Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Hososhima, từ Việt Nam
4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Hososhima
CMA CGMCNCEvergreenSinokor
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Hososhima
CNC
Da Nang → Hososhima
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-08 03:00:00
Closing time: 2026-11-05 17:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-09
🚢 MATOYA BAY - 0N827N1NC
Keelung, Taiwan , China
UNITED LOG INTERNATIONAL CO E8-E11
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 ITX HIGO - 4561CNCNC
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-11-26
CNC
Da Nang → Hososhima
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-08 00:00:00
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-09
🚢 KMTC NAGOYA - 0SKCXS1NC
Busan, Korea, Kr
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 APL TBN 56 - 333C4ECNC
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-11-29
CNC
Vung Tau → Hososhima
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HUA XIANG 936 - JTX050N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HUA XIANG 936 - JTX050N89
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-03 10:00:00
Tokyo, Jp
AOMI N02 TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 APL TBN 56 - 332C4WCNC
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-11-29
CNC
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NASRAT - KI8090N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 KOTA NASRAT - KI8090N89
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 APL TBN 56 - 329C4ECNC
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-11-15
CNC
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CNC PANTHER - KI80B0N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 CNC PANTHER - KI80B0N89
VGM cut-off: 2026-11-02 18:00:00
Closing time: 2026-11-02 18:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 APL TBN 56 - 329C4ECNC
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-11-15
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KWANGYANG VOYAGER - 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 KWANGYANG VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-02 05:00:00
Closing time: 2026-11-01 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-11-27
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2612S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-04
🚢 KMTC JAKARTA - 2612S
VGM cut-off: 2026-11-03 10:00:00
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-11-27
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0153N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0153N
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 09:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2665E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-11-20
Evergreen
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-05
🚢 SHANGHAI VOYAGER 2609N
PUSAN
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
HOSOSHIMA
ETA: 2026-11-17
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE SPICA - 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-05
🚢 SAWASDEE SPICA - 2610N
VGM cut-off: 2026-10-25 05:00:00
Closing time: 2026-10-24 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-11-27
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 05:00:00
Closing time: 2026-11-03 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-11-27
Sinokor
Hải Phòng → Hososhima
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Heung-A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 01:30:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-11-27
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAPPY LUCKY - 2641N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-06
🚢 HAPPY LUCKY - 2641N
VGM cut-off: 2026-11-04 05:00:00
Closing time: 2026-11-03 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-11-27
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY ORION - 2613S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-06
🚢 SKY ORION - 2613S
VGM cut-off: 2026-11-01 10:00:00
Closing time: 2026-10-31 14:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-11-27
Evergreen
Hải Phòng → Hososhima
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
PUSAN
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
HOSOSHIMA
ETA: 2026-11-19
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS PROTO - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-07 05:00:00
Closing time: 2026-11-06 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-11-27
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SURABAYA - 2608N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-07
🚢 KMTC SURABAYA - 2608N
VGM cut-off: 2026-11-06 05:00:00
Closing time: 2026-11-05 09:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-11-27
CMA CGM
Da Nang → Hososhima
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
CNC
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-13 13:00:00
Closing time: 2026-11-13 06:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 SEATRADE NEDERLAND - NT8010N19
Keelung, Taiwan , China
UNITED LOG INTERNATIONAL CO E8-E11
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-01
🚢 ITX HIGO - 436000N13
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-12-10
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON - 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-08
🚢 SAWASDEE INCHEON - 2612N
VGM cut-off: 2026-11-07 05:00:00
Closing time: 2026-11-06 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-11-27
CNC
Vung Tau → Hososhima
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LI DA WANG - JTX070N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 LI DA WANG - JTX070N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-08 16:00:00
Tokyo, Jp
AOMI N02 TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 APL TBN 56 - 332C4WCNC
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE BALTIC - 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-09
🚢 SAWASDEE BALTIC - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-08 05:00:00
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-11-27
Sinokor
Hải Phòng → Hososhima
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Heung-A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-10
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-10 00:30:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-11-27
CMA CGM
Da Nang → Hososhima
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 SHUN LONG - JTX090N19
Tokyo, Jp
AOMI N02 TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-06
🚢 APL TBN 56 - 336C4W
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-12-13
CMA CGM
Da Nang → Hososhima
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG MARINER - 2321D0S13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG MARINER - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 SHUN LONG - JTX090N19
Tokyo, Jp
AOMI N02 TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-06
🚢 APL TBN 56 - 336C4W
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-12-13
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CA MANILA - 2616S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-10
🚢 CA MANILA - 2616S
VGM cut-off: 2026-10-30 10:00:00
Closing time: 2026-10-29 14:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2668E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-12-04
CNC
Hải Phòng → Hososhima
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE PEARL RIVER - JVH010N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 ONE PEARL RIVER - JVH010N89
VGM cut-off: 2026-11-09 10:00:00
Closing time: 2026-11-09 15:00:00
Kaohsiung, Taiwan , China
KAOMING CONTAINER TERMINAL CORP
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 ITX HIGO - 4561CNCNC
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-11-26
CNC
Hải Phòng → Hososhima
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE PEARL RIVER - JVH010N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 ONE PEARL RIVER - JVH010N89
VGM cut-off: 2026-11-09 10:00:00
Closing time: 2026-11-09 15:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-28
🚢 APL TBN 56 - 333C4ECNC
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-11-29
CNC
Qui Nhon → Hososhima
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER ALOT - 0LANQE1NC
Kaohsiung, Taiwan , China
KAOMING CONTAINER TERMINAL CORP
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 ITX HIGO - 436000N83
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-12-10
CNC
Hải Phòng → Hososhima
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND - JVH030N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND - JVH030N89
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
Kaohsiung, Taiwan , China
KAOMING CONTAINER TERMINAL CORP
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 ITX HIGO - 4561CNCNC
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-11-26
CNC
Hải Phòng → Hososhima
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND - JVH030N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND - JVH030N89
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 APL TBN 56 - 333C4ECNC
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR - 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-12
🚢 SAWASDEE ALTAIR - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-11 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2668E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Hải Phòng → Hososhima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
PUSAN
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
HOSOSHIMA
ETA: 2026-11-25
CNC
Da Nang → Hososhima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-20 13:00:00
Closing time: 2026-11-20 04:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 CNC LEOPARD - NT8030N89
Keelung, Taiwan , China
UNITED LOG INTERNATIONAL CO E8-E11
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 ITX HIGO - 436000N83
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-12-10
CNC
Da Nang → Hososhima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-19 11:30:00
Closing time: 2026-11-19 02:30:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 SKY CHALLENGE - 0SKD1S1NC
Busan, Korea, Kr
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-12
🚢 APL TBN 56 - 337C4ECNC
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-12-13
CNC
Da Nang → Hososhima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Haiphong, Vn
TANCANG HAIPHONG INTL CONT TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-24
🚢 OOCL TBN 23 - HIX0M0E89
Busan, Korea, Kr
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-12
🚢 APL TBN 56 - 337C4ECNC
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-12-13
CNC
Qui Nhon → Hososhima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER ALOT - 0LANQE1NC
Kaohsiung, Taiwan , China
KAOMING CONTAINER TERMINAL CORP
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 ITX HIGO - 436000N83
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-12-10
CNC
Qui Nhon → Hososhima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 OOCL TAIPEI - CIX010E89
Busan, Korea, Kr
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 APL TBN 56 - 337C4ECNC
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-12-13
CNC
Qui Nhon → Hososhima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM NIAGARA - PX30M0E89
Busan, Korea, Kr
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-22
🚢 ITX HIGO - 436050S83
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL
ETA: 2026-12-24
Evergreen
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SHANGHAI VOYAGER 2609N
PUSAN
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
HOSOSHIMA
ETA: 2026-11-26
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE VEGA - 2614S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-13
🚢 SAWASDEE VEGA - 2614S
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-07
🚢 MOJI EXPRESS / 2674E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-12-11
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER - 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-16
🚢 SHANGHAI VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-13 05:00:00
Closing time: 2026-11-12 09:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2668E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-12-04
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN - 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-16 05:00:00
Closing time: 2026-11-14 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2668E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-12-04
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK - 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC BANGKOK - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-16 10:00:00
Closing time: 2026-11-14 14:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2668E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-12-04
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE MIMOSA - 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-18
🚢 SAWASDEE MIMOSA - 2611N
VGM cut-off: 2026-11-12 05:00:00
Closing time: 2026-11-11 09:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2668E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-12-04
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ATLANTIC - 2612S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-18
🚢 SAWASDEE ATLANTIC - 2612S
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 MOJI EXPRESS / 2674E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-12-11
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION - 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-20
🚢 PANCON CHAMPION - 2612N
VGM cut-off: 2026-10-19 05:00:00
Closing time: 2026-10-17 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-07
🚢 MOJI EXPRESS / 2674E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Hải Phòng → Hososhima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
PUSAN
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Feeder
HOSOSHIMA
ETA: 2026-12-03
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A HOCHIMINH - 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A HOCHIMINH - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-20 05:00:00
Closing time: 2026-11-19 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-07
🚢 MOJI EXPRESS / 2674E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-12-11
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC TAIPEIS - 2614S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-21
🚢 KMTC TAIPEIS - 2614S
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2671E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-12-18
Sinokor
Hải Phòng → Hososhima
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Heung-A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-22
🚢 HEUNG-A SARAH - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-22 00:30:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-07
🚢 MOJI EXPRESS / 2674E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-12-11
Sinokor
Hải Phòng → Hososhima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2619N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Heung-A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-25
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2619N
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-07
🚢 MOJI EXPRESS / 2674E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-12-11
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2613S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC JAKARTA - 2613S
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2671E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-12-18
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0154N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-25
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0154N
VGM cut-off: 2026-11-24 05:00:00
Closing time: 2026-11-23 09:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 MOJI EXPRESS / 2674E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 CHENNAI VOYAGER 2610N
PUSAN
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder
HOSOSHIMA
ETA: 2026-12-08
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER - 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-25 05:00:00
Closing time: 2026-11-24 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2671E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-12-18
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC ULSAN - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-26 05:00:00
Closing time: 2026-11-25 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2671E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-12-18
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER - 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-27
🚢 CHENNAI VOYAGER - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2671E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-12-18
Evergreen
Hải Phòng → Hososhima
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
PUSAN
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder
HOSOSHIMA
ETA: 2026-12-10
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE SPICA - 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-28
🚢 SAWASDEE SPICA - 2611N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2671E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-12-18
Sinokor
Ho Chi Minh → Hososhima
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-28
🚢 PEGASUS PROTO - 2614N
VGM cut-off: 2026-11-28 05:00:00
Closing time: 2026-11-27 09:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2671E
HOSOSHIMA
HOSOSHIMA TERMINAL(SHIRAHMA #14)
ETA: 2026-12-18
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 11/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 11/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Hososhima, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến