-07
Maersk Ho Chi Minh → Hobart
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK SEMAKAU - 646S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK SEMAKAU - 646S
HOBART
ETA: 2026-12-07
PIL Hải Phòng → Hobart
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
HOBART
ETA: 2026-12-18
PIL Hải Phòng → Hobart
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
HOBART
ETA: 2026-12-11
PIL Hải Phòng → Hobart
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
HOBART
ETA: 2026-12-06
PIL Hải Phòng → Hobart
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
HOBART
ETA: 2026-12-13
Maersk Da Nang → Hobart
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 GSL Elizabeth - 647S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 GSL Elizabeth - 647S
HOBART
ETA: 2026-12-13
Maersk Lach Huyen → Hobart
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK SEMAKAU - 646S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK SEMAKAU - 646S
HOBART
ETA: 2026-12-07
Maersk Vung Tau → Hobart
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ROME EXPRESS - 644E
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-06
🚢 ROME EXPRESS - 644E
VGM cut-off: 2026-11-05 04:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK SEMAKAU - 646S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK SEMAKAU - 646S
HOBART
ETA: 2026-12-07
PIL Da Nang → Hobart
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
HOBART
ETA: 2026-12-18
PIL Da Nang → Hobart
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
HOBART
ETA: 2026-11-29
PIL Da Nang → Hobart
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
HOBART
ETA: 2026-12-06
Maersk Ho Chi Minh → Hobart
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 643S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
VGM cut-off: 2026-11-08 03:15:00
Closing time: 2026-11-08 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-22
🚢 Westport - 647S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 Westport - 647S
HOBART
ETA: 2026-12-14
Maersk Ho Chi Minh → Hobart
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 646S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 Archer - 646S
VGM cut-off: 2026-11-08 06:15:00
Closing time: 2026-11-08 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 Archer - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK SEMAKAU - 646S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK SEMAKAU - 646S
HOBART
ETA: 2026-12-07
PIL Hải Phòng → Hobart
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
HOBART
ETA: 2026-12-13
PIL Hải Phòng → Hobart
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
HOBART
ETA: 2026-12-25
PIL Hải Phòng → Hobart
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
HOBART
ETA: 2026-12-06
PIL Qui Nhon → Hobart
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
HOBART
ETA: 2026-12-13
PIL Qui Nhon → Hobart
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
HOBART
ETA: 2026-12-06
PIL Qui Nhon → Hobart
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
HOBART
ETA: 2026-12-18
Maersk Vung Tau → Hobart
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AL QIBLA EXPRESS - 645E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
VGM cut-off: 2026-11-12 04:00:00
Closing time: 2026-11-12 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 Westport - 647S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 Westport - 647S
HOBART
ETA: 2026-12-14
Maersk Hải Phòng → Hobart
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 Westport - 647S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 Westport - 647S
HOBART
ETA: 2026-12-14
PIL Qui Nhon → Hobart
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
HOBART
ETA: 2026-12-18
PIL Qui Nhon → Hobart
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
HOBART
ETA: 2026-12-13
PIL Qui Nhon → Hobart
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
HOBART
ETA: 2026-12-06
Maersk Vung Tau → Hobart
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AL QIBLA EXPRESS - 645E
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-13
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
VGM cut-off: 2026-11-12 04:00:00
Closing time: 2026-11-12 06:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 Westport - 647S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 Westport - 647S
HOBART
ETA: 2026-12-14
Maersk Da Nang → Hobart
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-05
🚢 Capitaine Baret - 649S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-25
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Capitaine Baret - 649S
HOBART
ETA: 2026-12-28
Maersk Da Nang → Hobart
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (9 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 AS Camellia - 648S
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 ONE San Diego - 648S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 ONE San Diego - 648S
HOBART
ETA: 2026-12-31
Maersk Da Nang → Hobart
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
72 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2027-01-01
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 AS Camellia - 653S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-21
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-23
🚢 AS Camellia - 653S
HOBART
ETA: 2027-01-24
Maersk Da Nang → Hobart
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-05
🚢 Capitaine Baret - 649S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-25
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Capitaine Baret - 649S
HOBART
ETA: 2026-12-28
Maersk Da Nang → Hobart
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (9 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 AS Camellia - 648S
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 ONE San Diego - 648S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 ONE San Diego - 648S
HOBART
ETA: 2026-12-31
Maersk Da Nang → Hobart
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2027-01-01
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 AS Camellia - 653S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-21
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-23
🚢 AS Camellia - 653S
HOBART
ETA: 2027-01-24
PIL Da Nang → Hobart
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
HOBART
ETA: 2026-12-18
PIL Da Nang → Hobart
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
HOBART
ETA: 2026-12-13
PIL Da Nang → Hobart
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
HOBART
ETA: 2026-12-06
Maersk Lach Huyen → Hobart
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 Westport - 647S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 Westport - 647S
HOBART
ETA: 2026-12-14
Maersk Da Nang → Hobart
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-05
🚢 Capitaine Baret - 649S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-25
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Capitaine Baret - 649S
HOBART
ETA: 2026-12-28
Maersk Da Nang → Hobart
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 AS Camellia - 648S
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 ONE San Diego - 648S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 ONE San Diego - 648S
HOBART
ETA: 2026-12-31
Maersk Da Nang → Hobart
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2027-01-01
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 AS Camellia - 653S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-21
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-23
🚢 AS Camellia - 653S
HOBART
ETA: 2027-01-24
Maersk Da Nang → Hobart
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-05
🚢 Capitaine Baret - 649S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-25
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Capitaine Baret - 649S
HOBART
ETA: 2026-12-28
Maersk Da Nang → Hobart
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 AS Camellia - 648S
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 ONE San Diego - 648S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 ONE San Diego - 648S
HOBART
ETA: 2026-12-31
Maersk Da Nang → Hobart
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2027-01-01
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 AS Camellia - 653S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-21
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-23
🚢 AS Camellia - 653S
HOBART
ETA: 2027-01-24
Maersk Hải Phòng → Hobart
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 Conti Crystal - 648S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Conti Crystal - 648S
HOBART
ETA: 2026-12-21
Maersk Vung Tau → Hobart
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dortmund Express - 646E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 Dortmund Express - 646E
VGM cut-off: 2026-11-19 04:00:00
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 Dortmund Express - 646E
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 Conti Crystal - 648S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Conti Crystal - 648S
HOBART
ETA: 2026-12-21
PIL Hải Phòng → Hobart
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
HOBART
ETA: 2026-12-20
PIL Hải Phòng → Hobart
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
HOBART
ETA: 2027-01-01
PIL Hải Phòng → Hobart
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
HOBART
ETA: 2026-12-27
PIL Hải Phòng → Hobart
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
HOBART
ETA: 2026-12-25
Maersk Vung Tau → Hobart
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dortmund Express - 646E
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-20
🚢 Dortmund Express - 646E
VGM cut-off: 2026-11-19 04:00:00
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 Conti Crystal - 648S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Conti Crystal - 648S
HOBART
ETA: 2026-12-21
Maersk Lach Huyen → Hobart
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 Conti Crystal - 648S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Conti Crystal - 648S
HOBART
ETA: 2026-12-21
PIL Da Nang → Hobart
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
HOBART
ETA: 2027-01-01
PIL Da Nang → Hobart
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
HOBART
ETA: 2026-12-13
PIL Da Nang → Hobart
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
HOBART
ETA: 2026-12-20
PIL Qui Nhon → Hobart
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
HOBART
ETA: 2026-12-27
PIL Qui Nhon → Hobart
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
HOBART
ETA: 2026-12-25
PIL Qui Nhon → Hobart
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
HOBART
ETA: 2027-01-01
Maersk Vung Tau → Hobart
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Hong Kong Express - 647E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 Hong Kong Express - 647E
VGM cut-off: 2026-11-26 04:00:00
Closing time: 2026-11-26 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Hong Kong Express - 647E
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 Cosco Philippines - 649S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Cosco Philippines - 649S
HOBART
ETA: 2026-12-28
Maersk Vung Tau → Hobart
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Hong Kong Express - 647E
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-27
🚢 Hong Kong Express - 647E
VGM cut-off: 2026-11-26 04:00:00
Closing time: 2026-11-26 06:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 Cosco Philippines - 649S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Cosco Philippines - 649S
HOBART
ETA: 2026-12-28
Maersk Lach Huyen → Hobart
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 Cosco Philippines - 649S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
Burnie
MONSON BURNIE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Cosco Philippines - 649S
HOBART
ETA: 2026-12-28

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Hobart, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)