Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Houston, từ Việt Nam
8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Houston
COSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Houston
Evergreen
Qui Nhon → Houston
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NIAGARA PX30M0E19
HMM
Ho Chi Minh → Houston
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MOL CREATION - 104E
48 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
GEMALINK TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 MOL CREATION - 104E
Closing time: 2026-11-19 11:00:00
HOUSTON
BAYPORT TERMINAL
ETA: 2027-01-08
COSCO
Hải Phòng → Houston
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
COSCO
Hải Phòng → Houston
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
MSC
Vung Tau → Houston
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TIANJIN/GN647E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 TIANJIN/GN647E
VGM cut-off: 2026-11-19 18:00:00
Closing time: 2026-11-20 16:00:00
HOUSTON
BAYPORT TERMINAL
ETA: 2026-12-29
Maersk
Vung Tau → Houston
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
HOUSTON
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
Evergreen
Qui Nhon → Houston
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 ONE HUMEN 102E
Maersk
Lach Huyen → Houston
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 San Fernando - 648E
HOUSTON
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
Evergreen
Ho Chi Minh → Houston
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER MAX 1387-017E
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL SOUTHAMPTON 138E
HMM
Ho Chi Minh → Houston
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HYUNDAI TOKYO - 166E
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 HYUNDAI TOKYO - 166E
Closing time: 2026-11-19 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 RAIL DIRECT
HOUSTON
BNSF (TPS/ECS/TAS) (ALL EMPTY RELEASE)
ETA: 2026-12-25
MSC
Da Nang → Houston
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 TIANJIN/GN647E
HOUSTON
BAYPORT TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ZIM
Hải Phòng → Houston
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-02
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
HOUSTON
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-02
ZIM
Hải Phòng → Houston
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-31
🚢 Tzini (II5) / 165 / N
HOUSTON
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Hải Phòng → Houston
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL ASIA 200E
Evergreen
Hải Phòng → Houston
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 ONE HUMEN 102E
Evergreen
Vung Tau → Houston
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER MAX 1387-017E
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL SOUTHAMPTON 138E
HMM
Ho Chi Minh → Houston
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HONOLULU - 232E
30 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE HONOLULU - 232E
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-17
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL DIRECT
HOUSTON
BNSF (TPS/ECS/TAS) (ALL EMPTY RELEASE)
ETA: 2026-12-24
OOCL
Hải Phòng → Houston
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE ADVISED(TPT) - 002E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-24
🚢 TO BE ADVISED(TPT) - 002E
Closing time: 2026-11-22 01:30:00
Shanghai
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER TERMINAL LTD. (WAIGAOQIAO)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-07
🚢 OOCL ATLANTA - 177E
HOUSTON
BARBOURS CUT TERMINAL
ETA: 2027-01-08
OOCL
Hải Phòng → Houston
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE ADVISED(TPT) - 002E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-24
🚢 TO BE ADVISED(TPT) - 002E
Closing time: 2026-11-22 01:30:00
Shanghai
SHANGHAI SHENGDONG INTL CNTR TMNL - (YANGSHAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 IAN H - 025E
HOUSTON
BARBOURS CUT TERMINAL
ETA: 2027-01-01
HMM
Hải Phòng → Houston
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM TOTALITY - 029E
60 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-24
🚢 YM TOTALITY - 029E
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-10
🚢 CONTI CORTESIA - 015E
HOUSTON
BAYPORT TERMINAL
ETA: 2027-01-23
Evergreen
Da Nang → Houston
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NIAGARA PX30M0E19
ZIM
Qui Nhon → Houston
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-11
🚢 Marti Cloud (JL6) / 83 / N
HOUSTON
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-15
Evergreen
Ho Chi Minh → Houston
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL SOUTHAMPTON 138E
Evergreen
Ho Chi Minh → Houston
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NIAGARA PX30M0E19
HMM
Ho Chi Minh → Houston
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE COLUMBA - 528E
34 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ONE COLUMBA - 528E
Closing time: 2026-11-21 16:30:00
LONG BEACH, CA
INTERNATIONAL TRANSPORTATION SERVICES
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL DIRECT
HOUSTON
BNSF (TPS/ECS/TAS) (ALL EMPTY RELEASE)
ETA: 2026-12-28
COSCO
Hải Phòng → Houston
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CAIYUNHE - 1953N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 CAIYUNHE - 1953N
Closing time: 2026-11-24 07:00:00
COSCO
Hải Phòng → Houston
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-24 13:00:00
ZIM
Vung Tau → Houston
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-11
🚢 Marti Cloud (JL6) / 83 / N
HOUSTON
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-15
Evergreen
Vung Tau → Houston
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NIAGARA PX30M0E19
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NIAGARA PX30M0E19
Evergreen
Da Nang → Houston
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-25
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 ONE HUMEN 102E
Evergreen
Ho Chi Minh → Houston
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 ONE HUMEN 102E
ZIM
Ho Chi Minh → Houston
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-11
🚢 Marti Cloud (JL6) / 83 / N
HOUSTON
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-15
Evergreen
Hải Phòng → Houston
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER MAX 1387-017E
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL SOUTHAMPTON 138E
Evergreen
Hải Phòng → Houston
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089B
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER CROWN 0163-089B
HMM
Hải Phòng → Houston
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HYUNDAI TOKYO - 166E
29 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-26
🚢 HYUNDAI TOKYO - 166E
Closing time: 2026-11-23 13:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 RAIL DIRECT
HOUSTON
BNSF (TPS/ECS/TAS) (ALL EMPTY RELEASE)
ETA: 2026-12-25
HMM
Hải Phòng → Houston
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A05 - E019
37 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI A05 - E019
Closing time: 2026-11-23 20:00:00
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 RAIL DIRECT
HOUSTON
BNSF (TPS/ECS/TAS) (ALL EMPTY RELEASE)
ETA: 2027-01-02
Evergreen
Vung Tau → Houston
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HUMEN 102E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 ONE HUMEN 102E
ZIM
Qui Nhon → Houston
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-26
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
HOUSTON
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-02
HMM
Qui Nhon → Houston
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
58 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-24 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 TRUCK DIRECT
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 CONTI CORTESIA - 015E
HOUSTON
BAYPORT TERMINAL
ETA: 2027-01-23
Evergreen
Ho Chi Minh → Houston
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 OOCL ATLANTA 177E
ZIM
Vung Tau → Houston
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
HOUSTON
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-02
Evergreen
Da Nang → Houston
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL SOUTHAMPTON 138E
Evergreen
Qui Nhon → Houston
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 OOCL ATLANTA 177E
Maersk
Lach Huyen → Houston
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 MERETE MAERSK - 647W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-13
🚢 MAERSK GARONNE - 701W
HOUSTON
HOUSTON BARBOURS CUT TERMINAL
ETA: 2027-01-30
ZIM
Ho Chi Minh → Houston
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
HOUSTON
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-02
Evergreen
Ho Chi Minh → Houston
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 OOCL SOUTHAMPTON 138E
MSC
Qui Nhon → Houston
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 TBN/TBN
HOUSTON
BAYPORT TERMINAL
ETA: 2027-01-05
OOCL
Hải Phòng → Houston
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
COSCO
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-26 17:00:00
Xiamen
XIAMEN OCEAN GATE CONTAINER TERMINAL CO., LTD. (HAICANG)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 OOCL SOUTHAMPTON - 26138E
HOUSTON
BARBOURS CUT TERMINAL
ETA: 2027-01-01
OOCL
Hải Phòng → Houston
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-26 17:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN-ISLAND INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO. LTD
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 CMA CGM AIDA - PX30Y0E
HOUSTON
BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-15
OOCL
Hải Phòng → Houston
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-26 17:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN-ISLAND INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO. LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 CMA CGM ORFEO - PX30O0E
HOUSTON
BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ZIM
Hải Phòng → Houston
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-28
🚢 ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
VGM cut-off: 2026-11-26 17:00:00
Closing time: 2026-11-27 21:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
HOUSTON
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-05
COSCO
Hải Phòng → Houston
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-26 03:00:00
Evergreen
Hải Phòng → Houston
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
HMM
Hải Phòng → Houston
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
41 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 PS4 TEMP CODE - 001E
LOS ANGELES, CA
WBCT(WEST BASIN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-02
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
BNSF - HOBART
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
HOUSTON
BNSF (TPS/ECS/TAS) (ALL EMPTY RELEASE)
ETA: 2027-01-09
Evergreen
Vung Tau → Houston
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MODE 1483-011E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MODE 1483-011E
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 OOCL ATLANTA 177E
Evergreen
Da Nang → Houston
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM NIAGARA PX30M0E19
Evergreen
Da Nang → Houston
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 OOCL ATLANTA 177E
HMM
Da Nang → Houston
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
56 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 TRUCK DIRECT
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 CONTI CORTESIA - 015E
HOUSTON
BAYPORT TERMINAL
ETA: 2027-01-23
Evergreen
Qui Nhon → Houston
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 OOCL SOUTHAMPTON 138E
MSC
Vung Tau → Houston
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL LYDIA/GN648E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 GSL LYDIA/GN648E
VGM cut-off: 2026-11-26 18:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:00:00
HOUSTON
BAYPORT TERMINAL
ETA: 2027-01-05
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Houston, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến